Trực Tiếp Xổ Số Vũng Tàu - XSVT Minh Ngọc
XỔ SỐ Vũng Tàu - XSVT 06/012026
| Kết quả xổ số Vũng Tàu, Thứ ba, ngày 06/01/2026 Loại vé: 01A |
|
| Giải tám 100N | 58 |
|---|---|
| Giải bảy 200N | 532 |
| Giải sáu 400N | 315406818741 |
| Giải năm 1Tr | 8152 |
| Giải tư 3Tr | 33920936581489736503128015616753413 |
| Giải ba 10Tr | 1560221086 |
| Giải nhì 15Tr | 59015 |
| Giải nhất 30Tr | 17204 |
| G.Đặc biệt 2Tỷ | 905728 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vũng Tàu - 06/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3920 | 0681 8741 2801 | 532 8152 5602 | 6503 3413 | 3154 7204 | 9015 | 1086 | 4897 6167 | 58 3658 5728 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 06/01/2026
| 0 | 03 01 02 04 | 5 | 58 54 52 58 |
| 1 | 13 15 | 6 | 67 |
| 2 | 20 28 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 81 86 |
| 4 | 41 | 9 | 97 |
Thống kê Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
91
23 lần
99
19 lần
24
18 lần
34
18 lần
35
16 lần
69
16 lần
19
14 lần
29
14 lần
11
13 lần
31
12 lần
33
12 lần
46
12 lần
22
11 lần
64
11 lần
38
10 lần
80
10 lần
88
10 lần
12
9 lần
40
9 lần
21
8 lần
74
8 lần
07
7 lần
17
7 lần
27
7 lần
44
7 lần
57
7 lần
70
7 lần
89
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 13 | 5 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 51 | 3 Lần | |
|
| 54 | 3 Lần | |
|
| 81 | 3 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 13 | 6 Lần | |
|
| 44 | 5 Lần | |
|
| 65 | 5 Lần | |
|
| 20 | 4 Lần | |
|
| 37 | 4 Lần | |
|
| 47 | 4 Lần | |
|
| 48 | 4 Lần | |
|
| 51 | 4 Lần | |
|
| 67 | 4 Lần | |
|
| 81 | 4 Lần | |
|
| 95 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 13 | 14 Lần | |
|
| 36 | 11 Lần | |
|
| 43 | 10 Lần | |
|
| 65 | 10 Lần | |
|
| 84 | 10 Lần | |
|
| 50 | 9 Lần | |
|
| 57 | 9 Lần | |
|
| 83 | 9 Lần | |
|
| 06 | 8 Lần | |
|
| 23 | 8 Lần | |
|
| 30 | 8 Lần | |
|
| 44 | 8 Lần | |
|
| 47 | 8 Lần | |
|
| 48 | 8 Lần | |
|
| 54 | 8 Lần | |
|
| 63 | 8 Lần | |
|
| 79 | 8 Lần | |
|
| 81 | 8 Lần | |
|
| 93 | 8 Lần | |
|
| 98 | 8 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | |
0 | 6 Lần | |
||
| 11 Lần | |
1 | 10 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 12 Lần | |
||
| 3 Lần | |
3 | 14 Lần | |
||
| 7 Lần | |
4 | 8 Lần | |
||
| 13 Lần | |
5 | 7 Lần | |
||
| 12 Lần | |
6 | 10 Lần | |
||
| 9 Lần | |
7 | 11 Lần | |
||
| 11 Lần | |
8 | 9 Lần | |
||
| 9 Lần | |
9 | 3 Lần | |
||

