KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/09/2026
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 01/092026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ ba, ngày 01/09/2026 | |||
| Thứ ba | Bến Tre K35-T09 | Vũng Tàu 09A | Bạc Liêu T9-K1 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 15 | 23 | 05 |
| G.Bảy 200N | 713 | 258 | 883 |
| G.Sáu 400N | 4676 5239 2861 | 2851 4483 2809 | 2187 6300 1139 |
| G.Năm 1Tr | 0793 | 0462 | 2482 |
| G.Tư 3Tr | 04053 79650 32725 51517 49345 34231 81571 | 93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817 | 06742 49522 58549 64579 96485 66051 79908 |
| G.Ba 10Tr | 18975 43209 | 17568 10225 | 54447 07294 |
| G.Nhì 15Tr | 78988 | 03480 | 55943 |
| G.nhất 30Tr | 89329 | 42247 | 83892 |
| G.ĐB 2Tỷ | 571670 | 776477 | 720792 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 01/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 01/09/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 25 | 76 |
| G.Bảy 200N | 003 | 043 |
| G.Sáu 400N | 9286 8316 9225 | 0822 8507 6850 |
| G.Năm 1Tr | 4022 | 3084 |
| G.Tư 3Tr | 82315 28543 46927 43175 40814 90929 61975 | 84890 61943 41444 24716 37035 69536 18501 |
| G.Ba 10Tr | 83261 57409 | 32410 70431 |
| G.Nhì 15Tr | 11034 | 50317 |
| G.nhất 30Tr | 63296 | 24575 |
| G.ĐB 2Tỷ | 903809 | 065306 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 01/092026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ ba, ngày 01/09/2026 | |
| T.Ba | Quảng Ninh |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 8-2-6-7-14-11 FS 05521 |
| G.Nhất 10 Tr | 69764 |
| G.Nhì 5 Tr | 11984 25698 |
| G.Ba 1 Tr | 24697 76719 65670 08302 47610 85931 |
| G.Tư 400N | 9017 8080 3768 3944 |
| G.Năm 200N | 6796 9705 8662 2052 6112 5873 |
| G.Sáu 100N | 874 177 239 |
| G.Bảy 40 N | 63 93 51 68 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 01/092026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
8
6 2
1 6 2
Kết quả xổ số Thần Tài
5 8 3 2

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001392 Thứ ba, Ngày: 01/09/2026
01 17 41 44 49 55 45
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
49.472.445.900
Giá Trị Jackpot 2
3.359.930.300
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 49.472.445.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.359.930.300 |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 650 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14.452 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00773 Thứ ba, Ngày: 01/09/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
909 970 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
180 152 727 471 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
205 287 643 014 491 605 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
780 967 895 208 081 772 860 600 |
2 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
54 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
444 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.703 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
1 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00860 Thứ ba, Ngày: 01/09/2026 21:00
03 04 06 15 22 09
Giá trị giải Độc Đắc
8.405.040.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.405.040.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 82 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 291 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.851 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 27.839 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00859 Thứ ba, Ngày: 01/09/2026 13:00
09 18 20 27 34 12
Giá trị giải Độc Đắc
8.210.782.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.210.782.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 95 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 174 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.587 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.140 | 10.000 |

