Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 15/04/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 15/04/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 15/04/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT14/042026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 14/04/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 13 | 75 |
| G.Bảy 200N | 742 | 942 |
| G.Sáu 400N | 887830920961 | 892176972023 |
| G.Năm 1Tr | 3376 | 0304 |
| G.Tư 3Tr | 39353263955285298629645765063004830 | 52672582488604432401518399177352346 |
| G.Ba 10Tr | 8806465078 | 9942058991 |
| G.Nhì 15Tr | 86787 | 10783 |
| G.nhất 30Tr | 67739 | 10198 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 426865 | 359577 |
| Tắt âm |
| Đắk Lắk | |
| 0 | |
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 30 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 52 |
| 6 | 61 64 65 |
| 7 | 78 76 76 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 95 |
| Quảng Nam | |
| 0 | 04 01 |
| 1 | |
| 2 | 21 23 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 48 44 46 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 75 72 73 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 97 91 98 |
Đắk Lắk
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0630 4830 | 0961 | 742 3092 2852 | 13 9353 | 8064 | 6395 6865 | 3376 4576 | 6787 | 8878 5078 | 8629 7739 |
Quảng Nam
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9420 | 8921 2401 8991 | 942 2672 | 2023 1773 0783 | 0304 6044 | 75 | 2346 | 7697 9577 | 8248 0198 | 1839 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
56 ( 11 ngày )
25 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
26 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
56 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
25 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
30
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
21
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
42
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 39 | ( 5 Lần ) | ||
| 30 | ( 4 Lần ) | ||
| 42 | ( 4 Lần ) | ||
| 83 | ( 4 Lần ) | ||
| 14 | ( 3 Lần ) | ||
| 21 | ( 3 Lần ) | ||
| 46 | ( 3 Lần ) | ||
| 60 | ( 3 Lần ) | ||
| 76 | ( 3 Lần ) | ||
| 78 | ( 3 Lần ) | ||
| 82 | ( 3 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 30 | ( 8 Lần ) | ||
| 71 | ( 8 Lần ) | ||
| 39 | ( 7 Lần ) | ||
| 04 | ( 6 Lần ) | ||
| 14 | ( 6 Lần ) | ||
| 23 | ( 6 Lần ) | ||
| 34 | ( 6 Lần ) | ||
| 67 | ( 6 Lần ) | ||
| 78 | ( 6 Lần ) | ||
| 83 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 0 | 15 Lần | ||||
| 13 Lần | 1 | 15 Lần | ||||
| 13 Lần | 2 | 17 Lần | ||||
| 12 Lần | 3 | 14 Lần | ||||
| 16 Lần | 4 | 12 Lần | ||||
| 8 Lần | 5 | 10 Lần | ||||
| 15 Lần | 6 | 9 Lần | ||||
| 15 Lần | 7 | 11 Lần | ||||
| 15 Lần | 8 | 9 Lần | ||||
| 8 Lần | 9 | 14 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

