XSTV - Trực tiếp xổ số Trà Vinh
XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV 16/102026
| Kết quả xổ số Trà Vinh, Thứ sáu, ngày 16/10/2026 Loại vé: 35TV42 |
|
| Giải tám 100N | 26 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 869 |
| Giải sáu 400N | 080128106490 |
| Giải năm 1Tr | 6072 |
| Giải tư 3Tr | 83873172786173004390473570656937541 |
| Giải ba 10Tr | 1978520116 |
| Giải nhì 15Tr | 11124 |
| Giải nhất 30Tr | 60856 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 662340 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Trà Vinh - 16/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2810 6490 1730 4390 2340 | 0801 7541 | 6072 | 3873 | 1124 | 9785 | 26 0116 0856 | 7357 | 7278 | 869 6569 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 16/10/2026
| 0 | 01 | 5 | 57 56 |
| 1 | 10 16 | 6 | 69 69 |
| 2 | 26 24 | 7 | 72 73 78 |
| 3 | 30 | 8 | 85 |
| 4 | 41 40 | 9 | 90 90 |
Thống kê Trà Vinh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
80
26 lần
49
21 lần
50
19 lần
81
17 lần
07
16 lần
00
14 lần
42
13 lần
75
13 lần
25
12 lần
65
12 lần
33
11 lần
51
11 lần
21
10 lần
11
9 lần
17
9 lần
74
9 lần
83
9 lần
96
9 lần
04
8 lần
59
8 lần
82
8 lần
97
8 lần
09
7 lần
45
7 lần
54
7 lần
76
7 lần
88
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 4 Lần | |
|
| 12 | 3 Lần | |
|
| 26 | 3 Lần | |
|
| 27 | 3 Lần | |
|
| 40 | 3 Lần | |
|
| 69 | 3 Lần | |
|
| 71 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 5 Lần | |
|
| 27 | 5 Lần | |
|
| 71 | 5 Lần | |
|
| 89 | 5 Lần | |
|
| 08 | 4 Lần | |
|
| 12 | 4 Lần | |
|
| 40 | 4 Lần | |
|
| 46 | 4 Lần | |
|
| 52 | 4 Lần | |
|
| 57 | 4 Lần | |
|
| 64 | 4 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 23 | 11 Lần | |
|
| 26 | 10 Lần | |
|
| 89 | 10 Lần | |
|
| 21 | 9 Lần | |
|
| 28 | 9 Lần | |
|
| 52 | 9 Lần | |
|
| 56 | 9 Lần | |
|
| 57 | 9 Lần | |
|
| 86 | 9 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 03 | 8 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 51 | 8 Lần | |
|
| 72 | 8 Lần | |
|
| 97 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Trà Vinh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 12 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 11 Lần | |
||
| 13 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 6 Lần | |
5 | 6 Lần | |
||
| 10 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 8 Lần | |
||

