KẾT QUẢ XỔ SỐ
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 15/102026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ năm, ngày 15/10/2026 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh 10K3 | An Giang AG-10K3 | Bình Thuận 10K3 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 77 | 64 | 44 |
| G.Bảy 200N | 775 | 742 | 741 |
| G.Sáu 400N | 9148 2440 2642 | 5630 9550 9992 | 5952 0510 0622 |
| G.Năm 1Tr | 5423 | 4335 | 7593 |
| G.Tư 3Tr | 41713 60034 90237 42768 61726 60797 78798 | 64905 35779 78698 64005 90079 05360 98571 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 |
| G.Ba 10Tr | 86013 07895 | 08384 34163 | 31017 74460 |
| G.Nhì 15Tr | 74151 | 63628 | 20139 |
| G.nhất 30Tr | 30501 | 15326 | 84278 |
| G.ĐB 2Tỷ | 636638 | 120192 | 785898 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 15/102026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 15/10/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 73 | 17 | 03 |
| G.Bảy 200N | 643 | 478 | 065 |
| G.Sáu 400N | 1699 9300 2086 | 9186 0938 4731 | 5589 0371 9293 |
| G.Năm 1Tr | 5029 | 5180 | 4891 |
| G.Tư 3Tr | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 |
| G.Ba 10Tr | 69010 39360 | 72251 36453 | 10808 25760 |
| G.Nhì 15Tr | 33809 | 52680 | 01686 |
| G.nhất 30Tr | 91823 | 71612 | 57066 |
| G.ĐB 2Tỷ | 438678 | 316331 | 314660 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 15/102026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ năm, ngày 15/10/2026 | |
| T.Năm | Hà Nội |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 10-9-8-5-13-14 HU 62066 |
| G.Nhất 10 Tr | 87176 |
| G.Nhì 5 Tr | 93642 37409 |
| G.Ba 1 Tr | 28087 24887 58423 25269 33005 45004 |
| G.Tư 400N | 5904 5771 6928 7981 |
| G.Năm 200N | 0866 7772 6093 9746 0853 3967 |
| G.Sáu 100N | 287 162 312 |
| G.Bảy 40 N | 96 27 58 91 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 15/102026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
0
3 5
5 5 9
Kết quả xổ số Thần Tài
3 0 1 8

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001411 Thứ năm, Ngày: 15/10/2026
07 23 25 42 45 51 04
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
156.701.347.950
Giá Trị Jackpot 2
5.217.498.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 156.701.347.950 | |
| Jackpot 2 | 2 | 2.608.749.350 | |
| Giải nhất | 28 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.048 | 500.000 | |
| Giải ba | 35.792 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00792 Thứ năm, Ngày: 15/10/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
897 099 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
530 079 972 364 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
034 411 402 593 676 512 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
880 540 649 377 307 683 385 899 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
47 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
824 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.047 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00947 Thứ năm, Ngày: 15/10/2026 13:00
05 07 10 20 25 10
Giá trị giải Độc Đắc
14.453.529.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 14.453.529.500 | |
| Giải Nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 41 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 356 | 500.000 | |
| Giải Tư | 813 | 100.000 | |
| Giải Năm | 7.008 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 45.370 | 10.000 |

