Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 12/022026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 12/02/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 92 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 421 |
| Giải sáu 400N | 110391921284 |
| Giải năm 1Tr | 4739 |
| Giải tư 3Tr | 44189337078606683700334654877264325 |
| Giải ba 10Tr | 3121434825 |
| Giải nhì 15Tr | 45731 |
| Giải nhất 30Tr | 71493 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 194340 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 12/02/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3700 4340 | 421 5731 | 92 9192 8772 | 1103 1493 | 1284 1214 | 3465 4325 4825 | 6066 | 3707 | 4739 4189 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 12/02/2026
| 0 | 03 07 00 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 66 65 |
| 2 | 21 25 25 | 7 | 72 |
| 3 | 39 31 | 8 | 84 89 |
| 4 | 40 | 9 | 92 92 93 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
23 lần
19
22 lần
29
19 lần
02
18 lần
15
17 lần
05
16 lần
87
15 lần
11
14 lần
23
14 lần
83
14 lần
30
13 lần
33
13 lần
74
13 lần
41
12 lần
36
11 lần
06
10 lần
37
10 lần
43
10 lần
46
10 lần
69
10 lần
49
9 lần
13
8 lần
48
8 lần
50
8 lần
38
7 lần
51
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 03 | 3 Lần | |
|
| 12 | 3 Lần | |
|
| 25 | 3 Lần | |
|
| 39 | 3 Lần | |
|
| 66 | 3 Lần | |
|
| 77 | 3 Lần | |
|
| 89 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 25 | 6 Lần | |
|
| 66 | 6 Lần | |
|
| 81 | 6 Lần | |
|
| 03 | 4 Lần | |
|
| 07 | 4 Lần | |
|
| 21 | 4 Lần | |
|
| 35 | 4 Lần | |
|
| 39 | 4 Lần | |
|
| 56 | 4 Lần | |
|
| 77 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 11 Lần | |
|
| 00 | 9 Lần | |
|
| 25 | 9 Lần | |
|
| 32 | 9 Lần | |
|
| 66 | 9 Lần | |
|
| 81 | 9 Lần | |
|
| 06 | 8 Lần | |
|
| 13 | 8 Lần | |
|
| 31 | 8 Lần | |
|
| 46 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 57 | 8 Lần | |
|
| 75 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 5 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 14 Lần | |
||
| 10 Lần | |
3 | 7 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 12 Lần | |
||
| 11 Lần | |
6 | 7 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 14 Lần | |
8 | 4 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 10 Lần | |
||

