Trực Tiếp Xổ Số Thừa T. Huế - XSTTH Minh Ngọc
XỔ SỐ Thừa T. Huế - XSTTH 12/012026
| Kết quả xổ số Thừa T. Huế, Thứ hai, ngày 12/01/2026 Loại vé: XSTTH |
|
| Giải tám 100N | 41 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 769 |
| Giải sáu 400N | 987594761087 |
| Giải năm 1Tr | 3219 |
| Giải tư 3Tr | 71150953259035771175619485433411464 |
| Giải ba 10Tr | 1444665378 |
| Giải nhì 15Tr | 04957 |
| Giải nhất 30Tr | 38437 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 640801 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thừa T. Huế - 12/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1150 | 41 0801 | 4334 1464 | 9875 5325 1175 | 9476 4446 | 1087 0357 4957 8437 | 1948 5378 | 769 3219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 12/01/2026
| 0 | 01 | 5 | 50 57 57 |
| 1 | 19 | 6 | 69 64 |
| 2 | 25 | 7 | 75 76 75 78 |
| 3 | 34 37 | 8 | 87 |
| 4 | 41 48 46 | 9 |
Thống kê Thừa T. Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
25 4 Ngày - 4 lần
41 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 3 lần
64 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83
48 lần
10
19 lần
32
15 lần
52
14 lần
86
13 lần
88
13 lần
00
12 lần
21
12 lần
17
11 lần
36
11 lần
62
11 lần
28
10 lần
33
10 lần
47
10 lần
08
9 lần
31
9 lần
05
8 lần
14
8 lần
42
8 lần
65
8 lần
12
7 lần
16
7 lần
58
7 lần
68
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 25 | 4 Lần | |
|
| 64 | 4 Lần | |
|
| 49 | 3 Lần | |
|
| 50 | 3 Lần | |
|
| 57 | 3 Lần | |
|
| 84 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 25 | 6 Lần | |
|
| 56 | 5 Lần | |
|
| 57 | 5 Lần | |
|
| 84 | 5 Lần | |
|
| 30 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 64 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 25 | 11 Lần | |
|
| 05 | 10 Lần | |
|
| 57 | 10 Lần | |
|
| 69 | 10 Lần | |
|
| 79 | 10 Lần | |
|
| 81 | 9 Lần | |
|
| 30 | 8 Lần | |
|
| 40 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 64 | 8 Lần | |
|
| 80 | 8 Lần | |
|
| 84 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 1 Lần | |
||
| 5 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
4 | 14 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 12 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 14 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 4 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

