Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS Miền Trung - XSMT
Kết quả xổ số Miền Trung. KQXS Miền Trung, Kết quả mở thưởng xổ số kiến thiết Miền Trung
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 28/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ tư, ngày 28/01/2026 | ||
| Thứ tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 07 | 75 |
| G.Bảy 200N | 721 | 444 |
| G.Sáu 400N | 5143 1730 0209 | 5770 2444 2906 |
| G.Năm 1Tr | 5830 | 8344 |
| G.Tư 3Tr | 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| G.Ba 10Tr | 03877 46027 | 62805 55957 |
| G.Nhì 15Tr | 79850 | 66454 |
| G.nhất 30Tr | 47601 | 29814 |
| G.ĐB 2Tỷ | 780736 | 132521 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 27/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 27/01/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 92 | 15 |
| G.Bảy 200N | 896 | 551 |
| G.Sáu 400N | 9829 9976 7089 | 5047 6736 7760 |
| G.Năm 1Tr | 0083 | 5833 |
| G.Tư 3Tr | 05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 | 24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423 |
| G.Ba 10Tr | 84946 05810 | 03989 96541 |
| G.Nhì 15Tr | 04580 | 50542 |
| G.nhất 30Tr | 89963 | 45989 |
| G.ĐB 2Tỷ | 491397 | 415292 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 26/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 26/01/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 53 | 68 |
| G.Bảy 200N | 346 | 300 |
| G.Sáu 400N | 5033 9995 7830 | 1419 8359 4938 |
| G.Năm 1Tr | 7005 | 0893 |
| G.Tư 3Tr | 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 | 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
| G.Ba 10Tr | 62656 32835 | 78820 60202 |
| G.Nhì 15Tr | 82817 | 98669 |
| G.nhất 30Tr | 97191 | 76669 |
| G.ĐB 2Tỷ | 282082 | 243372 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 25/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Chủ nhật, ngày 25/01/2026 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 70 | 80 | 73 |
| G.Bảy 200N | 083 | 361 | 129 |
| G.Sáu 400N | 7657 8537 4636 | 4016 1057 4652 | 7583 0979 7210 |
| G.Năm 1Tr | 2470 | 2582 | 2920 |
| G.Tư 3Tr | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 | 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 |
| G.Ba 10Tr | 41590 01143 | 76837 17211 | 47969 53086 |
| G.Nhì 15Tr | 64199 | 08887 | 95790 |
| G.nhất 30Tr | 41975 | 66388 | 15082 |
| G.ĐB 2Tỷ | 865054 | 557999 | 002377 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 24/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ bảy, ngày 24/01/2026 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng XSDNG | Quảng Ngãi XSQNG | Đắk Nông XSDNO |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 59 | 21 | 78 |
| G.Bảy 200N | 648 | 187 | 189 |
| G.Sáu 400N | 9607 0261 5279 | 9039 0320 8746 | 1715 6524 8987 |
| G.Năm 1Tr | 6349 | 6929 | 2906 |
| G.Tư 3Tr | 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 | 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 | 10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
| G.Ba 10Tr | 12913 47706 | 74642 13095 | 13154 12707 |
| G.Nhì 15Tr | 61759 | 83497 | 21234 |
| G.nhất 30Tr | 27176 | 02432 | 45826 |
| G.ĐB 2Tỷ | 213974 | 640224 | 499935 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 23/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ sáu, ngày 23/01/2026 | ||
| Thứ sáu | Gia Lai XSGL | Ninh Thuận XSNT |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 32 | 96 |
| G.Bảy 200N | 816 | 511 |
| G.Sáu 400N | 9737 3970 4697 | 2468 6257 9791 |
| G.Năm 1Tr | 7501 | 3349 |
| G.Tư 3Tr | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 | 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| G.Ba 10Tr | 84202 21419 | 95433 98744 |
| G.Nhì 15Tr | 36255 | 10085 |
| G.nhất 30Tr | 38291 | 90492 |
| G.ĐB 2Tỷ | 706250 | 947850 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 22/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 22/01/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 52 | 55 | 54 |
| G.Bảy 200N | 198 | 839 | 203 |
| G.Sáu 400N | 5513 2688 2112 | 6697 0984 9198 | 6966 2300 4678 |
| G.Năm 1Tr | 0985 | 3403 | 8231 |
| G.Tư 3Tr | 05955 92219 37263 45343 33680 29665 02437 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| G.Ba 10Tr | 54636 79667 | 81631 17089 | 30982 76140 |
| G.Nhì 15Tr | 30770 | 61142 | 29416 |
| G.nhất 30Tr | 31571 | 17876 | 48126 |
| G.ĐB 2Tỷ | 703970 | 497242 | 617395 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto

