Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 01/102026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 01/10/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 05 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 481 |
| Giải sáu 400N | 111200879786 |
| Giải năm 1Tr | 8143 |
| Giải tư 3Tr | 74386423751473406068624988482888279 |
| Giải ba 10Tr | 3664358437 |
| Giải nhì 15Tr | 16447 |
| Giải nhất 30Tr | 42669 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 114471 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 01/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
481 4471 | 1112 | 8143 6643 | 4734 | 05 2375 | 9786 4386 | 0087 8437 6447 | 6068 2498 4828 | 8279 2669 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 01/10/2026
| 0 | 05 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 68 69 |
| 2 | 28 | 7 | 75 79 71 |
| 3 | 34 37 | 8 | 81 87 86 86 |
| 4 | 43 43 47 | 9 | 98 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 01/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60
28 lần
08
24 lần
42
19 lần
65
15 lần
84
15 lần
06
14 lần
51
14 lần
48
13 lần
09
12 lần
73
12 lần
33
11 lần
21
10 lần
50
10 lần
52
10 lần
23
9 lần
63
9 lần
64
9 lần
89
9 lần
91
9 lần
93
9 lần
29
8 lần
66
8 lần
92
8 lần
14
7 lần
45
7 lần
53
7 lần
55
7 lần
62
7 lần
78
7 lần
82
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 69 | 4 Lần | |
|
| 98 | 4 Lần | |
|
| 07 | 3 Lần | |
|
| 34 | 3 Lần | |
|
| 43 | 3 Lần | |
|
| 68 | 3 Lần | |
|
| 80 | 3 Lần | |
|
| 86 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 98 | 7 Lần | |
|
| 05 | 5 Lần | |
|
| 25 | 5 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 69 | 4 Lần | |
|
| 80 | 4 Lần | |
|
| 87 | 4 Lần | |
|
| 94 | 4 Lần | |
|
| 95 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 25 | 11 Lần | |
|
| 05 | 10 Lần | |
|
| 56 | 10 Lần | |
|
| 57 | 10 Lần | |
|
| 14 | 9 Lần | |
|
| 34 | 9 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 20 | 8 Lần | |
|
| 39 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 93 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
1 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
2 | 5 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 7 Lần | |
||
| 10 Lần | |
4 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
5 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 11 Lần | |
9 | 10 Lần | |
||

