XSHCM - Trực tiếp xổ số TP. HCM
XỔ SỐ TP. HCM - XSHCM 19/102026
| Kết quả xổ số TP. HCM, Thứ hai, ngày 19/10/2026 Loại vé: XSHCM |
|
| Giải tám 100N | |
|---|---|
| Giải bảy 200N | |
| Giải sáu 400N | |
| Giải năm 1Tr | |
| Giải tư 3Tr | |
| Giải ba 10Tr | |
| Giải nhì 15Tr | |
| Giải nhất 30Tr | |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
TP. HCM - 19/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 19/10/2026
| 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | ||
| 2 | 7 | ||
| 3 | 8 | ||
| 4 | 9 |
Thống kê TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 19/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60
37 lần
43
27 lần
26
21 lần
38
20 lần
41
19 lần
66
17 lần
40
15 lần
94
15 lần
06
14 lần
98
13 lần
04
12 lần
05
11 lần
30
11 lần
64
11 lần
32
10 lần
95
10 lần
99
9 lần
08
8 lần
39
8 lần
44
8 lần
45
8 lần
68
8 lần
02
7 lần
20
7 lần
67
7 lần
84
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 36 | 3 Lần | |
|
| 49 | 3 Lần | |
|
| 55 | 3 Lần | |
|
| 85 | 3 Lần | |
|
| 03 | 2 Lần | |
|
| 11 | 2 Lần | |
|
| 27 | 2 Lần | |
|
| 31 | 2 Lần | |
|
| 33 | 2 Lần | |
|
| 47 | 2 Lần | |
|
| 51 | 2 Lần | |
|
| 58 | 2 Lần | |
|
| 59 | 2 Lần | |
|
| 63 | 2 Lần | |
|
| 74 | 2 Lần | |
|
| 76 | 2 Lần | |
|
| 82 | 2 Lần | |
|
| 83 | 2 Lần | |
|
| 92 | 2 Lần | |
|
| 93 | 2 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 55 | 6 Lần | |
|
| 33 | 5 Lần | |
|
| 36 | 5 Lần | |
|
| 13 | 4 Lần | |
|
| 31 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 59 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 85 | 4 Lần | |
|
| 93 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 22 | 14 Lần | |
|
| 31 | 11 Lần | |
|
| 42 | 10 Lần | |
|
| 45 | 9 Lần | |
|
| 59 | 9 Lần | |
|
| 76 | 9 Lần | |
|
| 83 | 9 Lần | |
|
| 96 | 9 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 13 | 8 Lần | |
|
| 15 | 8 Lần | |
|
| 28 | 8 Lần | |
|
| 29 | 8 Lần | |
|
| 33 | 8 Lần | |
|
| 36 | 8 Lần | |
|
| 58 | 8 Lần | |
|
| 69 | 8 Lần | |
|
| 72 | 8 Lần | |
|
| 85 | 8 Lần | |
|
| 86 | 8 Lần | |
|
| 91 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 4 Lần | |
0 | 5 Lần | |
||
| 12 Lần | |
1 | 13 Lần | |
||
| 7 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
3 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 12 Lần | |
5 | 12 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
7 | 9 Lần | |
||
| 16 Lần | |
8 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

