Trực Tiếp Xổ Số Trà Vinh - XSTV Minh Ngọc
XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV 13/032026
| Kết quả xổ số Trà Vinh, Thứ sáu, ngày 13/03/2026 Loại vé: 35TV11 |
|
| Giải tám 100N | 30 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 352 |
| Giải sáu 400N | 766531630879 |
| Giải năm 1Tr | 3912 |
| Giải tư 3Tr | 53333148958743783053019297559518088 |
| Giải ba 10Tr | 4932191323 |
| Giải nhì 15Tr | 46101 |
| Giải nhất 30Tr | 55903 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 042019 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Trà Vinh - 13/03/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 9321 6101 | 352 3912 | 3163 3333 3053 1323 5903 | 7665 4895 5595 | 7437 | 8088 | 0879 1929 2019 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 13/03/2026
| 0 | 01 03 | 5 | 52 53 |
| 1 | 12 19 | 6 | 65 63 |
| 2 | 29 21 23 | 7 | 79 |
| 3 | 30 33 37 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 95 95 |
Thống kê Trà Vinh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 13/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
21 4 Ngày - 4 lần
63 3 Ngày - 4 lần
12 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73
17 lần
94
16 lần
47
14 lần
60
14 lần
64
14 lần
71
14 lần
81
14 lần
22
13 lần
93
13 lần
16
12 lần
43
12 lần
91
12 lần
20
11 lần
87
11 lần
02
10 lần
13
10 lần
78
10 lần
07
9 lần
24
9 lần
55
9 lần
56
9 lần
41
8 lần
44
8 lần
51
8 lần
69
8 lần
72
8 lần
11
7 lần
77
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 21 | 4 Lần | |
|
| 63 | 4 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
|
| 08 | 3 Lần | |
|
| 25 | 3 Lần | |
|
| 33 | 3 Lần | |
|
| 52 | 3 Lần | |
|
| 70 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 79 | 7 Lần | |
|
| 63 | 6 Lần | |
|
| 00 | 4 Lần | |
|
| 08 | 4 Lần | |
|
| 21 | 4 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 33 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 52 | 4 Lần | |
|
| 59 | 4 Lần | |
|
| 70 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 52 | 14 Lần | |
|
| 08 | 11 Lần | |
|
| 83 | 11 Lần | |
|
| 97 | 11 Lần | |
|
| 42 | 10 Lần | |
|
| 63 | 10 Lần | |
|
| 70 | 10 Lần | |
|
| 40 | 9 Lần | |
|
| 46 | 9 Lần | |
|
| 74 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Trà Vinh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 10 Lần | |
||
| 8 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 9 Lần | |
3 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
7 | 6 Lần | |
||
| 10 Lần | |
8 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 14 Lần | |
||

