Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình - XSQB Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Bình - XSQB 12/032026
| Kết quả xổ số Quảng Bình, Thứ năm, ngày 12/03/2026 Loại vé: XSQB |
|
| Giải tám 100N | 66 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 524 |
| Giải sáu 400N | 911141691880 |
| Giải năm 1Tr | 7415 |
| Giải tư 3Tr | 90046473180968100744101184308258778 |
| Giải ba 10Tr | 6294992965 |
| Giải nhì 15Tr | 67555 |
| Giải nhất 30Tr | 22975 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 944098 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình - 12/03/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1880 | 9111 9681 | 3082 | 524 0744 | 7415 2965 7555 2975 | 66 0046 | 7318 0118 8778 4098 | 4169 2949 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 12/03/2026
| 0 | 5 | 55 | |
| 1 | 11 15 18 18 | 6 | 66 69 65 |
| 2 | 24 | 7 | 78 75 |
| 3 | 8 | 80 81 82 | |
| 4 | 46 44 49 | 9 | 98 |
Thống kê Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/03/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
30 lần
36
28 lần
60
26 lần
90
23 lần
63
20 lần
35
19 lần
33
15 lần
71
15 lần
30
14 lần
32
14 lần
52
13 lần
87
13 lần
92
12 lần
93
12 lần
04
11 lần
48
11 lần
41
10 lần
45
10 lần
09
9 lần
13
9 lần
73
9 lần
79
9 lần
91
9 lần
20
8 lần
89
8 lần
94
8 lần
00
7 lần
03
7 lần
23
7 lần
26
7 lần
31
7 lần
95
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 51 | 5 Lần | |
|
| 08 | 4 Lần | |
|
| 15 | 3 Lần | |
|
| 18 | 3 Lần | |
|
| 24 | 3 Lần | |
|
| 43 | 3 Lần | |
|
| 44 | 3 Lần | |
|
| 65 | 3 Lần | |
|
| 78 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 6 Lần | |
|
| 51 | 6 Lần | |
|
| 12 | 5 Lần | |
|
| 69 | 5 Lần | |
|
| 03 | 4 Lần | |
|
| 15 | 4 Lần | |
|
| 24 | 4 Lần | |
|
| 56 | 4 Lần | |
|
| 68 | 4 Lần | |
|
| 78 | 4 Lần | |
|
| 82 | 4 Lần | |
|
| 88 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 12 Lần | |
|
| 48 | 10 Lần | |
|
| 96 | 10 Lần | |
|
| 12 | 9 Lần | |
|
| 15 | 9 Lần | |
|
| 18 | 9 Lần | |
|
| 24 | 9 Lần | |
|
| 27 | 9 Lần | |
|
| 38 | 9 Lần | |
|
| 68 | 9 Lần | |
|
| 78 | 9 Lần | |
|
| 86 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 4 Lần | |
0 | 4 Lần | |
||
| 13 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
2 | 12 Lần | |
||
| 3 Lần | |
3 | 3 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 13 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 10 Lần | |
||
| 17 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 13 Lần | |
8 | 13 Lần | |
||
| 4 Lần | |
9 | 9 Lần | |
||

