Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 06/04/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 06/04/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 06/04/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT06/042026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 06/04/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 95 | 83 |
| G.Bảy 200N | 526 | 108 |
| G.Sáu 400N | 233275866707 | 451621535657 |
| G.Năm 1Tr | 7721 | 9135 |
| G.Tư 3Tr | 40493273089922447021122045972459624 | 69498880895628166294227904058887946 |
| G.Ba 10Tr | 1741884124 | 2639221102 |
| G.Nhì 15Tr | 10657 | 13378 |
| G.nhất 30Tr | 09486 | 38414 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 303904 | 840838 |
| Tắt âm |
| Thừa T. Huế | |
| 0 | 07 08 04 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26 21 24 21 24 24 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | |
| 5 | 57 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 86 86 |
| 9 | 95 93 |
| Phú Yên | |
| 0 | 08 02 |
| 1 | 16 14 |
| 2 | |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 89 81 88 |
| 9 | 98 94 90 92 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7721 7021 | 2332 | 0493 | 9224 2204 9724 9624 4124 3904 | 95 | 526 7586 9486 | 6707 0657 | 7308 7418 |
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2790 | 6281 | 6392 1102 | 83 2153 | 6294 8414 | 9135 | 4516 7946 | 5657 | 108 9498 0588 3378 0838 | 8089 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
50 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
49 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
52 ( 12 ngày )
16 ( 9 ngày )
50 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
24
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 25 | ( 6 Lần ) | ||
| 24 | ( 5 Lần ) | ||
| 12 | ( 4 Lần ) | ||
| 15 | ( 4 Lần ) | ||
| 67 | ( 4 Lần ) | ||
| 73 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 9 Lần ) | ||
| 25 | ( 8 Lần ) | ||
| 24 | ( 7 Lần ) | ||
| 69 | ( 7 Lần ) | ||
| 37 | ( 6 Lần ) | ||
| 61 | ( 6 Lần ) | ||
| 67 | ( 6 Lần ) | ||
| 87 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 | 9 Lần | ||||
| 20 Lần | 1 | 19 Lần | ||||
| 19 Lần | 2 | 11 Lần | ||||
| 14 Lần | 3 | 13 Lần | ||||
| 9 Lần | 4 | 18 Lần | ||||
| 11 Lần | 5 | 21 Lần | ||||
| 15 Lần | 6 | 12 Lần | ||||
| 18 Lần | 7 | 21 Lần | ||||
| 11 Lần | 8 | 10 Lần | ||||
| 13 Lần | 9 | 10 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

