KẾT QUẢ XỔ SỐ
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 28/052026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ năm, ngày 28/05/2026 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh 5K4 | An Giang AG-5K4 | Bình Thuận 5K4 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 74 | 86 | 46 |
| G.Bảy 200N | 102 | 054 | 751 |
| G.Sáu 400N | 9161 8209 5690 | 9247 2584 8849 | 0130 6457 3378 |
| G.Năm 1Tr | 4055 | 7319 | 9645 |
| G.Tư 3Tr | 58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528 | 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 | 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 |
| G.Ba 10Tr | 65215 57607 | 24198 30102 | 19584 42289 |
| G.Nhì 15Tr | 10248 | 97431 | 36340 |
| G.nhất 30Tr | 55851 | 58783 | 33365 |
| G.ĐB 2Tỷ | 490332 | 377962 | 180200 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 28/052026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 28/05/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 05 | 65 | 37 |
| G.Bảy 200N | 942 | 932 | 978 |
| G.Sáu 400N | 4098 1279 4749 | 5691 3037 3670 | 9667 3633 0558 |
| G.Năm 1Tr | 1503 | 6583 | 4377 |
| G.Tư 3Tr | 43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 | 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
| G.Ba 10Tr | 97896 97947 | 33624 55519 | 01801 40911 |
| G.Nhì 15Tr | 95206 | 29824 | 63652 |
| G.nhất 30Tr | 61919 | 22950 | 01390 |
| G.ĐB 2Tỷ | 732585 | 701386 | 061715 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 28/052026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ năm, ngày 28/05/2026 | |
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 8-15-1-11-4-14 BD 00250 |
| G.Nhất 10 Tr | 39010 |
| G.Nhì 5 Tr | 17976 39936 |
| G.Ba 1 Tr | 42031 64949 97106 54435 54616 77577 |
| G.Tư 400N | 8278 6410 3916 6841 |
| G.Năm 200N | 6276 1064 1327 7788 9700 4619 |
| G.Sáu 100N | 264 345 791 |
| G.Bảy 40 N | 16 00 51 99 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 28/052026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
5
0 7
9 1 7
Kết quả xổ số Thần Tài
1 6 4 2

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001351 Thứ năm, Ngày: 28/05/2026
08 11 21 25 31 53 54
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
31.561.236.300
Giá Trị Jackpot 2
3.173.470.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31.561.236.300 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.173.470.700 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 570 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 11.666 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00732 Thứ năm, Ngày: 28/05/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
785 839 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
250 917 350 559 |
16 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
684 599 268 552 467 770 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
508 637 446 367 638 716 127 226 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
72 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
591 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.892 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00668 Thứ năm, Ngày: 28/05/2026 21:00
06 10 14 18 23 10
Giá trị giải Độc Đắc
6.122.307.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.122.307.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 50 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 170 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.600 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.854 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00667 Thứ năm, Ngày: 28/05/2026 13:00
13 20 21 25 34 08
Giá trị giải Độc Đắc
6.429.145.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 1 | 6.429.145.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 41 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 131 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.213 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.550 | 10.000 |

