Trực Tiếp Xổ Số Vĩnh Long - XSVL Minh Ngọc
XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL 21/082026
| Kết quả xổ số Vĩnh Long, Thứ sáu, ngày 21/08/2026 Loại vé: 47VL34 |
|
| Giải tám 100N | 18 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 290 |
| Giải sáu 400N | 864008252694 |
| Giải năm 1Tr | 5108 |
| Giải tư 3Tr | 63637034452616131537568026607601459 |
| Giải ba 10Tr | 4172302482 |
| Giải nhì 15Tr | 86788 |
| Giải nhất 30Tr | 87966 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 837758 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vĩnh Long - 21/08/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
290 8640 | 6161 | 6802 2482 | 1723 | 2694 | 0825 3445 | 6076 7966 | 3637 1537 | 18 5108 6788 7758 | 1459 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 21/08/2026
| 0 | 08 02 | 5 | 59 58 |
| 1 | 18 | 6 | 61 66 |
| 2 | 25 23 | 7 | 76 |
| 3 | 37 37 | 8 | 82 88 |
| 4 | 40 45 | 9 | 90 94 |
Thống kê Vĩnh Long - Xổ số Miền Nam đến Ngày 21/08/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70
24 lần
97
17 lần
44
15 lần
68
15 lần
75
15 lần
15
14 lần
16
12 lần
28
12 lần
69
10 lần
80
10 lần
10
9 lần
17
9 lần
31
9 lần
60
9 lần
92
9 lần
00
8 lần
12
8 lần
32
8 lần
48
8 lần
36
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 25 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 64 | 3 Lần | |
|
| 67 | 3 Lần | |
|
| 18 | 2 Lần | |
|
| 23 | 2 Lần | |
|
| 34 | 2 Lần | |
|
| 35 | 2 Lần | |
|
| 37 | 2 Lần | |
|
| 40 | 2 Lần | |
|
| 43 | 2 Lần | |
|
| 45 | 2 Lần | |
|
| 46 | 2 Lần | |
|
| 56 | 2 Lần | |
|
| 61 | 2 Lần | |
|
| 62 | 2 Lần | |
|
| 82 | 2 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 67 | 5 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 33 | 4 Lần | |
|
| 46 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 59 | 11 Lần | |
|
| 23 | 10 Lần | |
|
| 95 | 10 Lần | |
|
| 96 | 10 Lần | |
|
| 50 | 9 Lần | |
|
| 60 | 9 Lần | |
|
| 90 | 9 Lần | |
|
| 98 | 9 Lần | |
|
| 03 | 8 Lần | |
|
| 05 | 8 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 45 | 8 Lần | |
|
| 54 | 8 Lần | |
|
| 58 | 8 Lần | |
|
| 64 | 8 Lần | |
|
| 67 | 8 Lần | |
|
| 74 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vĩnh Long TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 7 Lần | |
||
| 7 Lần | |
1 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
3 | 13 Lần | |
||
| 10 Lần | |
4 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
5 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 7 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 5 Lần | |
9 | 8 Lần | |
||

