XSVL - Trực tiếp xổ số Vĩnh Long
XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL 16/102026
| Kết quả xổ số Vĩnh Long, Thứ sáu, ngày 16/10/2026 Loại vé: 47VL42 |
|
| Giải tám 100N | 34 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 090 |
| Giải sáu 400N | 660839130023 |
| Giải năm 1Tr | 9722 |
| Giải tư 3Tr | 12367488317631996964230910861954921 |
| Giải ba 10Tr | 0201898718 |
| Giải nhì 15Tr | 44754 |
| Giải nhất 30Tr | 23288 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 262014 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vĩnh Long - 16/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
090 | 8831 3091 4921 | 9722 | 3913 0023 | 34 6964 4754 2014 | 2367 | 6608 2018 8718 3288 | 6319 8619 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 16/10/2026
| 0 | 08 | 5 | 54 |
| 1 | 13 19 19 18 18 14 | 6 | 67 64 |
| 2 | 23 22 21 | 7 | |
| 3 | 34 31 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 90 91 |
Thống kê Vĩnh Long - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70
32 lần
68
23 lần
15
22 lần
60
17 lần
00
16 lần
36
15 lần
30
14 lần
65
14 lần
29
13 lần
56
12 lần
84
12 lần
87
12 lần
27
11 lần
39
11 lần
43
11 lần
51
11 lần
77
11 lần
98
11 lần
73
10 lần
03
9 lần
35
9 lần
41
9 lần
46
9 lần
55
9 lần
62
9 lần
45
8 lần
82
8 lần
10
7 lần
11
7 lần
26
7 lần
44
7 lần
74
7 lần
79
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 16 | 4 Lần | |
|
| 91 | 4 Lần | |
|
| 08 | 3 Lần | |
|
| 09 | 3 Lần | |
|
| 13 | 3 Lần | |
|
| 31 | 3 Lần | |
|
| 53 | 3 Lần | |
|
| 90 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 16 | 6 Lần | |
|
| 37 | 6 Lần | |
|
| 50 | 6 Lần | |
|
| 25 | 5 Lần | |
|
| 02 | 4 Lần | |
|
| 08 | 4 Lần | |
|
| 09 | 4 Lần | |
|
| 17 | 4 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 59 | 4 Lần | |
|
| 85 | 4 Lần | |
|
| 88 | 4 Lần | |
|
| 90 | 4 Lần | |
|
| 91 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 59 | 11 Lần | |
|
| 96 | 11 Lần | |
|
| 09 | 10 Lần | |
|
| 16 | 10 Lần | |
|
| 50 | 10 Lần | |
|
| 53 | 10 Lần | |
|
| 58 | 10 Lần | |
|
| 90 | 10 Lần | |
|
| 95 | 10 Lần | |
|
| 91 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vĩnh Long TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần | |
0 | 7 Lần | |
||
| 14 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
3 | 9 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 9 Lần | |
||
| 11 Lần | |
5 | 5 Lần | |
||
| 5 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 3 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
8 | 13 Lần | |
||
| 12 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

