Trực Tiếp Xổ Số Thái Bình - XSTB Minh Ngọc
XỔ SỐ Thái Bình - XSTB 12/042026
| Kết quả xổ số Thái Bình, Chủ nhật, ngày 12/04/2026 | |
| CN | Thái Bình |
| G.ĐB 500Tr25 Tr |
9-8-7-3-14-2 YB12000
|
|---|---|
| G.Nhất 10 Tr | 76562 |
| G.Nhì 5 Tr | 5481705087 |
| G.Ba 1 Tr | 455699910877582963427289139720 |
| G.Tư 400N | 3967359922052791 |
| G.Năm 200N | 676371615619973761235397 |
| G.Sáu 100N | 054360384 |
| G.Bảy 40 N | 95687725 |
Thái Bình - 12/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9720 360 2000 | 2891 2791 7161 | 6562 7582 6342 | 6763 6123 | 054 384 | 2205 95 25 | 4817 5087 3967 9737 5397 77 | 9108 68 | 5569 3599 5619 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thái Bình ngày 12/04/2026
| 0 | 08 05 00 | 5 | 54 |
| 1 | 17 19 | 6 | 62 69 67 63 61 60 68 |
| 2 | 20 23 25 | 7 | 77 |
| 3 | 37 | 8 | 87 82 84 |
| 4 | 42 | 9 | 91 99 91 97 95 |
Thống kê Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 12/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
25 2 Ngày - 3 lần
61 2 Ngày - 3 lần
68 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 3 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15
20 lần
50
18 lần
28
17 lần
66
12 lần
93
12 lần
71
11 lần
94
10 lần
10
9 lần
32
9 lần
45
8 lần
79
8 lần
12
7 lần
14
7 lần
26
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 61 | 5 Lần | |
|
| 13 | 4 Lần | |
|
| 69 | 4 Lần | |
|
| 91 | 4 Lần | |
|
| 11 | 3 Lần | |
|
| 25 | 3 Lần | |
|
| 30 | 3 Lần | |
|
| 34 | 3 Lần | |
|
| 49 | 3 Lần | |
|
| 52 | 3 Lần | |
|
| 68 | 3 Lần | |
|
| 70 | 3 Lần | |
|
| 73 | 3 Lần | |
|
| 97 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 61 | 8 Lần | |
|
| 91 | 7 Lần | |
|
| 03 | 6 Lần | |
|
| 34 | 6 Lần | |
|
| 62 | 6 Lần | |
|
| 88 | 6 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 88 | 17 Lần | |
|
| 69 | 15 Lần | |
|
| 02 | 14 Lần | |
|
| 62 | 14 Lần | |
|
| 03 | 13 Lần | |
|
| 27 | 13 Lần | |
|
| 61 | 13 Lần | |
|
| 16 | 12 Lần | |
|
| 21 | 12 Lần | |
|
| 38 | 12 Lần | |
|
| 51 | 12 Lần | |
|
| 77 | 12 Lần | |
|
| 91 | 12 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
1 | 18 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 15 Lần | |
3 | 12 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 13 Lần | |
||
| 14 Lần | |
5 | 14 Lần | |
||
| 20 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 17 Lần | |
||
| 17 Lần | |
8 | 14 Lần | |
||
| 13 Lần | |
9 | 16 Lần | |
||

