Trực Tiếp Xổ Số Bình Phước - XSBP Minh Ngọc
XỔ SỐ Bình Phước - XSBP 19/092026
| Kết quả xổ số Bình Phước, Thứ bảy, ngày 19/09/2026 Loại vé: 9K3-N26 |
|
| Giải tám 100N | 68 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 370 |
| Giải sáu 400N | 702171814670 |
| Giải năm 1Tr | 8756 |
| Giải tư 3Tr | 87336892859387408134720448038359769 |
| Giải ba 10Tr | 7528863888 |
| Giải nhì 15Tr | 42156 |
| Giải nhất 30Tr | 69211 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 854864 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Phước - 19/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
370 4670 | 7021 7181 9211 | 0383 | 3874 8134 2044 4864 | 9285 | 8756 7336 2156 | 68 5288 3888 | 9769 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 19/09/2026
| 0 | 5 | 56 56 | |
| 1 | 11 | 6 | 68 69 64 |
| 2 | 21 | 7 | 70 70 74 |
| 3 | 36 34 | 8 | 81 85 83 88 88 |
| 4 | 44 | 9 |
Thống kê Bình Phước - Xổ số Miền Nam đến Ngày 19/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
02
20 lần
54
18 lần
10
17 lần
95
17 lần
32
16 lần
93
16 lần
46
15 lần
94
15 lần
14
14 lần
16
13 lần
27
13 lần
22
12 lần
30
12 lần
65
12 lần
66
12 lần
09
11 lần
51
11 lần
73
11 lần
75
11 lần
08
10 lần
15
10 lần
76
10 lần
77
10 lần
96
10 lần
05
9 lần
48
8 lần
41
7 lần
71
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 26 | 3 Lần | |
|
| 50 | 3 Lần | |
|
| 56 | 3 Lần | |
|
| 69 | 3 Lần | |
|
| 79 | 3 Lần | |
|
| 88 | 3 Lần | |
|
| 98 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 98 | 6 Lần | |
|
| 11 | 5 Lần | |
|
| 50 | 5 Lần | |
|
| 56 | 5 Lần | |
|
| 63 | 5 Lần | |
|
| 88 | 5 Lần | |
|
| 91 | 5 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 98 | 11 Lần | |
|
| 28 | 10 Lần | |
|
| 50 | 10 Lần | |
|
| 52 | 10 Lần | |
|
| 15 | 9 Lần | |
|
| 26 | 9 Lần | |
|
| 63 | 9 Lần | |
|
| 79 | 9 Lần | |
|
| 89 | 9 Lần | |
|
| 00 | 8 Lần | |
|
| 03 | 8 Lần | |
|
| 20 | 8 Lần | |
|
| 53 | 8 Lần | |
|
| 57 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 68 | 8 Lần | |
|
| 70 | 8 Lần | |
|
| 86 | 8 Lần | |
|
| 88 | 8 Lần | |
|
| 90 | 8 Lần | |
|
| 91 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Phước TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | |
0 | 13 Lần | |
||
| 5 Lần | |
1 | 6 Lần | |
||
| 13 Lần | |
2 | 8 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 5 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 9 Lần | |
||
| 6 Lần | |
5 | 7 Lần | |
||
| 13 Lần | |
6 | 9 Lần | |
||
| 11 Lần | |
7 | 7 Lần | |
||
| 12 Lần | |
8 | 13 Lần | |
||
| 8 Lần | |
9 | 13 Lần | |
||

