Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình - XSQB Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Bình - XSQB 23/042026
| Kết quả xổ số Quảng Bình, Thứ năm, ngày 23/04/2026 Loại vé: XSQB |
|
| Giải tám 100N | 25 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 834 |
| Giải sáu 400N | 315422364701 |
| Giải năm 1Tr | 7755 |
| Giải tư 3Tr | 71348362090024508389794006634896878 |
| Giải ba 10Tr | 6093743939 |
| Giải nhì 15Tr | 73627 |
| Giải nhất 30Tr | 52080 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 719913 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình - 23/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9400 2080 | 4701 | 9913 | 834 3154 | 25 7755 0245 | 2236 | 0937 3627 | 1348 6348 6878 | 6209 8389 3939 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 23/04/2026
| 0 | 01 09 00 | 5 | 54 55 |
| 1 | 13 | 6 | |
| 2 | 25 27 | 7 | 78 |
| 3 | 34 36 37 39 | 8 | 89 80 |
| 4 | 48 45 48 | 9 |
Thống kê Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90
29 lần
52
19 lần
92
18 lần
93
18 lần
41
16 lần
73
15 lần
79
15 lần
94
14 lần
07
12 lần
28
12 lần
76
12 lần
06
11 lần
10
11 lần
72
11 lần
05
10 lần
29
10 lần
47
9 lần
59
9 lần
67
9 lần
22
8 lần
85
8 lần
88
8 lần
96
8 lần
14
7 lần
42
7 lần
43
7 lần
86
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 30 | 4 Lần | |
|
| 71 | 3 Lần | |
|
| 74 | 3 Lần | |
|
| 80 | 3 Lần | |
|
| 82 | 3 Lần | |
|
| 84 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 74 | 5 Lần | |
|
| 82 | 5 Lần | |
|
| 98 | 5 Lần | |
|
| 01 | 4 Lần | |
|
| 15 | 4 Lần | |
|
| 18 | 4 Lần | |
|
| 24 | 4 Lần | |
|
| 30 | 4 Lần | |
|
| 51 | 4 Lần | |
|
| 62 | 4 Lần | |
|
| 64 | 4 Lần | |
|
| 65 | 4 Lần | |
|
| 80 | 4 Lần | |
|
| 84 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 11 Lần | |
|
| 24 | 10 Lần | |
|
| 69 | 10 Lần | |
|
| 15 | 9 Lần | |
|
| 18 | 9 Lần | |
|
| 27 | 9 Lần | |
|
| 30 | 9 Lần | |
|
| 51 | 9 Lần | |
|
| 54 | 9 Lần | |
|
| 74 | 9 Lần | |
|
| 78 | 9 Lần | |
|
| 84 | 9 Lần | |
|
| 96 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần | |
0 | 12 Lần | |
||
| 8 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 9 Lần | |
2 | 7 Lần | |
||
| 13 Lần | |
3 | 11 Lần | |
||
| 5 Lần | |
4 | 11 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 11 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 7 Lần | |
||

