Trực Tiếp Xổ Số Gia Lai - XSGL Minh Ngọc
XỔ SỐ Gia Lai - XSGL 17/042026
| Kết quả xổ số Gia Lai, Thứ sáu, ngày 17/04/2026 Loại vé: XSGL |
|
| Giải tám 100N | 49 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 929 |
| Giải sáu 400N | 330989538902 |
| Giải năm 1Tr | 9052 |
| Giải tư 3Tr | 36250168824427782542173061622734965 |
| Giải ba 10Tr | 3434222010 |
| Giải nhì 15Tr | 21023 |
| Giải nhất 30Tr | 00505 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 286307 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Gia Lai - 17/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6250 2010 | 8902 9052 6882 2542 4342 | 8953 1023 | 4965 0505 | 7306 | 4277 6227 6307 | 49 929 3309 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 17/04/2026
| 0 | 09 02 06 05 07 | 5 | 53 52 50 |
| 1 | 10 | 6 | 65 |
| 2 | 29 27 23 | 7 | 77 |
| 3 | 8 | 82 | |
| 4 | 49 42 42 | 9 |
Thống kê Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 17/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
72
29 lần
03
21 lần
85
21 lần
94
20 lần
47
19 lần
08
18 lần
84
18 lần
39
17 lần
35
16 lần
56
16 lần
68
15 lần
75
15 lần
63
14 lần
89
14 lần
98
13 lần
70
12 lần
45
11 lần
64
11 lần
88
11 lần
32
10 lần
62
10 lần
74
10 lần
86
10 lần
04
9 lần
73
9 lần
15
8 lần
25
8 lần
60
8 lần
21
7 lần
33
7 lần
46
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 07 | 6 Lần | |
|
| 00 | 4 Lần | |
|
| 09 | 4 Lần | |
|
| 30 | 3 Lần | |
|
| 96 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 07 | 8 Lần | |
|
| 05 | 5 Lần | |
|
| 92 | 5 Lần | |
|
| 00 | 4 Lần | |
|
| 09 | 4 Lần | |
|
| 16 | 4 Lần | |
|
| 19 | 4 Lần | |
|
| 31 | 4 Lần | |
|
| 44 | 4 Lần | |
|
| 61 | 4 Lần | |
|
| 82 | 4 Lần | |
|
| 96 | 4 Lần | |
|
| 99 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 93 | 13 Lần | |
|
| 30 | 12 Lần | |
|
| 09 | 11 Lần | |
|
| 44 | 11 Lần | |
|
| 07 | 10 Lần | |
|
| 16 | 9 Lần | |
|
| 71 | 9 Lần | |
|
| 87 | 9 Lần | |
|
| 96 | 9 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 10 | 8 Lần | |
|
| 15 | 8 Lần | |
|
| 26 | 8 Lần | |
|
| 36 | 8 Lần | |
|
| 43 | 8 Lần | |
|
| 76 | 8 Lần | |
|
| 82 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 20 Lần | |
0 | 13 Lần | |
||
| 8 Lần | |
1 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
2 | 7 Lần | |
||
| 6 Lần | |
3 | 5 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 6 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 7 Lần | |
7 | 19 Lần | |
||
| 8 Lần | |
8 | 4 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 10 Lần | |
||

