Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị - XSQT Minh Ngọc
XỔ SỐ Quảng Trị - XSQT 23/042026
| Kết quả xổ số Quảng Trị, Thứ năm, ngày 23/04/2026 Loại vé: XSQT |
|
| Giải tám 100N | |
|---|---|
| Giải bảy 200N | |
| Giải sáu 400N | |
| Giải năm 1Tr | |
| Giải tư 3Tr | |
| Giải ba 10Tr | |
| Giải nhì 15Tr | |
| Giải nhất 30Tr | |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Trị - 23/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 23/04/2026
| 0 | 5 | ||
| 1 | 6 | ||
| 2 | 7 | ||
| 3 | 8 | ||
| 4 | 9 |
Thống kê Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
34 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
32 lần
19
31 lần
15
26 lần
30
22 lần
74
22 lần
41
21 lần
37
19 lần
50
17 lần
16
15 lần
44
13 lần
52
13 lần
79
13 lần
45
11 lần
63
11 lần
82
11 lần
35
10 lần
75
10 lần
77
10 lần
03
9 lần
72
9 lần
40
8 lần
55
8 lần
64
8 lần
65
8 lần
22
7 lần
26
7 lần
62
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 34 | 4 Lần | |
|
| 84 | 4 Lần | |
|
| 14 | 3 Lần | |
|
| 20 | 3 Lần | |
|
| 04 | 2 Lần | |
|
| 06 | 2 Lần | |
|
| 09 | 2 Lần | |
|
| 18 | 2 Lần | |
|
| 25 | 2 Lần | |
|
| 27 | 2 Lần | |
|
| 36 | 2 Lần | |
|
| 39 | 2 Lần | |
|
| 57 | 2 Lần | |
|
| 58 | 2 Lần | |
|
| 71 | 2 Lần | |
|
| 81 | 2 Lần | |
|
| 86 | 2 Lần | |
|
| 87 | 2 Lần | |
|
| 93 | 2 Lần | |
|
| 97 | 2 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 84 | 8 Lần | |
|
| 14 | 6 Lần | |
|
| 20 | 5 Lần | |
|
| 25 | 5 Lần | |
|
| 21 | 4 Lần | |
|
| 34 | 4 Lần | |
|
| 39 | 4 Lần | |
|
| 66 | 4 Lần | |
|
| 86 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 11 Lần | |
|
| 04 | 10 Lần | |
|
| 20 | 10 Lần | |
|
| 56 | 10 Lần | |
|
| 66 | 10 Lần | |
|
| 84 | 10 Lần | |
|
| 25 | 9 Lần | |
|
| 32 | 9 Lần | |
|
| 39 | 9 Lần | |
|
| 46 | 9 Lần | |
|
| 81 | 9 Lần | |
|
| 86 | 9 Lần | |
|
| 97 | 9 Lần | |
|
| 98 | 9 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần | |
0 | 4 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 4 Lần | |
||
| 12 Lần | |
3 | 9 Lần | |
||
| 7 Lần | |
4 | 17 Lần | |
||
| 6 Lần | |
5 | 5 Lần | |
||
| 4 Lần | |
6 | 11 Lần | |
||
| 3 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 16 Lần | |
8 | 13 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

