Trực Tiếp Xổ Số Khánh Hòa - XSKH Minh Ngọc
XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH 26/082026
| Kết quả xổ số Khánh Hòa, Thứ tư, ngày 26/08/2026 Loại vé: XSKH |
|
| Giải tám 100N | 77 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 621 |
| Giải sáu 400N | 177039804697 |
| Giải năm 1Tr | 6850 |
| Giải tư 3Tr | 93780659634709841865840409157821538 |
| Giải ba 10Tr | 4750248310 |
| Giải nhì 15Tr | 14473 |
| Giải nhất 30Tr | 56061 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 580986 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Khánh Hòa - 26/08/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1770 3980 6850 3780 4040 8310 | 621 6061 | 7502 | 5963 4473 | 1865 | 0986 | 77 4697 | 7098 1578 1538 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 26/08/2026
| 0 | 02 | 5 | 50 |
| 1 | 10 | 6 | 63 65 61 |
| 2 | 21 | 7 | 77 70 78 73 |
| 3 | 38 | 8 | 80 80 86 |
| 4 | 40 | 9 | 97 98 |
Thống kê Khánh Hòa - Xổ số Miền Trung đến Ngày 26/08/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
75
31 lần
15
26 lần
06
24 lần
09
22 lần
85
22 lần
41
21 lần
37
16 lần
71
16 lần
11
15 lần
18
14 lần
56
13 lần
57
12 lần
90
11 lần
34
10 lần
47
10 lần
53
10 lần
93
10 lần
81
9 lần
92
9 lần
96
9 lần
07
8 lần
67
8 lần
83
8 lần
84
8 lần
17
7 lần
20
7 lần
24
7 lần
51
7 lần
60
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 49 | 4 Lần | |
|
| 02 | 3 Lần | |
|
| 16 | 3 Lần | |
|
| 19 | 3 Lần | |
|
| 31 | 3 Lần | |
|
| 65 | 3 Lần | |
|
| 80 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 49 | 6 Lần | |
|
| 80 | 5 Lần | |
|
| 02 | 4 Lần | |
|
| 14 | 4 Lần | |
|
| 22 | 4 Lần | |
|
| 40 | 4 Lần | |
|
| 55 | 4 Lần | |
|
| 62 | 4 Lần | |
|
| 98 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 22 | 14 Lần | |
|
| 49 | 11 Lần | |
|
| 14 | 10 Lần | |
|
| 31 | 9 Lần | |
|
| 32 | 9 Lần | |
|
| 38 | 9 Lần | |
|
| 40 | 9 Lần | |
|
| 55 | 9 Lần | |
|
| 80 | 9 Lần | |
|
| 02 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 50 | 8 Lần | |
|
| 51 | 8 Lần | |
|
| 52 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 64 | 8 Lần | |
|
| 88 | 8 Lần | |
|
| 94 | 8 Lần | |
|
| 97 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Khánh Hòa TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 8 Lần | |
2 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
3 | 13 Lần | |
||
| 13 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 5 Lần | |
||
| 12 Lần | |
6 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
9 | 15 Lần | |
||

