Trực Tiếp Xổ Số Tiền Giang - XSTG Minh Ngọc
XỔ SỐ Tiền Giang - XSTG 09/082026
| Kết quả xổ số Tiền Giang, Chủ nhật, ngày 09/08/2026 Loại vé: TG-B8 |
|
| Giải tám 100N | 04 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 925 |
| Giải sáu 400N | 805933332991 |
| Giải năm 1Tr | 8511 |
| Giải tư 3Tr | 02496189017706727034429266547770393 |
| Giải ba 10Tr | 8119151826 |
| Giải nhì 15Tr | 77223 |
| Giải nhất 30Tr | 24336 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 318617 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tiền Giang - 09/08/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2991 8511 8901 1191 | 3333 0393 7223 | 04 7034 | 925 | 2496 2926 1826 4336 | 7067 5477 8617 | 8059 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 09/08/2026
| 0 | 04 01 | 5 | 59 |
| 1 | 11 17 | 6 | 67 |
| 2 | 25 26 26 23 | 7 | 77 |
| 3 | 33 34 36 | 8 | |
| 4 | 9 | 91 96 93 91 |
Thống kê Tiền Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 09/08/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
38
20 lần
18
17 lần
24
16 lần
37
16 lần
05
14 lần
58
14 lần
80
13 lần
32
12 lần
40
12 lần
42
12 lần
06
11 lần
51
11 lần
55
11 lần
14
10 lần
50
10 lần
02
9 lần
71
9 lần
76
9 lần
90
9 lần
29
8 lần
46
8 lần
53
8 lần
56
8 lần
84
8 lần
21
7 lần
28
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 4 Lần | |
|
| 26 | 4 Lần | |
|
| 23 | 3 Lần | |
|
| 41 | 3 Lần | |
|
| 54 | 3 Lần | |
|
| 78 | 3 Lần | |
|
| 82 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 10 | 5 Lần | |
|
| 22 | 5 Lần | |
|
| 26 | 5 Lần | |
|
| 01 | 4 Lần | |
|
| 11 | 4 Lần | |
|
| 15 | 4 Lần | |
|
| 41 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 61 | 4 Lần | |
|
| 65 | 4 Lần | |
|
| 78 | 4 Lần | |
|
| 96 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 96 | 12 Lần | |
|
| 11 | 11 Lần | |
|
| 41 | 10 Lần | |
|
| 53 | 10 Lần | |
|
| 64 | 10 Lần | |
|
| 91 | 10 Lần | |
|
| 00 | 8 Lần | |
|
| 01 | 8 Lần | |
|
| 10 | 8 Lần | |
|
| 25 | 8 Lần | |
|
| 26 | 8 Lần | |
|
| 52 | 8 Lần | |
|
| 54 | 8 Lần | |
|
| 59 | 8 Lần | |
|
| 93 | 8 Lần | |
|
| 94 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tiền Giang TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | |
0 | 5 Lần | |
||
| 9 Lần | |
1 | 15 Lần | |
||
| 11 Lần | |
2 | 6 Lần | |
||
| 8 Lần | |
3 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
4 | 10 Lần | |
||
| 5 Lần | |
5 | 8 Lần | |
||
| 11 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 7 Lần | |
7 | 10 Lần | |
||
| 10 Lần | |
8 | 6 Lần | |
||
| 10 Lần | |
9 | 9 Lần | |
||

