KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/02/2026
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 10/022026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ ba, ngày 10/02/2026 | |||
| Thứ ba | Bến Tre K06-T02 | Vũng Tàu 02B | Bạc Liêu T2-K2 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 73 | 33 | 73 |
| G.Bảy 200N | 391 | 658 | 956 |
| G.Sáu 400N | 4461 3115 1505 | 3929 5612 4729 | 6339 6684 3213 |
| G.Năm 1Tr | 6213 | 2488 | 7728 |
| G.Tư 3Tr | 31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 | 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391 | 37988 05395 13545 98185 92750 12538 44822 |
| G.Ba 10Tr | 37360 28062 | 67585 84865 | 03775 06839 |
| G.Nhì 15Tr | 03014 | 66983 | 75791 |
| G.nhất 30Tr | 43525 | 79083 | 36875 |
| G.ĐB 2Tỷ | 961443 | 879095 | 841500 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 10/022026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ ba, ngày 10/02/2026 | ||
| Thứ ba | Đắk Lắk XSDLK | Quảng Nam XSQNM |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 11 | 67 |
| G.Bảy 200N | 925 | 562 |
| G.Sáu 400N | 0766 9612 8999 | 8950 2656 1639 |
| G.Năm 1Tr | 1773 | 8050 |
| G.Tư 3Tr | 16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 | 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106 |
| G.Ba 10Tr | 20741 41934 | 18295 12803 |
| G.Nhì 15Tr | 68637 | 19066 |
| G.nhất 30Tr | 98774 | 68190 |
| G.ĐB 2Tỷ | 586445 | 249626 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB 10/022026
| Kết quả xổ số Miền Bắc, Thứ ba, ngày 10/02/2026 | |
| T.Ba | Quảng Ninh |
|---|---|
| G.ĐB 500Tr25 Tr | 7-19-15-17-12-8-6-13 VT 65390 |
| G.Nhất 10 Tr | 26187 |
| G.Nhì 5 Tr | 35885 57985 |
| G.Ba 1 Tr | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.Tư 400N | 2819 4878 2104 3599 |
| G.Năm 200N | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.Sáu 100N | 632 203 423 |
| G.Bảy 40 N | 59 55 14 61 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xem Loto
XỔ SỐ Điện Toán Miền Bắc - XSDTMB 10/022026
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
0
1 6
6 1 2
Kết quả xổ số Thần Tài
8 8 1 8

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001306 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026
13 21 22 26 32 55 20
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
56.260.371.000
Giá Trị Jackpot 2
4.363.958.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.260.371.000 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4.363.958.700 |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.030 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 21.076 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00687 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
813 247 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
742 592 400 687 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
041 601 132 734 796 571 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
035 495 119 107 886 796 751 371 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
44 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
746 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.867 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00454 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026 21:00
07 09 12 13 22 06
Giá trị giải Độc Đắc
8.499.320.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.499.320.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 102 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 319 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.984 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 22.132 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00453 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026 13:00
03 18 29 30 31 09
Giá trị giải Độc Đắc
8.334.885.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.334.885.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 52 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 181 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.690 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 14.210 | 10.000 |

