Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 12/09/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 12/09/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 12/09/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT11/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ sáu, ngày 11/09/2026 | ||
| Thứ sáu | Gia Lai XSGL | Ninh Thuận XSNT |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 20 | 10 |
| G.Bảy 200N | 971 | 311 |
| G.Sáu 400N | 443184298500 | 695657862818 |
| G.Năm 1Tr | 0840 | 5668 |
| G.Tư 3Tr | 55669003967270112702705758673084834 | 25775620146340769783010989605542551 |
| G.Ba 10Tr | 8442364054 | 8696319040 |
| G.Nhì 15Tr | 30608 | 63607 |
| G.nhất 30Tr | 07715 | 91088 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 824706 | 308363 |
| Tắt âm |
| Gia Lai | |
| 0 | 00 01 02 08 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 29 23 |
| 3 | 31 30 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | |
| 9 | 96 |
| Ninh Thuận | |
| 0 | 07 07 |
| 1 | 10 11 18 14 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 40 |
| 5 | 56 55 51 |
| 6 | 68 63 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86 83 88 |
| 9 | 98 |
Gia Lai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 8500 0840 6730 | 971 4431 2701 | 2702 | 4423 | 4834 4054 | 0575 7715 | 0396 4706 | 0608 | 8429 5669 |
Ninh Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 9040 | 311 2551 | 9783 6963 8363 | 2014 | 5775 6055 | 6956 5786 | 3407 3607 | 2818 5668 1098 1088 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 11/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
52 ( 13 ngày )
48 ( 12 ngày )
22 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
24 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
36 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
52 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
48 ( 12 ngày )
67 ( 11 ngày )
09 ( 10 ngày )
25 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
02
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
63
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 02 | ( 5 Lần ) | ||
| 63 | ( 4 Lần ) | ||
| 00 | ( 3 Lần ) | ||
| 01 | ( 3 Lần ) | ||
| 07 | ( 3 Lần ) | ||
| 08 | ( 3 Lần ) | ||
| 18 | ( 3 Lần ) | ||
| 30 | ( 3 Lần ) | ||
| 40 | ( 3 Lần ) | ||
| 55 | ( 3 Lần ) | ||
| 70 | ( 3 Lần ) | ||
| 75 | ( 3 Lần ) | ||
| 83 | ( 3 Lần ) | ||
| 99 | ( 3 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 02 | ( 11 Lần ) | ||
| 68 | ( 7 Lần ) | ||
| 94 | ( 7 Lần ) | ||
| 27 | ( 6 Lần ) | ||
| 63 | ( 6 Lần ) | ||
| 74 | ( 6 Lần ) | ||
| 92 | ( 6 Lần ) | ||
| 95 | ( 6 Lần ) | ||
| 99 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 0 | 19 Lần | ||||
| 14 Lần | 1 | 11 Lần | ||||
| 8 Lần | 2 | 12 Lần | ||||
| 9 Lần | 3 | 13 Lần | ||||
| 14 Lần | 4 | 11 Lần | ||||
| 14 Lần | 5 | 13 Lần | ||||
| 11 Lần | 6 | 7 Lần | ||||
| 12 Lần | 7 | 13 Lần | ||||
| 11 Lần | 8 | 15 Lần | ||||
| 13 Lần | 9 | 12 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

