KẾT QUẢ XỔ SỐ
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 13/102026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ ba, ngày 13/10/2026 | |||
| Thứ ba | Bến Tre K41-T10 | Vũng Tàu 10B | Bạc Liêu T10-K2 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 78 | 59 | 62 |
| G.Bảy 200N | 955 | 628 | 679 |
| G.Sáu 400N | 0371 4233 4063 | 9063 3211 8011 | 8902 1805 0661 |
| G.Năm 1Tr | 7365 | 1992 | 6478 |
| G.Tư 3Tr | 67070 38034 06512 88164 37969 34097 91471 | 31975 89378 37266 77391 13624 44992 49857 | 77549 00795 14301 49634 91432 47987 89844 |
| G.Ba 10Tr | 11455 66207 | 86364 58373 | 32244 24580 |
| G.Nhì 15Tr | 70021 | 32678 | 57582 |
| G.nhất 30Tr | 04541 | 26038 | 95407 |
| G.ĐB 2Tỷ | 542064 | 056006 | 191384 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 13/102026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 13/10/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 39 | 01 |
| G.Bảy 200N | 190 | 519 |
| G.Sáu 400N | 1807 1423 5330 | 2929 3235 2087 |
| G.Năm 1Tr | 4770 | 5252 |
| G.Tư 3Tr | 63597 46463 61205 36930 44102 17003 53193 | 86318 47185 96951 80922 64639 90289 14482 |
| G.Ba 10Tr | 02191 24739 | 94731 85378 |
| G.Nhì 15Tr | 56145 | 67927 |
| G.nhất 30Tr | 64274 | 96716 |
| G.ĐB 2Tỷ | 888136 | 555708 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 13/102026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ ba, ngày 13/10/2026 | |
| T.Ba | Quảng Ninh |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 7-5-14-1-4-11 HS 53618 |
| G.Nhất 10 Tr | 54279 |
| G.Nhì 5 Tr | 01658 99875 |
| G.Ba 1 Tr | 58777 33062 70578 29945 03967 90070 |
| G.Tư 400N | 1440 4471 5218 7377 |
| G.Năm 200N | 8274 4475 3487 5399 5678 2717 |
| G.Sáu 100N | 719 114 363 |
| G.Bảy 40 N | 78 95 84 51 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 13/102026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
8
7 7
3 6 9
Kết quả xổ số Thần Tài
9 7 5 1

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001410 Thứ ba, Ngày: 13/10/2026
02 14 27 40 50 53 26
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
146.262.248.400
Giá Trị Jackpot 2
4.057.598.750
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 146.262.248.400 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4.057.598.750 |
| Giải nhất | 5 số | 31 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.333 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 31.122 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00791 Thứ ba, Ngày: 13/10/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
220 799 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
678 585 332 576 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
634 609 969 431 167 396 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
059 920 890 557 465 254 648 195 |
6 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
59 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
682 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
6.076 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00944 Thứ ba, Ngày: 13/10/2026 21:00
01 02 10 32 33 09
Giá trị giải Độc Đắc
10.468.586.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.468.586.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 10 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 85 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 297 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 3.113 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 32.005 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00943 Thứ ba, Ngày: 13/10/2026 13:00
13 16 22 25 33 05
Giá trị giải Độc Đắc
9.218.403.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 9.218.403.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 12 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 106 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 226 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.979 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 19.136 | 10.000 |

