Trực Tiếp Xổ Số Quảng Nam - XSQNM Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Nam - XSQNM 21/072026
| Kết quả xổ số Quảng Nam, Thứ ba, ngày 21/07/2026 Loại vé: XSQNM |
|
| Giải tám 100N | 96 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 375 |
| Giải sáu 400N | 392871183976 |
| Giải năm 1Tr | 1439 |
| Giải tư 3Tr | 05558225368921980435954268954877975 |
| Giải ba 10Tr | 1561918973 |
| Giải nhì 15Tr | 84453 |
| Giải nhất 30Tr | 01592 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 330877 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Nam - 21/07/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1592 | 8973 4453 | 375 0435 7975 | 96 3976 2536 5426 | 0877 | 3928 7118 5558 9548 | 1439 9219 5619 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 21/07/2026
| 0 | 5 | 58 53 | |
| 1 | 18 19 19 | 6 | |
| 2 | 28 26 | 7 | 75 76 75 73 77 |
| 3 | 39 36 35 | 8 | |
| 4 | 48 | 9 | 96 92 |
Thống kê Quảng Nam - Xổ số Miền Trung đến Ngày 21/07/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07
21 lần
22
21 lần
11
20 lần
40
20 lần
17
18 lần
03
17 lần
56
16 lần
05
15 lần
63
15 lần
42
14 lần
04
12 lần
30
11 lần
95
11 lần
78
10 lần
13
9 lần
14
9 lần
41
9 lần
60
9 lần
79
9 lần
12
8 lần
43
8 lần
59
8 lần
69
8 lần
06
7 lần
31
7 lần
49
7 lần
65
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 19 | 6 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 35 | 3 Lần | |
|
| 68 | 3 Lần | |
|
| 70 | 3 Lần | |
|
| 77 | 3 Lần | |
|
| 80 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 7 Lần | |
|
| 68 | 5 Lần | |
|
| 80 | 5 Lần | |
|
| 27 | 4 Lần | |
|
| 35 | 4 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 77 | 4 Lần | |
|
| 82 | 4 Lần | |
|
| 96 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 02 | 10 Lần | |
|
| 97 | 10 Lần | |
|
| 21 | 9 Lần | |
|
| 53 | 9 Lần | |
|
| 68 | 9 Lần | |
|
| 89 | 9 Lần | |
|
| 91 | 9 Lần | |
|
| 94 | 9 Lần | |
|
| 14 | 8 Lần | |
|
| 19 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 33 | 8 Lần | |
|
| 34 | 8 Lần | |
|
| 48 | 8 Lần | |
|
| 52 | 8 Lần | |
|
| 75 | 8 Lần | |
|
| 76 | 8 Lần | |
|
| 80 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Nam TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 4 Lần | |
0 | 7 Lần | |
||
| 7 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 8 Lần | |
2 | 10 Lần | |
||
| 10 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 4 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 14 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 10 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

