Trực Tiếp Xổ Số Đà Nẵng - XSDNG Minh Ngọc
XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG 16/052026
| Kết quả xổ số Đà Nẵng, Thứ bảy, ngày 16/05/2026 Loại vé: XSDNG |
|
| Giải tám 100N | 65 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 124 |
| Giải sáu 400N | 421501153224 |
| Giải năm 1Tr | 6011 |
| Giải tư 3Tr | 98464968492031702356211380637914217 |
| Giải ba 10Tr | 4440507608 |
| Giải nhì 15Tr | 67094 |
| Giải nhất 30Tr | 64444 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 561370 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Nẵng - 16/05/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1370 | 6011 | 124 3224 8464 7094 4444 | 65 4215 0115 4405 | 2356 | 0317 4217 | 1138 7608 | 6849 6379 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 16/05/2026
| 0 | 05 08 | 5 | 56 |
| 1 | 15 15 11 17 17 | 6 | 65 64 |
| 2 | 24 24 | 7 | 79 70 |
| 3 | 38 | 8 | |
| 4 | 49 44 | 9 | 94 |
Thống kê Đà Nẵng - Xổ số Miền Trung đến Ngày 16/05/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
31
27 lần
16
23 lần
33
20 lần
01
18 lần
13
18 lần
93
17 lần
39
15 lần
58
14 lần
95
13 lần
98
13 lần
10
12 lần
77
12 lần
68
11 lần
78
11 lần
07
10 lần
12
10 lần
22
10 lần
32
10 lần
51
10 lần
55
10 lần
14
9 lần
52
9 lần
80
9 lần
85
9 lần
36
8 lần
66
8 lần
75
8 lần
82
8 lần
29
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 24 | 5 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
|
| 11 | 3 Lần | |
|
| 15 | 3 Lần | |
|
| 41 | 3 Lần | |
|
| 49 | 3 Lần | |
|
| 90 | 3 Lần | |
|
| 94 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 24 | 7 Lần | |
|
| 49 | 6 Lần | |
|
| 05 | 4 Lần | |
|
| 11 | 4 Lần | |
|
| 29 | 4 Lần | |
|
| 35 | 4 Lần | |
|
| 38 | 4 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 11 | 12 Lần | |
|
| 02 | 11 Lần | |
|
| 47 | 11 Lần | |
|
| 55 | 11 Lần | |
|
| 92 | 10 Lần | |
|
| 05 | 9 Lần | |
|
| 08 | 9 Lần | |
|
| 24 | 9 Lần | |
|
| 35 | 9 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 23 | 8 Lần | |
|
| 29 | 8 Lần | |
|
| 62 | 8 Lần | |
|
| 82 | 8 Lần | |
|
| 89 | 8 Lần | |
|
| 90 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
|
| 99 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Nẵng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | |
0 | 10 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 9 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 6 Lần | |
||
| 16 Lần | |
4 | 14 Lần | |
||
| 5 Lần | |
5 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 5 Lần | |
||
| 5 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

