Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 04/06/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 04/06/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 04/06/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT04/062026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 04/06/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 16 | 25 | 98 |
| G.Bảy 200N | 521 | 396 | 266 |
| G.Sáu 400N | 814369959379 | 573740211894 | 648220033961 |
| G.Năm 1Tr | 2354 | 3600 | 0757 |
| G.Tư 3Tr | 37372415016757133124204437157635677 | 04129149108613909737389214423579985 | 01721517333692024384416533436459108 |
| G.Ba 10Tr | 4526621075 | 3418094393 | 5521484698 |
| G.Nhì 15Tr | 35092 | 52759 | 25812 |
| G.nhất 30Tr | 49108 | 03475 | 44164 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 785898 | 155504 | 528016 |
| Tắt âm |
| Bình Định | |
| 0 | 01 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | |
| 4 | 43 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 72 71 76 77 75 |
| 8 | |
| 9 | 95 92 98 |
| Quảng Trị | |
| 0 | 00 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 21 29 21 |
| 3 | 37 39 37 35 |
| 4 | |
| 5 | 59 |
| 6 | |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 80 |
| 9 | 96 94 93 |
| Quảng Bình | |
| 0 | 03 08 |
| 1 | 14 12 16 |
| 2 | 21 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | |
| 5 | 57 53 |
| 6 | 66 61 64 64 |
| 7 | |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 98 98 |
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
521 1501 7571 | 7372 5092 | 8143 0443 | 2354 3124 | 6995 1075 | 16 1576 5266 | 5677 | 9108 5898 | 9379 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3600 4910 4180 | 4021 8921 | 4393 | 1894 5504 | 25 4235 9985 3475 | 396 | 5737 9737 | 4129 6139 2759 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6920 | 3961 1721 | 6482 5812 | 2003 1733 1653 | 4384 4364 5214 4164 | 266 8016 | 0757 | 98 9108 4698 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 04/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
32 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
40 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
62 ( 13 ngày )
20 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
59
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
75
( 5 Ngày ) ( 8 lần )
95
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
71
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
14
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 75 | ( 5 Lần ) | ||
| 14 | ( 4 Lần ) | ||
| 21 | ( 4 Lần ) | ||
| 35 | ( 4 Lần ) | ||
| 98 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 8 Lần ) | ||
| 59 | ( 8 Lần ) | ||
| 75 | ( 8 Lần ) | ||
| 89 | ( 8 Lần ) | ||
| 98 | ( 7 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 0 | 12 Lần | ||||
| 15 Lần | 1 | 14 Lần | ||||
| 13 Lần | 2 | 10 Lần | ||||
| 11 Lần | 3 | 10 Lần | ||||
| 7 Lần | 4 | 15 Lần | ||||
| 14 Lần | 5 | 16 Lần | ||||
| 14 Lần | 6 | 15 Lần | ||||
| 14 Lần | 7 | 13 Lần | ||||
| 10 Lần | 8 | 11 Lần | ||||
| 15 Lần | 9 | 10 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

