Trực Tiếp Xổ Số Đà Nẵng - XSDNG Minh Ngọc
XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG 12/092026
| Kết quả xổ số Đà Nẵng, Thứ bảy, ngày 12/09/2026 Loại vé: XSDNG |
|
| Giải tám 100N | 28 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 729 |
| Giải sáu 400N | 965984205845 |
| Giải năm 1Tr | 2636 |
| Giải tư 3Tr | 54679841680855026685899255488952982 |
| Giải ba 10Tr | 0982044922 |
| Giải nhì 15Tr | 38300 |
| Giải nhất 30Tr | 39318 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 968058 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Nẵng - 12/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8420 8550 9820 8300 | 2982 4922 | 5845 6685 9925 | 2636 | 28 4168 9318 8058 | 729 9659 4679 4889 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 12/09/2026
| 0 | 00 | 5 | 59 50 58 |
| 1 | 18 | 6 | 68 |
| 2 | 28 29 20 25 20 22 | 7 | 79 |
| 3 | 36 | 8 | 85 89 82 |
| 4 | 45 | 9 |
Thống kê Đà Nẵng - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07
44 lần
10
33 lần
09
26 lần
75
25 lần
21
17 lần
90
17 lần
83
16 lần
69
14 lần
24
13 lần
27
13 lần
93
13 lần
47
12 lần
03
11 lần
51
11 lần
92
11 lần
05
10 lần
30
10 lần
71
10 lần
33
9 lần
56
9 lần
06
8 lần
43
8 lần
60
8 lần
76
8 lần
84
8 lần
64
7 lần
70
7 lần
88
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 46 | 4 Lần | |
|
| 94 | 4 Lần | |
|
| 08 | 3 Lần | |
|
| 22 | 3 Lần | |
|
| 58 | 3 Lần | |
|
| 73 | 3 Lần | |
|
| 89 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 5 Lần | |
|
| 46 | 5 Lần | |
|
| 99 | 5 Lần | |
|
| 12 | 4 Lần | |
|
| 20 | 4 Lần | |
|
| 22 | 4 Lần | |
|
| 23 | 4 Lần | |
|
| 28 | 4 Lần | |
|
| 63 | 4 Lần | |
|
| 81 | 4 Lần | |
|
| 82 | 4 Lần | |
|
| 94 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 02 | 10 Lần | |
|
| 81 | 10 Lần | |
|
| 89 | 10 Lần | |
|
| 11 | 9 Lần | |
|
| 12 | 9 Lần | |
|
| 58 | 9 Lần | |
|
| 71 | 9 Lần | |
|
| 72 | 9 Lần | |
|
| 03 | 8 Lần | |
|
| 08 | 8 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 38 | 8 Lần | |
|
| 46 | 8 Lần | |
|
| 66 | 8 Lần | |
|
| 73 | 8 Lần | |
|
| 80 | 8 Lần | |
|
| 99 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Nẵng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 10 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 7 Lần | |
3 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
8 | 15 Lần | |
||
| 10 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

