Trực Tiếp Xổ Số Phú Yên - XSPY Minh Ngọc
XỔ SỐ Phú Yên - XSPY 26/012026
| Kết quả xổ số Phú Yên, Thứ hai, ngày 26/01/2026 Loại vé: XSPY |
|
| Giải tám 100N | 68 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 300 |
| Giải sáu 400N | 141983594938 |
| Giải năm 1Tr | 0893 |
| Giải tư 3Tr | 98012877345319702196655851775183436 |
| Giải ba 10Tr | 7882060202 |
| Giải nhì 15Tr | 98669 |
| Giải nhất 30Tr | 76669 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 243372 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Phú Yên - 26/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
300 8820 | 7751 | 8012 0202 3372 | 0893 | 7734 | 5585 | 2196 3436 | 3197 | 68 4938 | 1419 8359 8669 6669 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 26/01/2026
| 0 | 00 02 | 5 | 59 51 |
| 1 | 19 12 | 6 | 68 69 69 |
| 2 | 20 | 7 | 72 |
| 3 | 38 34 36 | 8 | 85 |
| 4 | 9 | 93 97 96 |
Thống kê Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 26/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81
33 lần
09
19 lần
08
18 lần
53
17 lần
05
16 lần
62
16 lần
79
14 lần
25
13 lần
75
12 lần
42
11 lần
56
10 lần
32
9 lần
66
9 lần
76
9 lần
83
9 lần
23
8 lần
27
8 lần
31
8 lần
64
8 lần
65
8 lần
03
7 lần
14
7 lần
43
7 lần
44
7 lần
70
7 lần
71
7 lần
94
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 02 | 4 Lần | |
|
| 04 | 3 Lần | |
|
| 38 | 3 Lần | |
|
| 51 | 3 Lần | |
|
| 59 | 3 Lần | |
|
| 69 | 3 Lần | |
|
| 95 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 37 | 6 Lần | |
|
| 28 | 5 Lần | |
|
| 95 | 5 Lần | |
|
| 02 | 4 Lần | |
|
| 21 | 4 Lần | |
|
| 34 | 4 Lần | |
|
| 38 | 4 Lần | |
|
| 69 | 4 Lần | |
|
| 73 | 4 Lần | |
|
| 74 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 21 | 11 Lần | |
|
| 11 | 10 Lần | |
|
| 32 | 10 Lần | |
|
| 73 | 10 Lần | |
|
| 07 | 9 Lần | |
|
| 38 | 9 Lần | |
|
| 49 | 9 Lần | |
|
| 74 | 9 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 19 | 8 Lần | |
|
| 28 | 8 Lần | |
|
| 30 | 8 Lần | |
|
| 34 | 8 Lần | |
|
| 36 | 8 Lần | |
|
| 37 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 66 | 8 Lần | |
|
| 95 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 12 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 7 Lần | |
2 | 10 Lần | |
||
| 12 Lần | |
3 | 5 Lần | |
||
| 3 Lần | |
4 | 7 Lần | |
||
| 13 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 4 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 4 Lần | |
7 | 6 Lần | |
||
| 10 Lần | |
8 | 13 Lần | |
||
| 11 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

