Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 08/102026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 08/10/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 52 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 280 |
| Giải sáu 400N | 988456310358 |
| Giải năm 1Tr | 6590 |
| Giải tư 3Tr | 06370904363717021790561328556315235 |
| Giải ba 10Tr | 0877995691 |
| Giải nhì 15Tr | 84523 |
| Giải nhất 30Tr | 65724 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 704417 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 08/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
280 6590 6370 7170 1790 | 5631 5691 | 52 6132 | 5563 4523 | 9884 5724 | 5235 | 0436 | 4417 | 0358 | 8779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 08/10/2026
| 0 | 5 | 52 58 | |
| 1 | 17 | 6 | 63 |
| 2 | 23 24 | 7 | 70 70 79 |
| 3 | 31 36 32 35 | 8 | 80 84 |
| 4 | 9 | 90 90 91 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 08/10/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
79 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
60
29 lần
08
25 lần
42
20 lần
65
16 lần
06
15 lần
51
15 lần
48
14 lần
09
13 lần
73
13 lần
33
12 lần
21
11 lần
50
11 lần
64
10 lần
89
10 lần
93
10 lần
29
9 lần
66
9 lần
92
9 lần
14
8 lần
45
8 lần
53
8 lần
55
8 lần
62
8 lần
78
8 lần
82
8 lần
97
8 lần
59
7 lần
61
7 lần
67
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 80 | 4 Lần | |
|
| 43 | 3 Lần | |
|
| 68 | 3 Lần | |
|
| 69 | 3 Lần | |
|
| 70 | 3 Lần | |
|
| 86 | 3 Lần | |
|
| 98 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 98 | 7 Lần | |
|
| 05 | 5 Lần | |
|
| 80 | 5 Lần | |
|
| 25 | 4 Lần | |
|
| 35 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 69 | 4 Lần | |
|
| 87 | 4 Lần | |
|
| 95 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 25 | 11 Lần | |
|
| 57 | 10 Lần | |
|
| 05 | 9 Lần | |
|
| 14 | 9 Lần | |
|
| 34 | 9 Lần | |
|
| 56 | 9 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 18 | 8 Lần | |
|
| 20 | 8 Lần | |
|
| 39 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 79 | 8 Lần | |
|
| 93 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 7 Lần | |
1 | 9 Lần | |
||
| 9 Lần | |
2 | 5 Lần | |
||
| 15 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
4 | 10 Lần | |
||
| 5 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 12 Lần | |
||
| 8 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 8 Lần | |
||

