Trực Tiếp Xổ Số Bình Thuận - XSBTH Minh Ngọc
XỔ SỐ Bình Thuận - XSBTH 06/082026
| Kết quả xổ số Bình Thuận, Thứ năm, ngày 06/08/2026 Loại vé: 8K1 |
|
| Giải tám 100N | 83 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 883 |
| Giải sáu 400N | 346782649634 |
| Giải năm 1Tr | 0608 |
| Giải tư 3Tr | 45303773886837785679113760908706864 |
| Giải ba 10Tr | 5903527848 |
| Giải nhì 15Tr | 44654 |
| Giải nhất 30Tr | 60611 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 457729 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận - 06/08/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0611 | 83 883 5303 | 8264 9634 6864 4654 | 9035 | 1376 | 3467 8377 9087 | 0608 7388 7848 | 5679 7729 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 06/08/2026
| 0 | 08 03 | 5 | 54 |
| 1 | 11 | 6 | 67 64 64 |
| 2 | 29 | 7 | 77 79 76 |
| 3 | 34 35 | 8 | 83 83 88 87 |
| 4 | 48 | 9 |
Thống kê Bình Thuận - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/08/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12
28 lần
17
23 lần
49
23 lần
32
20 lần
99
19 lần
10
14 lần
61
12 lần
06
11 lần
21
11 lần
80
11 lần
96
11 lần
57
10 lần
78
10 lần
89
10 lần
51
8 lần
60
8 lần
82
8 lần
19
7 lần
39
7 lần
40
7 lần
56
7 lần
70
7 lần
71
7 lần
93
7 lần
95
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 35 | 4 Lần | |
|
| 42 | 4 Lần | |
|
| 09 | 3 Lần | |
|
| 31 | 3 Lần | |
|
| 36 | 3 Lần | |
|
| 64 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 05 | 5 Lần | |
|
| 43 | 5 Lần | |
|
| 81 | 5 Lần | |
|
| 16 | 4 Lần | |
|
| 22 | 4 Lần | |
|
| 31 | 4 Lần | |
|
| 33 | 4 Lần | |
|
| 35 | 4 Lần | |
|
| 37 | 4 Lần | |
|
| 42 | 4 Lần | |
|
| 53 | 4 Lần | |
|
| 64 | 4 Lần | |
|
| 87 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 05 | 11 Lần | |
|
| 23 | 11 Lần | |
|
| 50 | 11 Lần | |
|
| 87 | 11 Lần | |
|
| 19 | 10 Lần | |
|
| 03 | 9 Lần | |
|
| 16 | 9 Lần | |
|
| 81 | 9 Lần | |
|
| 91 | 9 Lần | |
|
| 00 | 8 Lần | |
|
| 22 | 8 Lần | |
|
| 25 | 8 Lần | |
|
| 42 | 8 Lần | |
|
| 43 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 73 | 8 Lần | |
|
| 83 | 8 Lần | |
|
| 89 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Thuận TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | |
0 | 5 Lần | |
||
| 5 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 14 Lần | |
3 | 14 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 9 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 13 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 5 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 7 Lần | |
8 | 10 Lần | |
||
| 7 Lần | |
9 | 7 Lần | |
||

