Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình - XSQB Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Bình - XSQB 28/052026
| Kết quả xổ số Quảng Bình, Thứ năm, ngày 28/05/2026 Loại vé: XSQB |
|
| Giải tám 100N | 37 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 978 |
| Giải sáu 400N | 966736330558 |
| Giải năm 1Tr | 4377 |
| Giải tư 3Tr | 85100627474558067041345116367560681 |
| Giải ba 10Tr | 0180140911 |
| Giải nhì 15Tr | 63652 |
| Giải nhất 30Tr | 01390 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 061715 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình - 28/05/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5100 5580 1390 | 7041 4511 0681 1801 0911 | 3652 | 3633 | 3675 1715 | 37 9667 4377 2747 | 978 0558 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 28/05/2026
| 0 | 00 01 | 5 | 58 52 |
| 1 | 11 11 15 | 6 | 67 |
| 2 | 7 | 78 77 75 | |
| 3 | 37 33 | 8 | 80 81 |
| 4 | 47 41 | 9 | 90 |
Thống kê Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 28/05/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
92
23 lần
94
19 lần
07
17 lần
06
16 lần
10
16 lần
29
15 lần
85
13 lần
88
13 lần
43
12 lần
86
12 lần
46
11 lần
69
11 lần
04
10 lần
49
10 lần
17
9 lần
31
9 lần
38
9 lần
61
9 lần
62
9 lần
66
9 lần
08
8 lần
12
8 lần
18
8 lần
21
8 lần
63
8 lần
64
8 lần
16
7 lần
23
7 lần
24
7 lần
40
7 lần
71
7 lần
82
7 lần
83
7 lần
95
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 89 | 4 Lần | |
|
| 11 | 3 Lần | |
|
| 25 | 3 Lần | |
|
| 54 | 3 Lần | |
|
| 72 | 3 Lần | |
|
| 81 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 30 | 6 Lần | |
|
| 89 | 6 Lần | |
|
| 11 | 4 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 37 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 80 | 4 Lần | |
|
| 84 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 51 | 11 Lần | |
|
| 24 | 10 Lần | |
|
| 78 | 10 Lần | |
|
| 84 | 10 Lần | |
|
| 15 | 9 Lần | |
|
| 19 | 9 Lần | |
|
| 25 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 30 | 8 Lần | |
|
| 54 | 8 Lần | |
|
| 68 | 8 Lần | |
|
| 80 | 8 Lần | |
|
| 82 | 8 Lần | |
|
| 83 | 8 Lần | |
|
| 89 | 8 Lần | |
|
| 96 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | |
0 | 12 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 5 Lần | |
||
| 9 Lần | |
3 | 5 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 4 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
9 | 13 Lần | |
||

