Trực Tiếp Xổ Số Phú Yên - XSPY Minh Ngọc
XỔ SỐ Phú Yên - XSPY 13/042026
| Kết quả xổ số Phú Yên, Thứ hai, ngày 13/04/2026 Loại vé: XSPY |
|
| Giải tám 100N | 80 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 847 |
| Giải sáu 400N | 232919428380 |
| Giải năm 1Tr | 0962 |
| Giải tư 3Tr | 33389928053738849181230901215954579 |
| Giải ba 10Tr | 7283041721 |
| Giải nhì 15Tr | 34106 |
| Giải nhất 30Tr | 24327 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 524115 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Phú Yên - 13/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 8380 3090 2830 | 9181 1721 | 1942 0962 | 2805 4115 | 4106 | 847 4327 | 7388 | 2329 3389 2159 4579 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 13/04/2026
| 0 | 05 06 | 5 | 59 |
| 1 | 15 | 6 | 62 |
| 2 | 29 21 27 | 7 | 79 |
| 3 | 30 | 8 | 80 80 89 88 81 |
| 4 | 47 42 | 9 | 90 |
Thống kê Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 13/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66
20 lần
76
20 lần
31
19 lần
67
17 lần
01
16 lần
60
16 lần
77
16 lần
40
15 lần
28
14 lần
50
14 lần
45
12 lần
82
12 lần
34
11 lần
36
11 lần
72
11 lần
17
9 lần
56
9 lần
85
9 lần
43
8 lần
68
8 lần
74
8 lần
95
8 lần
96
8 lần
26
7 lần
63
7 lần
69
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 81 | 5 Lần | |
|
| 05 | 3 Lần | |
|
| 06 | 3 Lần | |
|
| 35 | 3 Lần | |
|
| 38 | 3 Lần | |
|
| 80 | 3 Lần | |
|
| 89 | 3 Lần | |
|
| 90 | 3 Lần | |
|
| 92 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 81 | 7 Lần | |
|
| 89 | 7 Lần | |
|
| 05 | 5 Lần | |
|
| 90 | 5 Lần | |
|
| 03 | 4 Lần | |
|
| 35 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 58 | 4 Lần | |
|
| 71 | 4 Lần | |
|
| 73 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 73 | 11 Lần | |
|
| 89 | 11 Lần | |
|
| 37 | 10 Lần | |
|
| 48 | 10 Lần | |
|
| 07 | 9 Lần | |
|
| 38 | 9 Lần | |
|
| 49 | 9 Lần | |
|
| 97 | 9 Lần | |
|
| 02 | 8 Lần | |
|
| 12 | 8 Lần | |
|
| 13 | 8 Lần | |
|
| 35 | 8 Lần | |
|
| 58 | 8 Lần | |
|
| 64 | 8 Lần | |
|
| 78 | 8 Lần | |
|
| 80 | 8 Lần | |
|
| 90 | 8 Lần | |
|
| 95 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần | |
0 | 9 Lần | |
||
| 12 Lần | |
1 | 9 Lần | |
||
| 4 Lần | |
2 | 11 Lần | |
||
| 10 Lần | |
3 | 10 Lần | |
||
| 8 Lần | |
4 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
5 | 9 Lần | |
||
| 5 Lần | |
6 | 5 Lần | |
||
| 5 Lần | |
7 | 8 Lần | |
||
| 16 Lần | |
8 | 12 Lần | |
||
| 10 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

