Trực Tiếp Xổ Số Đà Lạt - XSDL Minh Ngọc
XỔ SỐ Đà Lạt - XSDL 01/022026
| Kết quả xổ số Đà Lạt, Chủ nhật, ngày 01/02/2026 Loại vé: ĐL-2K1 |
|
| Giải tám 100N | 17 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 092 |
| Giải sáu 400N | 999615473575 |
| Giải năm 1Tr | 0967 |
| Giải tư 3Tr | 34234069248610872897998831500769211 |
| Giải ba 10Tr | 3091602818 |
| Giải nhì 15Tr | 75667 |
| Giải nhất 30Tr | 01076 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 399829 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Lạt - 01/02/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9211 | 092 | 9883 | 4234 6924 | 3575 | 9996 0916 1076 | 17 1547 0967 2897 5007 5667 | 6108 2818 | 9829 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 01/02/2026
| 0 | 08 07 | 5 | |
| 1 | 17 11 16 18 | 6 | 67 67 |
| 2 | 24 29 | 7 | 75 76 |
| 3 | 34 | 8 | 83 |
| 4 | 47 | 9 | 92 96 97 |
Thống kê Đà Lạt - Xổ số Miền Nam đến Ngày 01/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
22 lần
06
20 lần
46
20 lần
62
19 lần
44
16 lần
58
15 lần
82
15 lần
61
14 lần
10
13 lần
38
13 lần
64
13 lần
70
13 lần
26
12 lần
91
12 lần
22
11 lần
30
10 lần
35
10 lần
49
10 lần
73
10 lần
94
10 lần
04
9 lần
51
9 lần
74
9 lần
89
9 lần
93
9 lần
98
9 lần
12
8 lần
19
8 lần
21
8 lần
50
8 lần
57
8 lần
87
8 lần
13
7 lần
33
7 lần
37
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 66 | 4 Lần | |
|
| 09 | 3 Lần | |
|
| 15 | 3 Lần | |
|
| 16 | 3 Lần | |
|
| 17 | 3 Lần | |
|
| 32 | 3 Lần | |
|
| 54 | 3 Lần | |
|
| 65 | 3 Lần | |
|
| 75 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 66 | 6 Lần | |
|
| 16 | 5 Lần | |
|
| 17 | 5 Lần | |
|
| 18 | 4 Lần | |
|
| 23 | 4 Lần | |
|
| 27 | 4 Lần | |
|
| 65 | 4 Lần | |
|
| 67 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 78 | 4 Lần | |
|
| 92 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 16 | 11 Lần | |
|
| 27 | 11 Lần | |
|
| 17 | 10 Lần | |
|
| 31 | 10 Lần | |
|
| 33 | 10 Lần | |
|
| 11 | 9 Lần | |
|
| 24 | 9 Lần | |
|
| 30 | 9 Lần | |
|
| 40 | 9 Lần | |
|
| 41 | 9 Lần | |
|
| 48 | 9 Lần | |
|
| 65 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Lạt TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 7 Lần | |
||
| 11 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 12 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 8 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
9 | 6 Lần | |
||

