Trực Tiếp Xổ Số Khánh Hòa - XSKH Minh Ngọc
XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH 22/042026
| Kết quả xổ số Khánh Hòa, Thứ tư, ngày 22/04/2026 Loại vé: XSKH |
|
| Giải tám 100N | 35 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 272 |
| Giải sáu 400N | 344658738720 |
| Giải năm 1Tr | 9738 |
| Giải tư 3Tr | 20238304108193075148257990260349218 |
| Giải ba 10Tr | 3831548976 |
| Giải nhì 15Tr | 30184 |
| Giải nhất 30Tr | 00755 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 573973 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Khánh Hòa - 22/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8720 0410 1930 | 272 | 5873 2603 3973 | 0184 | 35 8315 0755 | 3446 8976 | 9738 0238 5148 9218 | 5799 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 22/04/2026
| 0 | 03 | 5 | 55 |
| 1 | 10 18 15 | 6 | |
| 2 | 20 | 7 | 72 73 76 73 |
| 3 | 35 38 38 30 | 8 | 84 |
| 4 | 46 48 | 9 | 99 |
Thống kê Khánh Hòa - Xổ số Miền Trung đến Ngày 22/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
94
34 lần
78
31 lần
23
24 lần
26
16 lần
19
15 lần
40
15 lần
21
13 lần
57
12 lần
90
12 lần
25
11 lần
29
11 lần
50
11 lần
86
11 lần
98
11 lần
58
10 lần
63
10 lần
09
8 lần
33
8 lần
59
8 lần
62
8 lần
66
8 lần
79
8 lần
81
8 lần
85
8 lần
96
8 lần
51
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 73 | 4 Lần | |
|
| 76 | 4 Lần | |
|
| 34 | 3 Lần | |
|
| 49 | 3 Lần | |
|
| 67 | 3 Lần | |
|
| 83 | 3 Lần | |
|
| 88 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 76 | 6 Lần | |
|
| 08 | 5 Lần | |
|
| 46 | 5 Lần | |
|
| 67 | 5 Lần | |
|
| 12 | 4 Lần | |
|
| 34 | 4 Lần | |
|
| 49 | 4 Lần | |
|
| 73 | 4 Lần | |
|
| 74 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 88 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 06 | 11 Lần | |
|
| 67 | 11 Lần | |
|
| 74 | 11 Lần | |
|
| 76 | 10 Lần | |
|
| 22 | 9 Lần | |
|
| 34 | 9 Lần | |
|
| 46 | 9 Lần | |
|
| 82 | 9 Lần | |
|
| 85 | 9 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 11 | 8 Lần | |
|
| 12 | 8 Lần | |
|
| 39 | 8 Lần | |
|
| 44 | 8 Lần | |
|
| 54 | 8 Lần | |
|
| 65 | 8 Lần | |
|
| 75 | 8 Lần | |
|
| 99 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Khánh Hòa TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
1 | 5 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
3 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
4 | 13 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 16 Lần | |
7 | 7 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 5 Lần | |
9 | 9 Lần | |
||

