Trực Tiếp Xổ Số Bình Dương - XSBD Minh Ngọc
XỔ SỐ Bình Dương - XSBD 01/052026
| Kết quả xổ số Bình Dương, Thứ sáu, ngày 01/05/2026 Loại vé: 04K18 |
|
| Giải tám 100N | 35 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 447 |
| Giải sáu 400N | 898317069743 |
| Giải năm 1Tr | 8311 |
| Giải tư 3Tr | 15956528258949882925558751883265143 |
| Giải ba 10Tr | 0913013467 |
| Giải nhì 15Tr | 74276 |
| Giải nhất 30Tr | 74623 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 100230 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Dương - 01/05/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9130 0230 | 8311 | 8832 | 8983 9743 5143 4623 | 35 2825 2925 5875 | 1706 5956 4276 | 447 3467 | 9498 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 01/05/2026
| 0 | 06 | 5 | 56 |
| 1 | 11 | 6 | 67 |
| 2 | 25 25 23 | 7 | 75 76 |
| 3 | 35 32 30 30 | 8 | 83 |
| 4 | 47 43 43 | 9 | 98 |
Thống kê Bình Dương - Xổ số Miền Nam đến Ngày 01/05/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
00
21 lần
07
21 lần
24
21 lần
52
19 lần
33
16 lần
93
15 lần
01
13 lần
59
13 lần
18
12 lần
02
11 lần
68
11 lần
95
11 lần
16
10 lần
40
10 lần
42
10 lần
84
10 lần
85
10 lần
86
10 lần
74
9 lần
31
8 lần
51
8 lần
99
8 lần
09
7 lần
26
7 lần
49
7 lần
80
7 lần
88
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 25 | 4 Lần | |
|
| 43 | 4 Lần | |
|
| 72 | 4 Lần | |
|
| 32 | 3 Lần | |
|
| 70 | 3 Lần | |
|
| 90 | 3 Lần | |
|
| 98 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 72 | 6 Lần | |
|
| 25 | 5 Lần | |
|
| 43 | 5 Lần | |
|
| 90 | 5 Lần | |
|
| 13 | 4 Lần | |
|
| 29 | 4 Lần | |
|
| 45 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 43 | 11 Lần | |
|
| 48 | 11 Lần | |
|
| 08 | 9 Lần | |
|
| 13 | 9 Lần | |
|
| 69 | 9 Lần | |
|
| 90 | 9 Lần | |
|
| 04 | 8 Lần | |
|
| 11 | 8 Lần | |
|
| 21 | 8 Lần | |
|
| 22 | 8 Lần | |
|
| 23 | 8 Lần | |
|
| 27 | 8 Lần | |
|
| 29 | 8 Lần | |
|
| 32 | 8 Lần | |
|
| 36 | 8 Lần | |
|
| 50 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 74 | 8 Lần | |
|
| 81 | 8 Lần | |
|
| 83 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Dương TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
1 | 9 Lần | |
||
| 10 Lần | |
2 | 5 Lần | |
||
| 11 Lần | |
3 | 7 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
5 | 15 Lần | |
||
| 7 Lần | |
6 | 8 Lần | |
||
| 12 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 6 Lần | |
8 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
9 | 5 Lần | |
||

