Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 10/092026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 10/09/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 88 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 602 |
| Giải sáu 400N | 204478727735 |
| Giải năm 1Tr | 7641 |
| Giải tư 3Tr | 84383042700171738075326196559814368 |
| Giải ba 10Tr | 4780019695 |
| Giải nhì 15Tr | 69918 |
| Giải nhất 30Tr | 34428 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 428380 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 10/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4270 7800 8380 | 7641 | 602 7872 | 4383 | 2044 | 7735 8075 9695 | 1717 | 88 5598 4368 9918 4428 | 2619 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 10/09/2026
| 0 | 02 00 | 5 | |
| 1 | 17 19 18 | 6 | 68 |
| 2 | 28 | 7 | 72 70 75 |
| 3 | 35 | 8 | 88 83 80 |
| 4 | 44 41 | 9 | 98 95 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 10/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60
25 lần
12
24 lần
08
21 lần
42
16 lần
37
14 lần
43
13 lần
65
12 lần
84
12 lần
06
11 lần
51
11 lần
48
10 lần
09
9 lần
49
9 lần
71
9 lần
73
9 lần
81
9 lần
86
9 lần
04
8 lần
33
8 lần
21
7 lần
50
7 lần
52
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 98 | 4 Lần | |
|
| 05 | 3 Lần | |
|
| 25 | 3 Lần | |
|
| 35 | 3 Lần | |
|
| 38 | 3 Lần | |
|
| 57 | 3 Lần | |
|
| 95 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 59 | 5 Lần | |
|
| 98 | 5 Lần | |
|
| 05 | 4 Lần | |
|
| 14 | 4 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 38 | 4 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 88 | 4 Lần | |
|
| 95 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 11 Lần | |
|
| 25 | 11 Lần | |
|
| 20 | 10 Lần | |
|
| 57 | 10 Lần | |
|
| 59 | 10 Lần | |
|
| 05 | 9 Lần | |
|
| 21 | 9 Lần | |
|
| 56 | 9 Lần | |
|
| 02 | 8 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 33 | 8 Lần | |
|
| 34 | 8 Lần | |
|
| 38 | 8 Lần | |
|
| 39 | 8 Lần | |
|
| 61 | 8 Lần | |
|
| 84 | 8 Lần | |
|
| 93 | 8 Lần | |
|
| 96 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 5 Lần | |
||
| 9 Lần | |
2 | 4 Lần | |
||
| 12 Lần | |
3 | 2 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
5 | 14 Lần | |
||
| 6 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 13 Lần | |
||
| 7 Lần | |
8 | 15 Lần | |
||
| 12 Lần | |
9 | 7 Lần | |
||

