Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 29/04/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 29/04/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 29/04/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT29/042026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ tư, ngày 29/04/2026 | ||
| Thứ tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 88 | 74 |
| G.Bảy 200N | 635 | 139 |
| G.Sáu 400N | 183832253044 | 630253480067 |
| G.Năm 1Tr | 4902 | 0698 |
| G.Tư 3Tr | 60956824465242440692638259122338386 | 83357181195818553830669197284651862 |
| G.Ba 10Tr | 4027636842 | 0253849793 |
| G.Nhì 15Tr | 28600 | 67106 |
| G.nhất 30Tr | 80526 | 54085 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 618399 | 933564 |
| Tắt âm |
| Đà Nẵng | |
| 0 | 02 00 |
| 1 | |
| 2 | 25 24 25 23 26 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 44 46 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 86 |
| 9 | 92 99 |
| Khánh Hòa | |
| 0 | 02 06 |
| 1 | 19 19 |
| 2 | |
| 3 | 39 30 38 |
| 4 | 48 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 62 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 85 |
| 9 | 98 93 |
Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8600 | 4902 0692 6842 | 1223 | 3044 2424 | 635 3225 3825 | 0956 2446 8386 0276 0526 | 88 1838 | 8399 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3830 | 6302 1862 | 9793 | 74 3564 | 8185 4085 | 2846 7106 | 0067 3357 | 5348 0698 2538 | 139 8119 6919 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 29/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
12 ( 16 ngày )
79 ( 8 ngày )
11 ( 7 ngày )
15 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
36 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
12 ( 16 ngày )
36 ( 11 ngày )
79 ( 8 ngày )
11 ( 7 ngày )
15 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
93
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 42 | ( 5 Lần ) | ||
| 86 | ( 4 Lần ) | ||
| 97 | ( 4 Lần ) | ||
| 02 | ( 3 Lần ) | ||
| 06 | ( 3 Lần ) | ||
| 30 | ( 3 Lần ) | ||
| 66 | ( 3 Lần ) | ||
| 85 | ( 3 Lần ) | ||
| 93 | ( 3 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 30 | ( 8 Lần ) | ||
| 42 | ( 8 Lần ) | ||
| 66 | ( 8 Lần ) | ||
| 48 | ( 7 Lần ) | ||
| 86 | ( 7 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 | 9 Lần | ||||
| 7 Lần | 1 | 7 Lần | ||||
| 9 Lần | 2 | 15 Lần | ||||
| 10 Lần | 3 | 8 Lần | ||||
| 15 Lần | 4 | 11 Lần | ||||
| 6 Lần | 5 | 11 Lần | ||||
| 13 Lần | 6 | 19 Lần | ||||
| 6 Lần | 7 | 11 Lần | ||||
| 11 Lần | 8 | 11 Lần | ||||
| 17 Lần | 9 | 6 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

