Trực Tiếp Xổ Số Kon Tum - XSKT Minh Ngọc
XỔ SỐ Kon Tum - XSKT 11/102026
| Kết quả xổ số Kon Tum, Chủ nhật, ngày 11/10/2026 Loại vé: XSKT |
|
| Giải tám 100N | 91 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 556 |
| Giải sáu 400N | 828703694055 |
| Giải năm 1Tr | 5723 |
| Giải tư 3Tr | 11661989979141377307301886914873913 |
| Giải ba 10Tr | 0612443310 |
| Giải nhì 15Tr | 80979 |
| Giải nhất 30Tr | 20441 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 336941 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kon Tum - 11/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 | 91 1661 0441 6941 | 5723 1413 3913 | 6124 | 4055 | 556 | 8287 8997 7307 | 0188 9148 | 0369 0979 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 11/10/2026
| 0 | 07 | 5 | 56 55 |
| 1 | 13 13 10 | 6 | 69 61 |
| 2 | 23 24 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | 87 88 | |
| 4 | 48 41 41 | 9 | 91 97 |
Thống kê Kon Tum - Xổ số Miền Trung đến Ngày 11/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
63
39 lần
30
26 lần
04
24 lần
47
21 lần
94
21 lần
52
17 lần
46
16 lần
15
15 lần
74
14 lần
58
13 lần
66
13 lần
85
12 lần
14
11 lần
45
11 lần
90
11 lần
16
9 lần
21
9 lần
29
9 lần
32
9 lần
59
9 lần
65
9 lần
03
8 lần
35
8 lần
77
8 lần
98
8 lần
18
7 lần
42
7 lần
44
7 lần
67
7 lần
71
7 lần
84
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 39 | 4 Lần | |
|
| 07 | 3 Lần | |
|
| 41 | 3 Lần | |
|
| 49 | 3 Lần | |
|
| 69 | 3 Lần | |
|
| 75 | 3 Lần | |
|
| 79 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 49 | 6 Lần | |
|
| 51 | 5 Lần | |
|
| 00 | 4 Lần | |
|
| 12 | 4 Lần | |
|
| 22 | 4 Lần | |
|
| 39 | 4 Lần | |
|
| 41 | 4 Lần | |
|
| 55 | 4 Lần | |
|
| 68 | 4 Lần | |
|
| 86 | 4 Lần | |
|
| 95 | 4 Lần | |
|
| 97 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 95 | 13 Lần | |
|
| 39 | 11 Lần | |
|
| 55 | 11 Lần | |
|
| 00 | 10 Lần | |
|
| 25 | 9 Lần | |
|
| 51 | 9 Lần | |
|
| 60 | 9 Lần | |
|
| 61 | 9 Lần | |
|
| 89 | 9 Lần | |
|
| 06 | 8 Lần | |
|
| 41 | 8 Lần | |
|
| 49 | 8 Lần | |
|
| 80 | 8 Lần | |
|
| 97 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Kon Tum TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 11 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 9 Lần | |
||
| 7 Lần | |
3 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
4 | 3 Lần | |
||
| 7 Lần | |
5 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
6 | 5 Lần | |
||
| 10 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 10 Lần | |
8 | 8 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 15 Lần | |
||

