Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 29/012026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 29/01/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 82 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 426 |
| Giải sáu 400N | 122038675280 |
| Giải năm 1Tr | 3157 |
| Giải tư 3Tr | 82863080660576687360914577970428109 |
| Giải ba 10Tr | 1533532245 |
| Giải nhì 15Tr | 05912 |
| Giải nhất 30Tr | 06747 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 417634 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 29/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1220 5280 7360 | 82 5912 | 2863 | 9704 7634 | 5335 2245 | 426 8066 5766 | 3867 3157 1457 6747 | 8109 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 29/01/2026
| 0 | 04 09 | 5 | 57 57 |
| 1 | 12 | 6 | 67 63 66 66 60 |
| 2 | 26 20 | 7 | |
| 3 | 35 34 | 8 | 82 80 |
| 4 | 45 47 | 9 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 29/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
21 lần
19
20 lần
29
17 lần
40
17 lần
02
16 lần
15
15 lần
05
14 lần
65
14 lần
24
13 lần
87
13 lần
11
12 lần
23
12 lần
83
12 lần
00
11 lần
30
11 lần
33
11 lần
74
11 lần
41
10 lần
75
10 lần
22
9 lần
36
9 lần
72
9 lần
06
8 lần
37
8 lần
43
8 lần
46
8 lần
69
8 lần
71
8 lần
25
7 lần
49
7 lần
92
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 04 | 3 Lần | |
|
| 57 | 3 Lần | |
|
| 62 | 3 Lần | |
|
| 63 | 3 Lần | |
|
| 66 | 3 Lần | |
|
| 86 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 66 | 5 Lần | |
|
| 42 | 4 Lần | |
|
| 45 | 4 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 56 | 4 Lần | |
|
| 81 | 4 Lần | |
|
| 82 | 4 Lần | |
|
| 86 | 4 Lần | |
|
| 98 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 11 Lần | |
|
| 06 | 9 Lần | |
|
| 94 | 9 Lần | |
|
| 13 | 8 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 32 | 8 Lần | |
|
| 46 | 8 Lần | |
|
| 52 | 8 Lần | |
|
| 57 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 66 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 6 Lần | |
||
| 4 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 5 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 10 Lần | |
||
| 12 Lần | |
5 | 7 Lần | |
||
| 14 Lần | |
6 | 11 Lần | |
||
| 7 Lần | |
7 | 12 Lần | |
||
| 16 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 9 Lần | |
||

