Trực Tiếp Xổ Số Bình Định - XSBDI Minh Ngọc
XỔ SỐ Bình Định - XSBDI 27/112025
| Kết quả xổ số Bình Định, Thứ năm, ngày 27/11/2025 Loại vé: XSBDI |
|
| Giải tám 100N | 79 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 957 |
| Giải sáu 400N | 401586345220 |
| Giải năm 1Tr | 4918 |
| Giải tư 3Tr | 89885047306217414663310842200525428 |
| Giải ba 10Tr | 3382469412 |
| Giải nhì 15Tr | 86815 |
| Giải nhất 30Tr | 32224 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 069617 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Định - 27/11/2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5220 4730 | 9412 | 4663 | 8634 2174 1084 3824 2224 | 4015 9885 2005 6815 | 957 9617 | 4918 5428 | 79 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 27/11/2025
| 0 | 05 | 5 | 57 |
| 1 | 15 18 12 15 17 | 6 | 63 |
| 2 | 20 28 24 24 | 7 | 79 74 |
| 3 | 34 30 | 8 | 85 84 |
| 4 | 9 |
Thống kê Bình Định - Xổ số Miền Trung đến Ngày 27/11/2025
Các cặp số ra liên tiếp :
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71
24 lần
77
24 lần
64
23 lần
75
21 lần
89
21 lần
92
19 lần
38
17 lần
45
17 lần
76
16 lần
73
15 lần
33
14 lần
81
14 lần
06
13 lần
56
13 lần
22
12 lần
25
11 lần
01
10 lần
68
10 lần
35
9 lần
36
9 lần
39
9 lần
00
8 lần
13
8 lần
48
8 lần
51
8 lần
99
8 lần
02
7 lần
03
7 lần
42
7 lần
50
7 lần
60
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 24 | 4 Lần | |
|
| 07 | 3 Lần | |
|
| 28 | 3 Lần | |
|
| 29 | 3 Lần | |
|
| 47 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 6 Lần | |
|
| 24 | 6 Lần | |
|
| 29 | 6 Lần | |
|
| 05 | 4 Lần | |
|
| 12 | 4 Lần | |
|
| 16 | 4 Lần | |
|
| 30 | 4 Lần | |
|
| 34 | 4 Lần | |
|
| 65 | 4 Lần | |
|
| 66 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 14 Lần | |
|
| 16 | 14 Lần | |
|
| 27 | 11 Lần | |
|
| 30 | 11 Lần | |
|
| 44 | 10 Lần | |
|
| 52 | 10 Lần | |
|
| 86 | 10 Lần | |
|
| 58 | 9 Lần | |
|
| 68 | 9 Lần | |
|
| 10 | 8 Lần | |
|
| 23 | 8 Lần | |
|
| 24 | 8 Lần | |
|
| 28 | 8 Lần | |
|
| 29 | 8 Lần | |
|
| 40 | 8 Lần | |
|
| 90 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Định TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần | |
0 | 10 Lần | |
||
| 16 Lần | |
1 | 5 Lần | |
||
| 14 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
4 | 14 Lần | |
||
| 5 Lần | |
5 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 5 Lần | |
7 | 15 Lần | |
||
| 10 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
9 | 7 Lần | |
||

