Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 11/10/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 11/10/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 11/10/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT11/102026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Chủ nhật, ngày 11/10/2026 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 21 | 52 | 91 |
| G.Bảy 200N | 483 | 262 | 556 |
| G.Sáu 400N | 555466478094 | 005358668381 | 828703694055 |
| G.Năm 1Tr | 2119 | 6993 | 5723 |
| G.Tư 3Tr | 58016155081666629606013398360039604 | 20718953595271699345721233378375666 | 11661989979141377307301886914873913 |
| G.Ba 10Tr | 2893078361 | 1200059108 | 0612443310 |
| G.Nhì 15Tr | 77022 | 64472 | 80979 |
| G.nhất 30Tr | 43311 | 48405 | 20441 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 715223 | 158572 | 336941 |
| Tắt âm |
| Thừa T. Huế | |
| 0 | 08 06 00 04 |
| 1 | 19 16 11 |
| 2 | 21 22 23 |
| 3 | 39 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 61 |
| 7 | |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
| Khánh Hòa | |
| 0 | 00 08 05 |
| 1 | 18 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 53 59 |
| 6 | 62 66 66 |
| 7 | 72 72 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 93 |
| Kon Tum | |
| 0 | 07 |
| 1 | 13 13 10 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | |
| 4 | 48 41 41 |
| 5 | 56 55 |
| 6 | 69 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 91 97 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3600 8930 | 21 8361 3311 | 7022 | 483 5223 | 5554 8094 9604 | 8016 6666 9606 | 6647 | 5508 | 2119 1339 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 | 8381 | 52 262 4472 8572 | 0053 6993 2123 3783 | 9345 8405 | 5866 2716 5666 | 0718 9108 | 5359 |
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 | 91 1661 0441 6941 | 5723 1413 3913 | 6124 | 4055 | 556 | 8287 8997 7307 | 0188 9148 | 0369 0979 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 11/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
95 ( 8 ngày )
64 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
09 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
29 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
98 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
20 ( 15 ngày )
64 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
02 ( 6 ngày )
09 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
52
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
66
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
19
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
16
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
41
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
97
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 16 | ( 5 Lần ) | ||
| 66 | ( 5 Lần ) | ||
| 23 | ( 4 Lần ) | ||
| 41 | ( 4 Lần ) | ||
| 63 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 63 | ( 8 Lần ) | ||
| 66 | ( 8 Lần ) | ||
| 23 | ( 7 Lần ) | ||
| 41 | ( 7 Lần ) | ||
| 14 | ( 6 Lần ) | ||
| 16 | ( 6 Lần ) | ||
| 70 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 0 | 17 Lần | ||||
| 21 Lần | 1 | 18 Lần | ||||
| 13 Lần | 2 | 15 Lần | ||||
| 9 Lần | 3 | 14 Lần | ||||
| 13 Lần | 4 | 16 Lần | ||||
| 14 Lần | 5 | 12 Lần | ||||
| 21 Lần | 6 | 14 Lần | ||||
| 13 Lần | 7 | 15 Lần | ||||
| 18 Lần | 8 | 12 Lần | ||||
| 11 Lần | 9 | 11 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

