Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS Miền Trung - XSMT
Kết quả xổ số Miền Trung. KQXS Miền Trung, Kết quả mở thưởng xổ số kiến thiết Miền Trung
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 23/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ tư, ngày 23/09/2026 | ||
| Thứ tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 58 | 35 |
| G.Bảy 200N | 587 | 376 |
| G.Sáu 400N | 4625 4606 9673 | 8070 3241 0194 |
| G.Năm 1Tr | 7725 | 4135 |
| G.Tư 3Tr | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 |
| G.Ba 10Tr | 23603 12203 | 01756 64635 |
| G.Nhì 15Tr | 35390 | 61216 |
| G.nhất 30Tr | 50920 | 10518 |
| G.ĐB 2Tỷ | 756753 | 001370 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 22/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 22/09/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 09 | 14 |
| G.Bảy 200N | 008 | 736 |
| G.Sáu 400N | 1216 4238 5555 | 9930 9130 2767 |
| G.Năm 1Tr | 9521 | 7345 |
| G.Tư 3Tr | 35163 04139 80453 84450 91083 49243 04646 | 88296 48910 07375 70286 02929 96689 93455 |
| G.Ba 10Tr | 58849 58527 | 17663 53773 |
| G.Nhì 15Tr | 45425 | 84127 |
| G.nhất 30Tr | 68607 | 10641 |
| G.ĐB 2Tỷ | 256155 | 729996 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 21/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 21/09/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 90 | 92 |
| G.Bảy 200N | 816 | 334 |
| G.Sáu 400N | 9613 1009 4055 | 8570 6420 5510 |
| G.Năm 1Tr | 9224 | 1436 |
| G.Tư 3Tr | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 |
| G.Ba 10Tr | 03575 85066 | 41132 95816 |
| G.Nhì 15Tr | 85843 | 27981 |
| G.nhất 30Tr | 94413 | 12423 |
| G.ĐB 2Tỷ | 626790 | 291869 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 20/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Chủ nhật, ngày 20/09/2026 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 05 | 02 | 38 |
| G.Bảy 200N | 592 | 578 | 120 |
| G.Sáu 400N | 1933 0269 4372 | 8140 8841 0988 | 1979 0637 2031 |
| G.Năm 1Tr | 8969 | 6304 | 6917 |
| G.Tư 3Tr | 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 | 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 |
| G.Ba 10Tr | 08142 35339 | 01556 65043 | 33849 59078 |
| G.Nhì 15Tr | 40371 | 66451 | 47012 |
| G.nhất 30Tr | 12242 | 88612 | 72351 |
| G.ĐB 2Tỷ | 172613 | 921848 | 595460 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 19/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ bảy, ngày 19/09/2026 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng XSDNG | Quảng Ngãi XSQNG | Đắk Nông XSDNO |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 59 | 11 | 31 |
| G.Bảy 200N | 748 | 236 | 561 |
| G.Sáu 400N | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G.Năm 1Tr | 2011 | 7526 | 7212 |
| G.Tư 3Tr | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 |
| G.Ba 10Tr | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G.Nhì 15Tr | 99261 | 51019 | 26377 |
| G.nhất 30Tr | 76319 | 86113 | 04218 |
| G.ĐB 2Tỷ | 159464 | 159585 | 020239 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 18/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ sáu, ngày 18/09/2026 | ||
| Thứ sáu | Gia Lai XSGL | Ninh Thuận XSNT |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 68 | 94 |
| G.Bảy 200N | 840 | 621 |
| G.Sáu 400N | 2278 0333 2231 | 7003 4063 6769 |
| G.Năm 1Tr | 7648 | 2571 |
| G.Tư 3Tr | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| G.Ba 10Tr | 54625 77343 | 58974 12645 |
| G.Nhì 15Tr | 97834 | 48808 |
| G.nhất 30Tr | 33285 | 48955 |
| G.ĐB 2Tỷ | 049669 | 142554 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 17/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 17/09/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 72 | 68 | 48 |
| G.Bảy 200N | 234 | 986 | 940 |
| G.Sáu 400N | 6908 8207 4855 | 6003 0554 3130 | 0316 9554 6630 |
| G.Năm 1Tr | 6359 | 4904 | 5486 |
| G.Tư 3Tr | 22006 25854 01644 23571 16094 07004 74909 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 |
| G.Ba 10Tr | 57579 03875 | 35294 48374 | 90480 24948 |
| G.Nhì 15Tr | 86893 | 03156 | 56386 |
| G.nhất 30Tr | 03219 | 85307 | 41048 |
| G.ĐB 2Tỷ | 100501 | 187794 | 343365 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto

