Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 15/012026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 15/01/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 88 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 389 |
| Giải sáu 400N | 839665782062 |
| Giải năm 1Tr | 7603 |
| Giải tư 3Tr | 94247554011236368144107527818633479 |
| Giải ba 10Tr | 2403263256 |
| Giải nhì 15Tr | 44477 |
| Giải nhất 30Tr | 88864 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 174594 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 15/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5401 | 2062 0752 4032 | 7603 2363 | 8144 8864 4594 | 8396 8186 3256 | 4247 4477 | 88 6578 | 389 3479 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 15/01/2026
| 0 | 03 01 | 5 | 52 56 |
| 1 | 6 | 62 63 64 | |
| 2 | 7 | 78 79 77 | |
| 3 | 32 | 8 | 88 89 86 |
| 4 | 47 44 | 9 | 96 94 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 15/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
19 lần
19
18 lần
29
15 lần
40
15 lần
02
14 lần
67
14 lần
15
13 lần
05
12 lần
12
12 lần
54
12 lần
65
12 lần
24
11 lần
87
11 lần
11
10 lần
23
10 lần
83
10 lần
00
9 lần
09
9 lần
30
9 lần
33
9 lần
74
9 lần
41
8 lần
75
8 lần
20
7 lần
22
7 lần
36
7 lần
72
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 81 | 4 Lần | |
|
| 07 | 3 Lần | |
|
| 16 | 3 Lần | |
|
| 21 | 3 Lần | |
|
| 56 | 3 Lần | |
|
| 62 | 3 Lần | |
|
| 66 | 3 Lần | |
|
| 86 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 56 | 5 Lần | |
|
| 46 | 4 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 59 | 4 Lần | |
|
| 61 | 4 Lần | |
|
| 62 | 4 Lần | |
|
| 81 | 4 Lần | |
|
| 86 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 10 Lần | |
|
| 06 | 9 Lần | |
|
| 52 | 9 Lần | |
|
| 94 | 9 Lần | |
|
| 13 | 8 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 32 | 8 Lần | |
|
| 46 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 68 | 8 Lần | |
|
| 73 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | |
0 | 4 Lần | |
||
| 6 Lần | |
1 | 14 Lần | |
||
| 8 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 7 Lần | |
3 | 6 Lần | |
||
| 4 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 12 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 12 Lần | |
6 | 12 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 13 Lần | |
8 | 11 Lần | |
||
| 10 Lần | |
9 | 7 Lần | |
||

