Trực Tiếp Xổ Số Đồng Nai - XSDN Minh Ngọc
XỔ SỐ Đồng Nai - XSDN 15/072026
| Kết quả xổ số Đồng Nai, Thứ tư, ngày 15/07/2026 Loại vé: 7K3 |
|
| Giải tám 100N | 10 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 116 |
| Giải sáu 400N | 723405935348 |
| Giải năm 1Tr | 0406 |
| Giải tư 3Tr | 55010137865867106858563879557421141 |
| Giải ba 10Tr | 3415064151 |
| Giải nhì 15Tr | 80517 |
| Giải nhất 30Tr | 71200 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 008402 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đồng Nai - 15/07/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 5010 4150 1200 | 8671 1141 4151 | 8402 | 0593 | 7234 5574 | 116 0406 3786 | 6387 0517 | 5348 6858 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 15/07/2026
| 0 | 06 00 02 | 5 | 58 50 51 |
| 1 | 10 16 10 17 | 6 | |
| 2 | 7 | 71 74 | |
| 3 | 34 | 8 | 86 87 |
| 4 | 48 41 | 9 | 93 |
Thống kê Đồng Nai - Xổ số Miền Nam đến Ngày 15/07/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
10 4 Ngày - 5 lần
02 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 3 lần
51 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
05
47 lần
78
35 lần
20
23 lần
60
17 lần
22
16 lần
42
15 lần
62
15 lần
52
14 lần
67
14 lần
69
13 lần
76
13 lần
79
13 lần
01
12 lần
19
11 lần
66
11 lần
75
11 lần
57
10 lần
82
10 lần
32
9 lần
47
9 lần
56
9 lần
72
9 lần
91
9 lần
15
8 lần
23
8 lần
27
8 lần
85
8 lần
97
8 lần
04
7 lần
07
7 lần
36
7 lần
39
7 lần
68
7 lần
73
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 10 | 5 Lần | |
|
| 00 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 93 | 4 Lần | |
|
| 70 | 3 Lần | |
|
| 87 | 3 Lần | |
|
| 99 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 93 | 7 Lần | |
|
| 00 | 5 Lần | |
|
| 10 | 5 Lần | |
|
| 34 | 5 Lần | |
|
| 71 | 5 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 11 Lần | |
|
| 00 | 10 Lần | |
|
| 48 | 10 Lần | |
|
| 71 | 10 Lần | |
|
| 25 | 9 Lần | |
|
| 61 | 9 Lần | |
|
| 64 | 9 Lần | |
|
| 02 | 8 Lần | |
|
| 04 | 8 Lần | |
|
| 09 | 8 Lần | |
|
| 13 | 8 Lần | |
|
| 33 | 8 Lần | |
|
| 70 | 8 Lần | |
|
| 77 | 8 Lần | |
|
| 84 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đồng Nai TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 12 Lần | |
||
| 16 Lần | |
1 | 12 Lần | |
||
| 5 Lần | |
2 | 5 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 13 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 10 Lần | |
||
| 7 Lần | |
5 | 7 Lần | |
||
| 5 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 5 Lần | |
7 | 7 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
9 | 8 Lần | |
||

