Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 16/01/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 16/01/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 16/01/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT15/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 15/01/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 92 | 88 | 89 |
| G.Bảy 200N | 674 | 389 | 034 |
| G.Sáu 400N | 072563707872 | 839665782062 | 678323944756 |
| G.Năm 1Tr | 7091 | 7603 | 6894 |
| G.Tư 3Tr | 89699123034839116784746251882755870 | 94247554011236368144107527818633479 | 16788615708112324059743034292061085 |
| G.Ba 10Tr | 3251175281 | 2403263256 | 6230305559 |
| G.Nhì 15Tr | 71550 | 44477 | 35834 |
| G.nhất 30Tr | 27772 | 88864 | 78683 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 118336 | 174594 | 130781 |
| Tắt âm |
| Bình Định | |
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25 25 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | 74 70 72 70 72 |
| 8 | 84 81 |
| 9 | 92 91 99 91 |
| Quảng Trị | |
| 0 | 03 01 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 44 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 62 63 64 |
| 7 | 78 79 77 |
| 8 | 88 89 86 |
| 9 | 96 94 |
| Quảng Bình | |
| 0 | 03 03 |
| 1 | |
| 2 | 23 20 |
| 3 | 34 34 |
| 4 | |
| 5 | 56 59 59 |
| 6 | |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 83 88 85 83 81 |
| 9 | 94 94 |
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 5870 1550 | 7091 8391 2511 5281 | 92 7872 7772 | 2303 | 674 6784 | 0725 4625 | 8336 | 8827 | 9699 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5401 | 2062 0752 4032 | 7603 2363 | 8144 8864 4594 | 8396 8186 3256 | 4247 4477 | 88 6578 | 389 3479 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1570 2920 | 0781 | 6783 1123 4303 2303 8683 | 034 2394 6894 5834 | 1085 | 4756 | 6788 | 89 4059 5559 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 15/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55 ( 15 ngày )
31 ( 13 ngày )
08 ( 9 ngày )
24 ( 9 ngày )
65 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
45 ( 6 ngày )
21 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
38 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
55 ( 15 ngày )
31 ( 13 ngày )
08 ( 9 ngày )
20 ( 9 ngày )
24 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 5 Lần ) | ||
| 89 | ( 5 Lần ) | ||
| 74 | ( 4 Lần ) | ||
| 88 | ( 4 Lần ) | ||
| 98 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 34 | ( 8 Lần ) | ||
| 01 | ( 7 Lần ) | ||
| 74 | ( 7 Lần ) | ||
| 89 | ( 7 Lần ) | ||
| 99 | ( 7 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 0 | 11 Lần | ||||
| 10 Lần | 1 | 13 Lần | ||||
| 8 Lần | 2 | 13 Lần | ||||
| 6 Lần | 3 | 11 Lần | ||||
| 5 Lần | 4 | 19 Lần | ||||
| 12 Lần | 5 | 8 Lần | ||||
| 10 Lần | 6 | 11 Lần | ||||
| 14 Lần | 7 | 9 Lần | ||||
| 22 Lần | 8 | 12 Lần | ||||
| 19 Lần | 9 | 19 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

