Trực Tiếp Xổ Số Gia Lai - XSGL Minh Ngọc
XỔ SỐ Gia Lai - XSGL 02/102026
| Kết quả xổ số Gia Lai, Thứ sáu, ngày 02/10/2026 Loại vé: XSGL |
|
| Giải tám 100N | 17 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 933 |
| Giải sáu 400N | 603814092019 |
| Giải năm 1Tr | 6916 |
| Giải tư 3Tr | 88487632993289067168297735452143861 |
| Giải ba 10Tr | 7570686911 |
| Giải nhì 15Tr | 11544 |
| Giải nhất 30Tr | 42267 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 518348 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Gia Lai - 02/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2890 | 4521 3861 6911 | 933 9773 | 1544 | 6916 5706 | 17 8487 2267 | 6038 7168 8348 | 1409 2019 3299 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 02/10/2026
| 0 | 09 06 | 5 | |
| 1 | 17 19 16 11 | 6 | 68 61 67 |
| 2 | 21 | 7 | 73 |
| 3 | 33 38 | 8 | 87 |
| 4 | 44 48 | 9 | 99 90 |
Thống kê Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 02/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
18
20 lần
36
17 lần
37
15 lần
45
14 lần
55
13 lần
93
13 lần
24
12 lần
95
12 lần
14
11 lần
82
11 lần
53
10 lần
58
10 lần
59
9 lần
63
9 lần
65
9 lần
72
9 lần
42
8 lần
74
8 lần
98
8 lần
07
7 lần
12
7 lần
39
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 3 Lần | |
|
| 15 | 3 Lần | |
|
| 86 | 3 Lần | |
|
| 99 | 3 Lần | |
|
| 03 | 2 Lần | |
|
| 06 | 2 Lần | |
|
| 17 | 2 Lần | |
|
| 21 | 2 Lần | |
|
| 31 | 2 Lần | |
|
| 33 | 2 Lần | |
|
| 34 | 2 Lần | |
|
| 40 | 2 Lần | |
|
| 48 | 2 Lần | |
|
| 54 | 2 Lần | |
|
| 68 | 2 Lần | |
|
| 69 | 2 Lần | |
|
| 75 | 2 Lần | |
|
| 78 | 2 Lần | |
|
| 88 | 2 Lần | |
|
| 89 | 2 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 15 | 5 Lần | |
|
| 69 | 5 Lần | |
|
| 86 | 5 Lần | |
|
| 01 | 4 Lần | |
|
| 11 | 4 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 78 | 4 Lần | |
|
| 99 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 99 | 12 Lần | |
|
| 05 | 11 Lần | |
|
| 07 | 11 Lần | |
|
| 16 | 11 Lần | |
|
| 86 | 10 Lần | |
|
| 90 | 10 Lần | |
|
| 00 | 9 Lần | |
|
| 01 | 9 Lần | |
|
| 44 | 9 Lần | |
|
| 50 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần | |
0 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 13 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 5 Lần | |
||
| 11 Lần | |
3 | 7 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 6 Lần | |
5 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
6 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 7 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 7 Lần | |
9 | 12 Lần | |
||

