Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 23/02/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 23/02/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 23/02/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT23/022026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 23/02/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 96 | 63 |
| G.Bảy 200N | 211 | 422 |
| G.Sáu 400N | 049696836258 | 904203713073 |
| G.Năm 1Tr | 9957 | 5618 |
| G.Tư 3Tr | 45494356858582424793072329993685752 | 92991868581004481503046692092306791 |
| G.Ba 10Tr | 5900017917 | 4488996126 |
| G.Nhì 15Tr | 64779 | 71354 |
| G.nhất 30Tr | 67551 | 46820 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 071982 | 764064 |
| Tắt âm |
| Thừa T. Huế | |
| 0 | 00 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | |
| 5 | 58 57 52 51 |
| 6 | |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 85 82 |
| 9 | 96 96 94 93 |
| Phú Yên | |
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 23 26 20 |
| 3 | |
| 4 | 42 44 |
| 5 | 58 54 |
| 6 | 63 69 64 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 91 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9000 | 211 7551 | 7232 5752 1982 | 9683 4793 | 5494 5824 | 5685 | 96 0496 9936 | 9957 7917 | 6258 | 4779 |
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6820 | 0371 2991 6791 | 422 9042 | 63 3073 1503 0923 | 0044 1354 4064 | 6126 | 5618 6858 | 4669 4889 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 23/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
16 ( 10 ngày )
88 ( 9 ngày )
56 ( 7 ngày )
81 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
12 ( 4 ngày )
13 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
16 ( 10 ngày )
88 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
56 ( 7 ngày )
81 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
54
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
18
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 18 | ( 6 Lần ) | ||
| 54 | ( 6 Lần ) | ||
| 22 | ( 4 Lần ) | ||
| 58 | ( 4 Lần ) | ||
| 64 | ( 4 Lần ) | ||
| 96 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 9 Lần ) | ||
| 62 | ( 7 Lần ) | ||
| 64 | ( 7 Lần ) | ||
| 76 | ( 7 Lần ) | ||
| 18 | ( 6 Lần ) | ||
| 20 | ( 6 Lần ) | ||
| 21 | ( 6 Lần ) | ||
| 58 | ( 6 Lần ) | ||
| 65 | ( 6 Lần ) | ||
| 80 | ( 6 Lần ) | ||
| 91 | ( 6 Lần ) | ||
| 96 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 0 | 11 Lần | ||||
| 10 Lần | 1 | 10 Lần | ||||
| 17 Lần | 2 | 17 Lần | ||||
| 14 Lần | 3 | 10 Lần | ||||
| 12 Lần | 4 | 19 Lần | ||||
| 15 Lần | 5 | 14 Lần | ||||
| 17 Lần | 6 | 14 Lần | ||||
| 16 Lần | 7 | 11 Lần | ||||
| 13 Lần | 8 | 22 Lần | ||||
| 14 Lần | 9 | 16 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

