Trực Tiếp Xổ Số Đắk Lắk - XSDLK Minh Ngọc
XỔ SỐ Đắk Lắk - XSDLK 06/012026
| Kết quả xổ số Đắk Lắk, Thứ ba, ngày 06/01/2026 Loại vé: XSDLK |
|
| Giải tám 100N | 32 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 492 |
| Giải sáu 400N | 597133800403 |
| Giải năm 1Tr | 1008 |
| Giải tư 3Tr | 77091074869309991392435245507132752 |
| Giải ba 10Tr | 9404252728 |
| Giải nhì 15Tr | 83773 |
| Giải nhất 30Tr | 37793 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 117817 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đắk Lắk - 06/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3380 | 5971 7091 5071 | 32 492 1392 2752 4042 | 0403 3773 7793 | 3524 | 7486 | 7817 | 1008 2728 | 3099 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 06/01/2026
| 0 | 03 08 | 5 | 52 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 24 28 | 7 | 71 71 73 |
| 3 | 32 | 8 | 80 86 |
| 4 | 42 | 9 | 92 91 99 92 93 |
Thống kê Đắk Lắk - Xổ số Miền Trung đến Ngày 06/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
86 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81
28 lần
77
27 lần
85
26 lần
66
25 lần
30
20 lần
00
16 lần
53
16 lần
20
15 lần
26
15 lần
31
14 lần
67
14 lần
74
14 lần
54
13 lần
59
13 lần
98
12 lần
15
10 lần
19
10 lần
40
10 lần
46
9 lần
72
9 lần
82
9 lần
25
8 lần
70
8 lần
11
7 lần
27
7 lần
34
7 lần
43
7 lần
55
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 50 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
|
| 13 | 3 Lần | |
|
| 39 | 3 Lần | |
|
| 60 | 3 Lần | |
|
| 61 | 3 Lần | |
|
| 63 | 3 Lần | |
|
| 71 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 50 | 6 Lần | |
|
| 44 | 5 Lần | |
|
| 51 | 5 Lần | |
|
| 60 | 5 Lần | |
|
| 89 | 5 Lần | |
|
| 93 | 5 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 32 | 11 Lần | |
|
| 50 | 11 Lần | |
|
| 93 | 11 Lần | |
|
| 34 | 10 Lần | |
|
| 57 | 9 Lần | |
|
| 78 | 9 Lần | |
|
| 82 | 9 Lần | |
|
| 89 | 9 Lần | |
|
| 29 | 8 Lần | |
|
| 43 | 8 Lần | |
|
| 44 | 8 Lần | |
|
| 45 | 8 Lần | |
|
| 51 | 8 Lần | |
|
| 60 | 8 Lần | |
|
| 63 | 8 Lần | |
|
| 69 | 8 Lần | |
|
| 73 | 8 Lần | |
|
| 75 | 8 Lần | |
|
| 90 | 8 Lần | |
|
| 94 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đắk Lắk TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
1 | 14 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
3 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
4 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
6 | 7 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 5 Lần | |
||
| 8 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

