KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 23/01/2026
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 23/012026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ sáu, ngày 23/01/2026 | |||
| Thứ sáu | Vĩnh Long 47VL04 | Bình Dương 01K04 | Trà Vinh 35TV04 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 59 | 23 | 00 |
| G.Bảy 200N | 425 | 340 | 923 |
| G.Sáu 400N | 2243 8362 6622 | 7858 7412 0053 | 4274 7750 9737 |
| G.Năm 1Tr | 1225 | 2528 | 4379 |
| G.Tư 3Tr | 50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 | 42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 | 73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
| G.Ba 10Tr | 37749 03479 | 15974 76669 | 69588 90800 |
| G.Nhì 15Tr | 56424 | 97765 | 34509 |
| G.nhất 30Tr | 06493 | 81774 | 14377 |
| G.ĐB 2Tỷ | 042663 | 206511 | 860646 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 23/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ sáu, ngày 23/01/2026 | ||
| Thứ sáu | Gia Lai XSGL | Ninh Thuận XSNT |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 32 | 96 |
| G.Bảy 200N | 816 | 511 |
| G.Sáu 400N | 9737 3970 4697 | 2468 6257 9791 |
| G.Năm 1Tr | 7501 | 3349 |
| G.Tư 3Tr | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 | 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| G.Ba 10Tr | 84202 21419 | 95433 98744 |
| G.Nhì 15Tr | 36255 | 10085 |
| G.nhất 30Tr | 38291 | 90492 |
| G.ĐB 2Tỷ | 706250 | 947850 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 23/012026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ sáu, ngày 23/01/2026 | |
| T.Sáu | Hải Phòng |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 7-4-6-20-3-15-8-2 UQ 57022 |
| G.Nhất 10 Tr | 90013 |
| G.Nhì 5 Tr | 31092 53604 |
| G.Ba 1 Tr | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.Tư 400N | 2304 8015 8912 6173 |
| G.Năm 200N | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.Sáu 100N | 484 417 202 |
| G.Bảy 40 N | 77 19 86 10 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 23/012026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
0
4 9
0 2 6
Kết quả xổ số Thần Tài
7 9 2 1
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45
Kỳ vé: #001462 - Thứ sáu, ngày: 23/01/2026
09 15 16 20 22 31
Giá Trị Jackpot
Số lượng trúng giải kỳ này
31.504.393.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.504.393.000 |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.433 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 24.325 | 30.000 |

Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ QSMT: #001033 Thứ sáu, Ngày: 23/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải ĐB 1Tr (15) |
636 706 | Giải ĐB 1Tỷ (0) |
| Giải Nhất 350K (35) |
634 492 253 671 | Giải Nhất 40Tr (5) |
| Giải Nhì 210K (64) |
403 386 914 136 747 146 | Giải Nhì 10Tr (1) |
| Giải Ba 100K (233) |
132 149 185 124 839 239 586 770 | Giải Ba 5Tr (11) |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải Tư 1Tr (39) |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải Năm 150K (336) |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải Sáu 40K (3.354) |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00418 Thứ sáu, Ngày: 23/01/2026 21:00
05 07 10 28 29 02
Giá trị giải Độc Đắc
7.931.132.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.931.132.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 67 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 148 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.137 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.439 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00417 Thứ sáu, Ngày: 23/01/2026 13:00
10 13 25 31 32 01
Giá trị giải Độc Đắc
7.765.082.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.765.082.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 43 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 95 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.406 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 7.166 | 10.000 |

