KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 17/03/2026
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 17/032026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ ba, ngày 17/03/2026 | |||
| Thứ ba | Bến Tre K11-T03 | Vũng Tàu 03C | Bạc Liêu T3-K3 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 10 | 24 | 98 |
| G.Bảy 200N | 677 | 336 | 388 |
| G.Sáu 400N | 6575 7813 8030 | 0917 8171 0577 | 1794 1808 7629 |
| G.Năm 1Tr | 9625 | 7007 | 0573 |
| G.Tư 3Tr | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 | 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 | 34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| G.Ba 10Tr | 51095 58722 | 67934 80620 | 37203 69440 |
| G.Nhì 15Tr | 73984 | 25255 | 10067 |
| G.nhất 30Tr | 87273 | 06296 | 10529 |
| G.ĐB 2Tỷ | 980950 | 182693 | 609459 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 17/032026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 17/03/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 48 | 31 |
| G.Bảy 200N | 712 | 102 |
| G.Sáu 400N | 8148 4568 8934 | 1272 8829 4275 |
| G.Năm 1Tr | 2414 | 8217 |
| G.Tư 3Tr | 41473 92883 31465 47791 63728 33902 39899 | 71671 54757 21185 85561 98788 03445 54713 |
| G.Ba 10Tr | 81293 54219 | 75137 99156 |
| G.Nhì 15Tr | 63677 | 20627 |
| G.nhất 30Tr | 13561 | 60376 |
| G.ĐB 2Tỷ | 524027 | 459483 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 17/032026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ ba, ngày 17/03/2026 | |
| T.Ba | Quảng Ninh |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 8-1-2-10-20-17-6-12 XG 07969 |
| G.Nhất 10 Tr | 09435 |
| G.Nhì 5 Tr | 75015 57586 |
| G.Ba 1 Tr | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G.Tư 400N | 1801 0972 1330 3310 |
| G.Năm 200N | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G.Sáu 100N | 239 362 997 |
| G.Bảy 40 N | 90 22 75 93 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 17/032026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
1
5 0
6 3 5
Kết quả xổ số Thần Tài
1 9 8 5

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001320 Thứ ba, Ngày: 17/03/2026
12 26 28 43 50 54 52
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
44.307.824.700
Giá Trị Jackpot 2
11.078.842.550
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44.307.824.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 11.078.842.550 |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.023 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19.932 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00701 Thứ ba, Ngày: 17/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
990 993 | 1 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
934 708 073 779 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
930 678 653 644 118 794 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
363 736 330 977 592 558 090 986 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
49 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
560 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.268 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
1 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00524 Thứ ba, Ngày: 17/03/2026 21:00
12 16 18 26 29 06
Giá trị giải Độc Đắc
6.111.740.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.111.740.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 12 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 108 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 367 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 3.101 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 20.160 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00523 Thứ ba, Ngày: 17/03/2026 13:00
03 09 21 33 35 02
Giá trị giải Độc Đắc
14.589.614.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 1 | 14.589.614.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 14 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 115 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 292 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 4.148 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 23.573 | 10.000 |

