Trực Tiếp Xổ Số Bình Phước - XSBP Minh Ngọc
XỔ SỐ Bình Phước - XSBP 17/012026
| Kết quả xổ số Bình Phước, Thứ bảy, ngày 17/01/2026 Loại vé: 1K3-N26 |
|
| Giải tám 100N | 30 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 763 |
| Giải sáu 400N | 235185773130 |
| Giải năm 1Tr | 5662 |
| Giải tư 3Tr | 30452592360676902045438584683643890 |
| Giải ba 10Tr | 4735212191 |
| Giải nhì 15Tr | 47280 |
| Giải nhất 30Tr | 82579 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 053067 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Phước - 17/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 3130 3890 7280 | 2351 2191 | 5662 0452 7352 | 763 | 2045 | 9236 6836 | 8577 3067 | 3858 | 6769 2579 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 17/01/2026
| 0 | 5 | 51 52 58 52 | |
| 1 | 6 | 63 62 69 67 | |
| 2 | 7 | 77 79 | |
| 3 | 30 30 36 36 | 8 | 80 |
| 4 | 45 | 9 | 90 91 |
Thống kê Bình Phước - Xổ số Miền Nam đến Ngày 17/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
04
26 lần
37
22 lần
60
19 lần
02
18 lần
42
17 lần
27
16 lần
94
16 lần
20
15 lần
35
15 lần
54
15 lần
55
15 lần
68
14 lần
14
12 lần
89
12 lần
98
12 lần
07
11 lần
87
11 lần
12
10 lần
41
10 lần
26
9 lần
34
9 lần
48
9 lần
71
9 lần
16
8 lần
23
8 lần
43
8 lần
44
8 lần
56
8 lần
85
8 lần
93
8 lần
11
7 lần
15
7 lần
29
7 lần
47
7 lần
61
7 lần
92
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 31 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 83 | 4 Lần | |
|
| 05 | 3 Lần | |
|
| 30 | 3 Lần | |
|
| 52 | 3 Lần | |
|
| 62 | 3 Lần | |
|
| 67 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 58 | 7 Lần | |
|
| 83 | 6 Lần | |
|
| 05 | 5 Lần | |
|
| 08 | 5 Lần | |
|
| 52 | 5 Lần | |
|
| 67 | 5 Lần | |
|
| 77 | 5 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 13 Lần | |
|
| 67 | 12 Lần | |
|
| 19 | 11 Lần | |
|
| 52 | 11 Lần | |
|
| 50 | 10 Lần | |
|
| 24 | 9 Lần | |
|
| 30 | 9 Lần | |
|
| 53 | 9 Lần | |
|
| 58 | 9 Lần | |
|
| 05 | 8 Lần | |
|
| 15 | 8 Lần | |
|
| 36 | 8 Lần | |
|
| 38 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 69 | 8 Lần | |
|
| 95 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Phước TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
1 | 7 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 10 Lần | |
||
| 14 Lần | |
3 | 13 Lần | |
||
| 4 Lần | |
4 | 5 Lần | |
||
| 15 Lần | |
5 | 5 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 11 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 8 Lần | |
||

