XSQB - Trực tiếp xổ số Quảng Bình
XỔ SỐ Quảng Bình - XSQB 15/102026
| Kết quả xổ số Quảng Bình, Thứ năm, ngày 15/10/2026 Loại vé: XSQB |
|
| Giải tám 100N | 03 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 065 |
| Giải sáu 400N | 558903719293 |
| Giải năm 1Tr | 4891 |
| Giải tư 3Tr | 11485040245809993665810115821949934 |
| Giải ba 10Tr | 1080825760 |
| Giải nhì 15Tr | 01686 |
| Giải nhất 30Tr | 57066 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 314660 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình - 15/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5760 4660 | 0371 4891 1011 | 03 9293 | 4024 9934 | 065 1485 3665 | 1686 7066 | 0808 | 5589 8099 8219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 15/10/2026
| 0 | 03 08 | 5 | |
| 1 | 11 19 | 6 | 65 65 60 66 60 |
| 2 | 24 | 7 | 71 |
| 3 | 34 | 8 | 89 85 86 |
| 4 | 9 | 93 91 99 |
Thống kê Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 15/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
33 lần
27
22 lần
52
20 lần
75
20 lần
77
20 lần
06
17 lần
92
17 lần
84
16 lần
98
16 lần
31
13 lần
41
12 lần
45
12 lần
78
12 lần
37
11 lần
39
11 lần
61
10 lần
69
10 lần
18
9 lần
32
9 lần
81
9 lần
96
9 lần
04
8 lần
21
8 lần
35
8 lần
58
8 lần
73
8 lần
90
8 lần
09
7 lần
10
7 lần
56
7 lần
68
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 48 | 4 Lần | |
|
| 55 | 4 Lần | |
|
| 86 | 4 Lần | |
|
| 46 | 3 Lần | |
|
| 60 | 3 Lần | |
|
| 65 | 3 Lần | |
|
| 66 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 99 | 5 Lần | |
|
| 02 | 4 Lần | |
|
| 03 | 4 Lần | |
|
| 29 | 4 Lần | |
|
| 30 | 4 Lần | |
|
| 46 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 55 | 4 Lần | |
|
| 65 | 4 Lần | |
|
| 86 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 89 | 13 Lần | |
|
| 30 | 12 Lần | |
|
| 65 | 11 Lần | |
|
| 53 | 10 Lần | |
|
| 01 | 9 Lần | |
|
| 03 | 9 Lần | |
|
| 08 | 9 Lần | |
|
| 16 | 9 Lần | |
|
| 20 | 9 Lần | |
|
| 48 | 9 Lần | |
|
| 54 | 9 Lần | |
|
| 82 | 9 Lần | |
|
| 99 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 14 Lần | |
||
| 6 Lần | |
1 | 5 Lần | |
||
| 10 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 6 Lần | |
3 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 10 Lần | |
||
| 15 Lần | |
6 | 12 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 4 Lần | |
||
| 6 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

