Trực Tiếp Xổ Số Vĩnh Long - XSVL Minh Ngọc
XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL 09/102026
| Kết quả xổ số Vĩnh Long, Thứ sáu, ngày 09/10/2026 Loại vé: 47VL41 |
|
| Giải tám 100N | 28 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 816 |
| Giải sáu 400N | 445999586602 |
| Giải năm 1Tr | 9201 |
| Giải tư 3Tr | 94894871096710830092969141127189850 |
| Giải ba 10Tr | 1895249213 |
| Giải nhì 15Tr | 29631 |
| Giải nhất 30Tr | 64433 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 120550 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vĩnh Long - 09/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9850 0550 | 9201 1271 9631 | 6602 0092 8952 | 9213 4433 | 4894 6914 | 816 | 28 9958 7108 | 4459 7109 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 09/10/2026
| 0 | 02 01 09 08 | 5 | 59 58 50 52 50 |
| 1 | 16 14 13 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 71 |
| 3 | 31 33 | 8 | |
| 4 | 9 | 94 92 |
Thống kê Vĩnh Long - Xổ số Miền Nam đến Ngày 09/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70
31 lần
68
22 lần
15
21 lần
60
16 lần
00
15 lần
36
14 lần
30
13 lần
65
13 lần
29
12 lần
56
11 lần
84
11 lần
87
11 lần
27
10 lần
39
10 lần
43
10 lần
51
10 lần
77
10 lần
98
10 lần
19
9 lần
73
9 lần
03
8 lần
34
8 lần
35
8 lần
41
8 lần
46
8 lần
55
8 lần
62
8 lần
64
8 lần
67
8 lần
18
7 lần
23
7 lần
45
7 lần
82
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 16 | 4 Lần | |
|
| 09 | 3 Lần | |
|
| 53 | 3 Lần | |
|
| 59 | 3 Lần | |
|
| 91 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 16 | 6 Lần | |
|
| 37 | 6 Lần | |
|
| 50 | 6 Lần | |
|
| 25 | 5 Lần | |
|
| 02 | 4 Lần | |
|
| 09 | 4 Lần | |
|
| 17 | 4 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 59 | 4 Lần | |
|
| 61 | 4 Lần | |
|
| 85 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 16 | 11 Lần | |
|
| 53 | 11 Lần | |
|
| 59 | 11 Lần | |
|
| 96 | 11 Lần | |
|
| 09 | 10 Lần | |
|
| 50 | 10 Lần | |
|
| 58 | 10 Lần | |
|
| 95 | 10 Lần | |
|
| 90 | 9 Lần | |
|
| 23 | 8 Lần | |
|
| 26 | 8 Lần | |
|
| 37 | 8 Lần | |
|
| 47 | 8 Lần | |
|
| 49 | 8 Lần | |
|
| 74 | 8 Lần | |
|
| 91 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vĩnh Long TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 5 Lần | |
4 | 5 Lần | |
||
| 13 Lần | |
5 | 5 Lần | |
||
| 5 Lần | |
6 | 13 Lần | |
||
| 5 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 11 Lần | |
||
| 13 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

