Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 06/082026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 06/08/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | 03 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 858 |
| Giải sáu 400N | 129877405274 |
| Giải năm 1Tr | 8577 |
| Giải tư 3Tr | 44066988953418738854827879372973616 |
| Giải ba 10Tr | 9319660992 |
| Giải nhì 15Tr | 93617 |
| Giải nhất 30Tr | 35544 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 167105 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 06/08/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7740 | 0992 | 03 | 5274 8854 5544 | 8895 7105 | 4066 3616 3196 | 8577 4187 2787 3617 | 858 1298 | 3729 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 06/08/2026
| 0 | 03 05 | 5 | 58 54 |
| 1 | 16 17 | 6 | 66 |
| 2 | 29 | 7 | 74 77 |
| 3 | 8 | 87 87 | |
| 4 | 40 44 | 9 | 98 95 96 92 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 06/08/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
54 3 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
45
27 lần
46
20 lần
60
20 lần
12
19 lần
08
16 lần
97
13 lần
69
12 lần
28
11 lần
42
11 lần
47
11 lần
32
10 lần
83
10 lần
35
9 lần
37
9 lần
80
9 lần
85
9 lần
15
8 lần
31
8 lần
43
8 lần
57
8 lần
67
8 lần
11
7 lần
36
7 lần
65
7 lần
70
7 lần
84
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 59 | 4 Lần | |
|
| 14 | 3 Lần | |
|
| 23 | 3 Lần | |
|
| 33 | 3 Lần | |
|
| 54 | 3 Lần | |
|
| 63 | 3 Lần | |
|
| 87 | 3 Lần | |
|
| 93 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 21 | 5 Lần | |
|
| 25 | 5 Lần | |
|
| 59 | 5 Lần | |
|
| 05 | 4 Lần | |
|
| 33 | 4 Lần | |
|
| 52 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 93 | 4 Lần | |
|
| 96 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 11 Lần | |
|
| 25 | 11 Lần | |
|
| 21 | 10 Lần | |
|
| 56 | 10 Lần | |
|
| 66 | 10 Lần | |
|
| 84 | 10 Lần | |
|
| 20 | 9 Lần | |
|
| 39 | 9 Lần | |
|
| 57 | 9 Lần | |
|
| 59 | 9 Lần | |
|
| 93 | 9 Lần | |
|
| 96 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần | |
0 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 6 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
3 | 14 Lần | |
||
| 6 Lần | |
4 | 12 Lần | |
||
| 16 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
6 | 7 Lần | |
||
| 7 Lần | |
7 | 7 Lần | |
||
| 7 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 12 Lần | |
9 | 6 Lần | |
||

