Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình - XSQB Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Bình - XSQB 12/022026
| Kết quả xổ số Quảng Bình, Thứ năm, ngày 12/02/2026 Loại vé: XSQB |
|
| Giải tám 100N | 12 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 838 |
| Giải sáu 400N | 629954199278 |
| Giải năm 1Tr | 7444 |
| Giải tư 3Tr | 77943544547767016408067294335195315 |
| Giải ba 10Tr | 3735024105 |
| Giải nhì 15Tr | 21408 |
| Giải nhất 30Tr | 94751 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 631208 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình - 12/02/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7670 7350 | 3351 4751 | 12 | 7943 | 7444 4454 | 5315 4105 | 838 9278 6408 1408 1208 | 6299 5419 6729 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 12/02/2026
| 0 | 08 05 08 08 | 5 | 54 51 50 51 |
| 1 | 12 19 15 | 6 | |
| 2 | 29 | 7 | 78 70 |
| 3 | 38 | 8 | |
| 4 | 44 43 | 9 | 99 |
Thống kê Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
12 3 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
26 lần
36
24 lần
60
22 lần
14
21 lần
77
20 lần
90
19 lần
63
16 lần
35
15 lần
55
12 lần
62
12 lần
97
12 lần
33
11 lần
71
11 lần
30
10 lần
32
10 lần
61
10 lần
42
9 lần
49
9 lần
52
9 lần
64
9 lần
75
9 lần
87
9 lần
47
8 lần
65
8 lần
92
8 lần
93
8 lần
04
7 lần
11
7 lần
18
7 lần
22
7 lần
48
7 lần
53
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 08 | 5 Lần | |
|
| 12 | 4 Lần | |
|
| 03 | 3 Lần | |
|
| 28 | 3 Lần | |
|
| 51 | 3 Lần | |
|
| 83 | 3 Lần | |
|
| 88 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 5 Lần | |
|
| 12 | 5 Lần | |
|
| 24 | 5 Lần | |
|
| 83 | 5 Lần | |
|
| 84 | 5 Lần | |
|
| 88 | 5 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 11 Lần | |
|
| 25 | 10 Lần | |
|
| 48 | 10 Lần | |
|
| 12 | 9 Lần | |
|
| 38 | 9 Lần | |
|
| 54 | 9 Lần | |
|
| 83 | 9 Lần | |
|
| 94 | 9 Lần | |
|
| 96 | 9 Lần | |
|
| 03 | 8 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 52 | 8 Lần | |
|
| 56 | 8 Lần | |
|
| 58 | 8 Lần | |
|
| 88 | 8 Lần | |
|
| 92 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 14 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 4 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 4 Lần | |
4 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 6 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 12 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 17 Lần | |
||
| 6 Lần | |
9 | 10 Lần | |
||

