Trực Tiếp Xổ Số Vĩnh Long - XSVL Minh Ngọc
XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL 11/092026
| Kết quả xổ số Vĩnh Long, Thứ sáu, ngày 11/09/2026 Loại vé: 47VL37 |
|
| Giải tám 100N | 04 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 858 |
| Giải sáu 400N | 281221070659 |
| Giải năm 1Tr | 3293 |
| Giải tư 3Tr | 82224793478930419247096814866633785 |
| Giải ba 10Tr | 2642061206 |
| Giải nhì 15Tr | 21625 |
| Giải nhất 30Tr | 34088 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 821221 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vĩnh Long - 11/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6420 | 9681 1221 | 2812 | 3293 | 04 2224 9304 | 3785 1625 | 8666 1206 | 2107 9347 9247 | 858 4088 | 0659 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 11/09/2026
| 0 | 04 07 04 06 | 5 | 58 59 |
| 1 | 12 | 6 | 66 |
| 2 | 24 20 25 21 | 7 | |
| 3 | 8 | 81 85 88 | |
| 4 | 47 47 | 9 | 93 |
Thống kê Vĩnh Long - Xổ số Miền Nam đến Ngày 11/09/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
04 2 Ngày - 3 lần
20 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70
27 lần
97
20 lần
68
18 lần
15
17 lần
69
13 lần
31
12 lần
60
12 lần
92
12 lần
00
11 lần
32
11 lần
48
11 lần
36
10 lần
30
9 lần
65
9 lần
91
9 lần
05
8 lần
29
8 lần
54
8 lần
89
8 lần
38
7 lần
42
7 lần
52
7 lần
56
7 lần
84
7 lần
86
7 lần
87
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 25 | 4 Lần | |
|
| 37 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 04 | 3 Lần | |
|
| 58 | 3 Lần | |
|
| 85 | 3 Lần | |
|
| 88 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 25 | 6 Lần | |
|
| 50 | 5 Lần | |
|
| 04 | 4 Lần | |
|
| 24 | 4 Lần | |
|
| 37 | 4 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 67 | 4 Lần | |
|
| 95 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 95 | 11 Lần | |
|
| 96 | 11 Lần | |
|
| 23 | 10 Lần | |
|
| 59 | 10 Lần | |
|
| 47 | 9 Lần | |
|
| 58 | 9 Lần | |
|
| 74 | 9 Lần | |
|
| 90 | 9 Lần | |
|
| 26 | 8 Lần | |
|
| 49 | 8 Lần | |
|
| 50 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 54 | 8 Lần | |
|
| 60 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vĩnh Long TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 15 Lần | |
2 | 7 Lần | |
||
| 5 Lần | |
3 | 9 Lần | |
||
| 9 Lần | |
4 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 7 Lần | |
9 | 7 Lần | |
||

