Trực Tiếp Xổ Số Cần Thơ - XSCT Minh Ngọc
XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT 07/012026
| Kết quả xổ số Cần Thơ, Thứ tư, ngày 07/01/2026 Loại vé: K1T1 |
|
| Giải tám 100N | 01 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 431 |
| Giải sáu 400N | 177729256758 |
| Giải năm 1Tr | 4482 |
| Giải tư 3Tr | 10753796222659950074612754688241902 |
| Giải ba 10Tr | 4717188241 |
| Giải nhì 15Tr | 39253 |
| Giải nhất 30Tr | 25418 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 894997 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Cần Thơ - 07/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
01 431 7171 8241 | 4482 9622 6882 1902 | 0753 9253 | 0074 | 2925 1275 | 1777 4997 | 6758 5418 | 6599 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 07/01/2026
| 0 | 01 02 | 5 | 58 53 53 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 25 22 | 7 | 77 74 75 71 |
| 3 | 31 | 8 | 82 82 |
| 4 | 41 | 9 | 99 97 |
Thống kê Cần Thơ - Xổ số Miền Nam đến Ngày 07/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
22 2 Ngày - 3 lần
58 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66
37 lần
15
30 lần
10
23 lần
27
18 lần
70
15 lần
93
15 lần
28
14 lần
59
14 lần
19
12 lần
39
11 lần
57
11 lần
24
10 lần
40
10 lần
54
10 lần
16
9 lần
29
9 lần
43
9 lần
46
9 lần
88
9 lần
06
8 lần
42
8 lần
61
8 lần
90
8 lần
95
8 lần
37
7 lần
76
7 lần
78
7 lần
94
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 22 | 4 Lần | |
|
| 03 | 3 Lần | |
|
| 17 | 3 Lần | |
|
| 53 | 3 Lần | |
|
| 74 | 3 Lần | |
|
| 82 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 22 | 5 Lần | |
|
| 31 | 4 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 74 | 4 Lần | |
|
| 76 | 4 Lần | |
|
| 77 | 4 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
|
| 82 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 10 Lần | |
|
| 84 | 10 Lần | |
|
| 06 | 9 Lần | |
|
| 48 | 9 Lần | |
|
| 60 | 9 Lần | |
|
| 82 | 9 Lần | |
|
| 09 | 8 Lần | |
|
| 11 | 8 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 22 | 8 Lần | |
|
| 26 | 8 Lần | |
|
| 31 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 76 | 8 Lần | |
|
| 89 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Cần Thơ TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 11 Lần | |
||
| 8 Lần | |
2 | 12 Lần | |
||
| 11 Lần | |
3 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
6 | 5 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 13 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 7 Lần | |
||
| 7 Lần | |
9 | 9 Lần | |
||

