Trực Tiếp Xổ Số Đà Nẵng - XSDNG Minh Ngọc
XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG 21/012026
| Kết quả xổ số Đà Nẵng, Thứ tư, ngày 21/01/2026 Loại vé: XSDNG |
|
| Giải tám 100N | 82 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 589 |
| Giải sáu 400N | 367453920918 |
| Giải năm 1Tr | 1275 |
| Giải tư 3Tr | 83478504977527826749749473716850506 |
| Giải ba 10Tr | 2290931490 |
| Giải nhì 15Tr | 41257 |
| Giải nhất 30Tr | 20791 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 470111 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Nẵng - 21/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1490 | 0791 0111 | 82 5392 | 3674 | 1275 | 0506 | 0497 4947 1257 | 0918 3478 5278 7168 | 589 6749 2909 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 21/01/2026
| 0 | 06 09 | 5 | 57 |
| 1 | 18 11 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 74 75 78 78 | |
| 3 | 8 | 82 89 | |
| 4 | 49 47 | 9 | 92 97 90 91 |
Thống kê Đà Nẵng - Xổ số Miền Trung đến Ngày 21/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
50
30 lần
05
28 lần
69
20 lần
45
18 lần
96
16 lần
27
14 lần
21
13 lần
83
12 lần
23
11 lần
31
11 lần
36
11 lần
58
11 lần
59
11 lần
81
11 lần
46
10 lần
52
10 lần
65
10 lần
94
10 lần
70
9 lần
77
9 lần
85
9 lần
07
8 lần
08
8 lần
16
8 lần
20
8 lần
34
8 lần
24
7 lần
38
7 lần
71
7 lần
95
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 88 | 4 Lần | |
|
| 11 | 3 Lần | |
|
| 29 | 3 Lần | |
|
| 57 | 3 Lần | |
|
| 74 | 3 Lần | |
|
| 76 | 3 Lần | |
|
| 98 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 76 | 6 Lần | |
|
| 88 | 5 Lần | |
|
| 90 | 5 Lần | |
|
| 00 | 4 Lần | |
|
| 13 | 4 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 29 | 4 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 57 | 4 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 19 | 11 Lần | |
|
| 79 | 11 Lần | |
|
| 15 | 10 Lần | |
|
| 29 | 10 Lần | |
|
| 41 | 10 Lần | |
|
| 88 | 10 Lần | |
|
| 76 | 9 Lần | |
|
| 91 | 9 Lần | |
|
| 06 | 8 Lần | |
|
| 09 | 8 Lần | |
|
| 14 | 8 Lần | |
|
| 24 | 8 Lần | |
|
| 33 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 87 | 8 Lần | |
|
| 90 | 8 Lần | |
|
| 92 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Nẵng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần | |
0 | 9 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 6 Lần | |
3 | 9 Lần | |
||
| 7 Lần | |
4 | 7 Lần | |
||
| 6 Lần | |
5 | 5 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 14 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 13 Lần | |
||

