Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 18/062026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 18/06/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 66 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 879 |
| Giải sáu 400N | 819628331665 |
| Giải năm 1Tr | 2925 |
| Giải tư 3Tr | 19984860227115066570589754441682061 |
| Giải ba 10Tr | 0210550511 |
| Giải nhì 15Tr | 62655 |
| Giải nhất 30Tr | 58036 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 787673 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 18/06/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1150 6570 | 2061 0511 | 6022 | 2833 7673 | 9984 | 1665 2925 8975 2105 2655 | 66 8196 4416 8036 | 879 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 18/06/2026
| 0 | 05 | 5 | 50 55 |
| 1 | 16 11 | 6 | 66 65 61 |
| 2 | 25 22 | 7 | 79 70 75 73 |
| 3 | 33 36 | 8 | 84 |
| 4 | 9 | 96 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 18/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
30
31 lần
74
31 lần
45
20 lần
77
19 lần
26
16 lần
88
15 lần
46
13 lần
54
13 lần
60
13 lần
78
13 lần
12
12 lần
23
12 lần
48
12 lần
98
12 lần
09
11 lần
87
11 lần
58
10 lần
68
10 lần
08
9 lần
34
9 lần
53
8 lần
95
8 lần
06
7 lần
17
7 lần
18
7 lần
63
7 lần
72
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 21 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 11 | 3 Lần | |
|
| 25 | 3 Lần | |
|
| 37 | 3 Lần | |
|
| 73 | 3 Lần | |
|
| 79 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 37 | 5 Lần | |
|
| 57 | 5 Lần | |
|
| 02 | 4 Lần | |
|
| 21 | 4 Lần | |
|
| 33 | 4 Lần | |
|
| 50 | 4 Lần | |
|
| 51 | 4 Lần | |
|
| 56 | 4 Lần | |
|
| 73 | 4 Lần | |
|
| 79 | 4 Lần | |
|
| 84 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 25 | 12 Lần | |
|
| 56 | 12 Lần | |
|
| 21 | 11 Lần | |
|
| 66 | 11 Lần | |
|
| 84 | 11 Lần | |
|
| 14 | 10 Lần | |
|
| 57 | 10 Lần | |
|
| 32 | 9 Lần | |
|
| 39 | 9 Lần | |
|
| 73 | 9 Lần | |
|
| 81 | 9 Lần | |
|
| 86 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | |
0 | 13 Lần | |
||
| 8 Lần | |
1 | 15 Lần | |
||
| 13 Lần | |
2 | 7 Lần | |
||
| 13 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 4 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 13 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
7 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
8 | 0 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 10 Lần | |
||

