Trực Tiếp Xổ Số Quảng Nam - XSQNM Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Nam - XSQNM 01/092026
| Kết quả xổ số Quảng Nam, Thứ ba, ngày 01/09/2026 Loại vé: XSQNM |
|
| Giải tám 100N | 76 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 043 |
| Giải sáu 400N | 082285076850 |
| Giải năm 1Tr | 3084 |
| Giải tư 3Tr | 84890619434144424716370356953618501 |
| Giải ba 10Tr | 3241070431 |
| Giải nhì 15Tr | 50317 |
| Giải nhất 30Tr | 24575 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 065306 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Nam - 01/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6850 4890 2410 | 8501 0431 | 0822 | 043 1943 | 3084 1444 | 7035 4575 | 76 4716 9536 5306 | 8507 0317 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 01/09/2026
| 0 | 07 01 06 | 5 | 50 |
| 1 | 16 10 17 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 76 75 |
| 3 | 35 36 31 | 8 | 84 |
| 4 | 43 43 44 | 9 | 90 |
Thống kê Quảng Nam - Xổ số Miền Trung đến Ngày 01/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
56
22 lần
05
21 lần
42
20 lần
30
17 lần
95
17 lần
14
15 lần
59
14 lần
69
14 lần
49
13 lần
65
13 lần
09
11 lần
21
11 lần
24
11 lần
29
11 lần
02
10 lần
25
10 lần
34
10 lần
62
10 lần
64
9 lần
46
8 lần
70
8 lần
74
8 lần
86
8 lần
15
7 lần
68
7 lần
91
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 36 | 4 Lần | |
|
| 16 | 3 Lần | |
|
| 17 | 3 Lần | |
|
| 63 | 3 Lần | |
|
| 82 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 5 Lần | |
|
| 36 | 5 Lần | |
|
| 77 | 5 Lần | |
|
| 82 | 5 Lần | |
|
| 45 | 4 Lần | |
|
| 52 | 4 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 71 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 87 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 97 | 11 Lần | |
|
| 82 | 10 Lần | |
|
| 94 | 10 Lần | |
|
| 75 | 9 Lần | |
|
| 77 | 9 Lần | |
|
| 83 | 9 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 21 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 50 | 8 Lần | |
|
| 52 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 68 | 8 Lần | |
|
| 71 | 8 Lần | |
|
| 87 | 8 Lần | |
|
| 91 | 8 Lần | |
|
| 99 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Nam TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 9 Lần | |
||
| 5 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
3 | 16 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 4 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 18 Lần | |
||
| 13 Lần | |
8 | 7 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 3 Lần | |
||

