Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình - XSQB Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Bình - XSQB 21/052026
| Kết quả xổ số Quảng Bình, Thứ năm, ngày 21/05/2026 Loại vé: XSQB |
|
| Giải tám 100N | 93 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 996 |
| Giải sáu 400N | 806063653620 |
| Giải năm 1Tr | 0691 |
| Giải tư 3Tr | 78654395580832812437803485175041122 |
| Giải ba 10Tr | 4511107042 |
| Giải nhì 15Tr | 66444 |
| Giải nhất 30Tr | 14313 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 306120 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình - 21/05/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8060 3620 1750 6120 | 0691 5111 | 1122 7042 | 93 4313 | 8654 6444 | 6365 | 996 | 2437 | 9558 8328 0348 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 21/05/2026
| 0 | 5 | 54 58 50 | |
| 1 | 11 13 | 6 | 60 65 |
| 2 | 20 28 22 20 | 7 | |
| 3 | 37 | 8 | |
| 4 | 48 42 44 | 9 | 93 96 91 |
Thống kê Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 21/05/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
13 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
52
23 lần
92
22 lần
41
20 lần
94
18 lần
07
16 lần
06
15 lần
10
15 lần
29
14 lần
47
13 lần
85
12 lần
88
12 lần
43
11 lần
86
11 lần
46
10 lần
69
10 lần
04
9 lần
33
9 lần
49
9 lần
17
8 lần
31
8 lần
38
8 lần
61
8 lần
62
8 lần
66
8 lần
08
7 lần
12
7 lần
18
7 lần
21
7 lần
63
7 lần
64
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 89 | 5 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 13 | 3 Lần | |
|
| 36 | 3 Lần | |
|
| 72 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 30 | 6 Lần | |
|
| 89 | 6 Lần | |
|
| 98 | 5 Lần | |
|
| 20 | 4 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 26 | 4 Lần | |
|
| 36 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 74 | 4 Lần | |
|
| 84 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 51 | 11 Lần | |
|
| 24 | 10 Lần | |
|
| 84 | 10 Lần | |
|
| 15 | 9 Lần | |
|
| 19 | 9 Lần | |
|
| 27 | 9 Lần | |
|
| 30 | 9 Lần | |
|
| 54 | 9 Lần | |
|
| 78 | 9 Lần | |
|
| 96 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | |
0 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 7 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
5 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 7 Lần | |
||
| 13 Lần | |
9 | 13 Lần | |
||

