Trực Tiếp Xổ Số Hà Nội - XSHN Minh Ngọc
XỔ SỐ Hà Nội - XSHN 14/092026
| Kết quả xổ số Hà Nội, Thứ hai, ngày 14/09/2026 | |
| T.Hai | Hà Nội |
| G.ĐB 500Tr25 Tr |
9-12-8-13-10-14 GH74522
|
|---|---|
| G.Nhất 10 Tr | 70592 |
| G.Nhì 5 Tr | 5748968602 |
| G.Ba 1 Tr | 867188498837198603517271729855 |
| G.Tư 400N | 0529080873718648 |
| G.Năm 200N | 345710964779917296483493 |
| G.Sáu 100N | 956313547 |
| G.Bảy 40 N | 75942431 |
Hà Nội - 14/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0351 7371 31 | 0592 8602 9172 4522 | 3493 313 | 94 24 | 9855 75 | 1096 956 | 2717 3457 547 | 6718 4988 7198 0808 8648 9648 | 7489 0529 4779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hà Nội ngày 14/09/2026
| 0 | 02 08 | 5 | 51 55 57 56 |
| 1 | 18 17 13 | 6 | |
| 2 | 29 24 22 | 7 | 71 79 72 75 |
| 3 | 31 | 8 | 89 88 |
| 4 | 48 48 47 | 9 | 92 98 96 93 94 |
Thống kê Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 14/09/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
48 3 Ngày - 5 lần
24 2 Ngày - 4 lần
47 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
58
19 lần
65
14 lần
09
13 lần
82
13 lần
15
9 lần
25
9 lần
54
8 lần
60
8 lần
83
8 lần
87
8 lần
00
7 lần
04
7 lần
32
7 lần
59
7 lần
68
7 lần
74
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 34 | 7 Lần | |
|
| 48 | 6 Lần | |
|
| 46 | 5 Lần | |
|
| 24 | 4 Lần | |
|
| 08 | 3 Lần | |
|
| 16 | 3 Lần | |
|
| 26 | 3 Lần | |
|
| 31 | 3 Lần | |
|
| 47 | 3 Lần | |
|
| 56 | 3 Lần | |
|
| 57 | 3 Lần | |
|
| 63 | 3 Lần | |
|
| 71 | 3 Lần | |
|
| 77 | 3 Lần | |
|
| 94 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 34 | 11 Lần | |
|
| 17 | 8 Lần | |
|
| 48 | 8 Lần | |
|
| 64 | 7 Lần | |
|
| 24 | 6 Lần | |
|
| 44 | 6 Lần | |
|
| 71 | 6 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 17 | 17 Lần | |
|
| 34 | 15 Lần | |
|
| 64 | 14 Lần | |
|
| 83 | 14 Lần | |
|
| 89 | 14 Lần | |
|
| 24 | 13 Lần | |
|
| 31 | 13 Lần | |
|
| 60 | 13 Lần | |
|
| 63 | 13 Lần | |
|
| 92 | 13 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | |
0 | 6 Lần | |
||
| 14 Lần | |
1 | 15 Lần | |
||
| 12 Lần | |
2 | 12 Lần | |
||
| 17 Lần | |
3 | 13 Lần | |
||
| 22 Lần | |
4 | 21 Lần | |
||
| 11 Lần | |
5 | 7 Lần | |
||
| 8 Lần | |
6 | 16 Lần | |
||
| 17 Lần | |
7 | 15 Lần | |
||
| 8 Lần | |
8 | 19 Lần | |
||
| 17 Lần | |
9 | 11 Lần | |
||

