Trực Tiếp Xổ Số Đà Lạt - XSDL Minh Ngọc
XỔ SỐ Đà Lạt - XSDL 30/082026
| Kết quả xổ số Đà Lạt, Chủ nhật, ngày 30/08/2026 Loại vé: ĐL-8K5 |
|
| Giải tám 100N | 97 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 211 |
| Giải sáu 400N | 133069704066 |
| Giải năm 1Tr | 0459 |
| Giải tư 3Tr | 73852793020956355154030740583494182 |
| Giải ba 10Tr | 8695594807 |
| Giải nhì 15Tr | 49838 |
| Giải nhất 30Tr | 46169 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 145077 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Lạt - 30/08/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1330 6970 | 211 | 3852 9302 4182 | 9563 | 5154 3074 5834 | 6955 | 4066 | 97 4807 5077 | 9838 | 0459 6169 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 30/08/2026
| 0 | 02 07 | 5 | 59 52 54 55 |
| 1 | 11 | 6 | 66 63 69 |
| 2 | 7 | 70 74 77 | |
| 3 | 30 34 38 | 8 | 82 |
| 4 | 9 | 97 |
Thống kê Đà Lạt - Xổ số Miền Nam đến Ngày 30/08/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25
35 lần
92
24 lần
31
21 lần
91
21 lần
15
19 lần
99
18 lần
40
14 lần
04
13 lần
20
13 lần
85
13 lần
62
12 lần
73
12 lần
14
11 lần
19
11 lần
51
11 lần
64
11 lần
12
10 lần
39
10 lần
67
10 lần
96
10 lần
33
8 lần
35
8 lần
21
7 lần
23
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 30 | 3 Lần | |
|
| 36 | 3 Lần | |
|
| 61 | 3 Lần | |
|
| 69 | 3 Lần | |
|
| 02 | 2 Lần | |
|
| 08 | 2 Lần | |
|
| 22 | 2 Lần | |
|
| 34 | 2 Lần | |
|
| 38 | 2 Lần | |
|
| 41 | 2 Lần | |
|
| 43 | 2 Lần | |
|
| 46 | 2 Lần | |
|
| 49 | 2 Lần | |
|
| 50 | 2 Lần | |
|
| 52 | 2 Lần | |
|
| 54 | 2 Lần | |
|
| 66 | 2 Lần | |
|
| 70 | 2 Lần | |
|
| 81 | 2 Lần | |
|
| 82 | 2 Lần | |
|
| 90 | 2 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 36 | 6 Lần | |
|
| 30 | 5 Lần | |
|
| 61 | 5 Lần | |
|
| 65 | 5 Lần | |
|
| 81 | 5 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 28 | 11 Lần | |
|
| 38 | 11 Lần | |
|
| 24 | 10 Lần | |
|
| 36 | 10 Lần | |
|
| 44 | 10 Lần | |
|
| 56 | 10 Lần | |
|
| 81 | 10 Lần | |
|
| 14 | 9 Lần | |
|
| 46 | 9 Lần | |
|
| 50 | 9 Lần | |
|
| 52 | 9 Lần | |
|
| 74 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Lạt TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 14 Lần | |
||
| 7 Lần | |
1 | 13 Lần | |
||
| 5 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 12 Lần | |
3 | 5 Lần | |
||
| 10 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 6 Lần | |
||
| 13 Lần | |
6 | 11 Lần | |
||
| 10 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
8 | 7 Lần | |
||
| 5 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

