Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 02/04/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 02/04/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 02/04/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT02/042026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 02/04/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 74 | 09 | 21 |
| G.Bảy 200N | 785 | 214 | 464 |
| G.Sáu 400N | 673713076912 | 412099599393 | 636071125230 |
| G.Năm 1Tr | 6343 | 5625 | 4637 |
| G.Tư 3Tr | 51219049815134806961714332048120702 | 75718980863785793425318874831782656 | 44184895771038329563191082442000618 |
| G.Ba 10Tr | 9893249389 | 3679659236 | 0047059471 |
| G.Nhì 15Tr | 40579 | 57569 | 14768 |
| G.nhất 30Tr | 46129 | 82739 | 38282 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 932159 | 358418 | 775098 |
| Tắt âm |
| Bình Định | |
| 0 | 07 02 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37 33 32 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 85 81 81 89 |
| 9 | |
| Quảng Trị | |
| 0 | 09 |
| 1 | 14 18 17 18 |
| 2 | 20 25 25 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | |
| 5 | 59 57 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 93 96 |
| Quảng Bình | |
| 0 | 08 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 21 20 |
| 3 | 30 37 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 64 60 63 68 |
| 7 | 77 70 71 |
| 8 | 84 83 82 |
| 9 | 98 |
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4981 6961 0481 | 6912 0702 8932 | 6343 1433 | 74 | 785 | 6737 1307 | 1348 | 1219 9389 0579 6129 2159 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4120 | 9393 | 214 | 5625 3425 | 8086 2656 6796 9236 | 7857 1887 8317 | 5718 8418 | 09 9959 7569 2739 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6360 5230 4420 0470 | 21 9471 | 7112 8282 | 0383 9563 | 464 4184 | 4637 9577 | 9108 0618 4768 5098 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 02/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
10 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
15 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
25 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
50 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
17 ( 15 ngày )
60 ( 13 ngày )
70 ( 11 ngày )
88 ( 11 ngày )
11 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
21
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 4 Lần ) | ||
| 12 | ( 3 Lần ) | ||
| 21 | ( 3 Lần ) | ||
| 38 | ( 3 Lần ) | ||
| 61 | ( 3 Lần ) | ||
| 64 | ( 3 Lần ) | ||
| 69 | ( 3 Lần ) | ||
| 85 | ( 3 Lần ) | ||
| 87 | ( 3 Lần ) | ||
| 92 | ( 3 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 06 | ( 7 Lần ) | ||
| 46 | ( 6 Lần ) | ||
| 51 | ( 6 Lần ) | ||
| 58 | ( 6 Lần ) | ||
| 87 | ( 6 Lần ) | ||
| 90 | ( 6 Lần ) | ||
| 98 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 | 6 Lần | ||||
| 7 Lần | 1 | 14 Lần | ||||
| 11 Lần | 2 | 10 Lần | ||||
| 15 Lần | 3 | 10 Lần | ||||
| 10 Lần | 4 | 13 Lần | ||||
| 6 Lần | 5 | 13 Lần | ||||
| 15 Lần | 6 | 11 Lần | ||||
| 5 Lần | 7 | 12 Lần | ||||
| 11 Lần | 8 | 9 Lần | ||||
| 13 Lần | 9 | 10 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

