Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS Miền Trung - XSMT
Kết quả xổ số Miền Trung. KQXS Miền Trung, Kết quả mở thưởng xổ số kiến thiết Miền Trung
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 21/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ tư, ngày 21/01/2026 | ||
| Thứ tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 82 | 15 |
| G.Bảy 200N | 589 | 765 |
| G.Sáu 400N | 3674 5392 0918 | 0855 8604 6631 |
| G.Năm 1Tr | 1275 | 4443 |
| G.Tư 3Tr | 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| G.Ba 10Tr | 22909 31490 | 60160 80039 |
| G.Nhì 15Tr | 41257 | 92176 |
| G.nhất 30Tr | 20791 | 06740 |
| G.ĐB 2Tỷ | 470111 | 765951 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 20/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 20/01/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 85 | 16 |
| G.Bảy 200N | 605 | 914 |
| G.Sáu 400N | 8001 8129 6658 | 6654 7338 2274 |
| G.Năm 1Tr | 8338 | 5998 |
| G.Tư 3Tr | 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 | 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
| G.Ba 10Tr | 96993 98322 | 74454 54117 |
| G.Nhì 15Tr | 93566 | 01290 |
| G.nhất 30Tr | 92779 | 84676 |
| G.ĐB 2Tỷ | 472104 | 451218 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 19/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 19/01/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 64 | 15 |
| G.Bảy 200N | 613 | 774 |
| G.Sáu 400N | 9068 7718 3458 | 6734 0555 4638 |
| G.Năm 1Tr | 7797 | 5488 |
| G.Tư 3Tr | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
| G.Ba 10Tr | 79681 77489 | 31518 93198 |
| G.Nhì 15Tr | 28082 | 30039 |
| G.nhất 30Tr | 75713 | 89911 |
| G.ĐB 2Tỷ | 097202 | 988921 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 18/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Chủ nhật, ngày 18/01/2026 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 25 | 27 | 03 |
| G.Bảy 200N | 320 | 292 | 274 |
| G.Sáu 400N | 6265 5093 1581 | 3358 1232 7064 | 9879 6806 8084 |
| G.Năm 1Tr | 6253 | 7258 | 8416 |
| G.Tư 3Tr | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 | 07303 46374 69817 85998 28172 00170 34433 |
| G.Ba 10Tr | 28733 85201 | 98886 32735 | 37638 53601 |
| G.Nhì 15Tr | 35722 | 28613 | 33601 |
| G.nhất 30Tr | 83626 | 66265 | 95411 |
| G.ĐB 2Tỷ | 624211 | 418236 | 226303 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 17/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ bảy, ngày 17/01/2026 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng XSDNG | Quảng Ngãi XSQNG | Đắk Nông XSDNO |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 76 | 42 | 02 |
| G.Bảy 200N | 209 | 091 | 901 |
| G.Sáu 400N | 5333 6848 7903 | 7881 4454 8661 | 7516 9604 2900 |
| G.Năm 1Tr | 3789 | 6266 | 1006 |
| G.Tư 3Tr | 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167 | 46418 22190 75126 39053 66038 35554 62423 | 58994 20519 30725 55703 96536 99377 40255 |
| G.Ba 10Tr | 63688 16529 | 35174 76195 | 08495 78827 |
| G.Nhì 15Tr | 36582 | 01557 | 66407 |
| G.nhất 30Tr | 07644 | 38629 | 87941 |
| G.ĐB 2Tỷ | 378347 | 236692 | 444503 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 16/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ sáu, ngày 16/01/2026 | ||
| Thứ sáu | Gia Lai XSGL | Ninh Thuận XSNT |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 57 | 00 |
| G.Bảy 200N | 241 | 019 |
| G.Sáu 400N | 4734 1393 4125 | 4950 5293 6946 |
| G.Năm 1Tr | 2871 | 0700 |
| G.Tư 3Tr | 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519 | 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177 |
| G.Ba 10Tr | 34330 89732 | 18656 60151 |
| G.Nhì 15Tr | 39722 | 94202 |
| G.nhất 30Tr | 96165 | 81445 |
| G.ĐB 2Tỷ | 480145 | 544987 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 15/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 15/01/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 92 | 88 | 89 |
| G.Bảy 200N | 674 | 389 | 034 |
| G.Sáu 400N | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| G.Năm 1Tr | 7091 | 7603 | 6894 |
| G.Tư 3Tr | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| G.Ba 10Tr | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| G.Nhì 15Tr | 71550 | 44477 | 35834 |
| G.nhất 30Tr | 27772 | 88864 | 78683 |
| G.ĐB 2Tỷ | 118336 | 174594 | 130781 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto

