KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/10/2026
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 06/102026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ ba, ngày 06/10/2026 | |||
| Thứ ba | Bến Tre K40-T10 | Vũng Tàu 10A | Bạc Liêu T10-K1 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 93 | 86 | 55 |
| G.Bảy 200N | 673 | 555 | 296 |
| G.Sáu 400N | 0019 5511 4739 | 3762 6395 7154 | 6492 5850 3288 |
| G.Năm 1Tr | 9696 | 4694 | 9682 |
| G.Tư 3Tr | 73407 97092 44351 67708 42931 91813 10072 | 70058 84841 00192 67127 74204 93124 52583 | 94160 99441 05561 92826 84015 76825 17010 |
| G.Ba 10Tr | 64408 77513 | 18482 85541 | 67311 36310 |
| G.Nhì 15Tr | 90217 | 31854 | 09670 |
| G.nhất 30Tr | 96438 | 32303 | 74907 |
| G.ĐB 2Tỷ | 132459 | 914112 | 507180 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 06/102026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 06/10/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 98 | 84 |
| G.Bảy 200N | 698 | 859 |
| G.Sáu 400N | 2588 7897 8059 | 4125 4112 4099 |
| G.Năm 1Tr | 6315 | 1108 |
| G.Tư 3Tr | 81826 10875 86371 11704 62623 42239 14013 | 90228 49222 27861 81425 56376 47329 38942 |
| G.Ba 10Tr | 60262 13504 | 94700 08248 |
| G.Nhì 15Tr | 91303 | 37128 |
| G.nhất 30Tr | 35694 | 65082 |
| G.ĐB 2Tỷ | 438963 | 846121 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 06/102026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ ba, ngày 06/10/2026 | |
| T.Ba | Quảng Ninh |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 13-15-5-8-10-14 HK 12554 |
| G.Nhất 10 Tr | 26733 |
| G.Nhì 5 Tr | 59151 17771 |
| G.Ba 1 Tr | 03151 68114 40389 58145 45943 53888 |
| G.Tư 400N | 1684 8376 3445 8586 |
| G.Năm 200N | 8860 3678 7808 7697 2736 4819 |
| G.Sáu 100N | 572 875 605 |
| G.Bảy 40 N | 49 97 79 70 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 06/102026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
7
7 0
7 9 7
Kết quả xổ số Thần Tài
9 5 6 1

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001407 Thứ ba, Ngày: 06/10/2026
06 07 18 20 24 27 01
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
122.467.126.800
Giá Trị Jackpot 2
4.771.759.950
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 122.467.126.800 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4.771.759.950 |
| Giải nhất | 5 số | 42 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2.310 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 45.150 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00788 Thứ ba, Ngày: 06/10/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
038 091 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
232 504 975 346 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
989 690 066 206 904 115 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
610 570 216 577 913 985 577 286 |
17 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
82 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
569 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
6.063 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
1 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00930 Thứ ba, Ngày: 06/10/2026 21:00
15 22 27 28 29 03
Giá trị giải Độc Đắc
12.817.231.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 12.817.231.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 25 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 154 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 460 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 4.674 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 32.875 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00929 Thứ ba, Ngày: 06/10/2026 13:00
21 22 23 24 27 01
Giá trị giải Độc Đắc
11.370.475.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 11.370.475.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 100 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 151 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.853 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.628 | 10.000 |

