Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 19/04/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 19/04/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 19/04/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT19/042026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Chủ nhật, ngày 19/04/2026 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế XSTTH | Khánh Hòa XSKH | Kon Tum XSKT |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 56 | 03 | 92 |
| G.Bảy 200N | 645 | 276 | 006 |
| G.Sáu 400N | 289130731390 | 054801681089 | 324065165559 |
| G.Năm 1Tr | 2503 | 7075 | 6385 |
| G.Tư 3Tr | 99949404387127047407056593333298911 | 53704816657604466774632394527071400 | 16195957012008178367713841648410125 |
| G.Ba 10Tr | 9975083190 | 4563407053 | 9554512673 |
| G.Nhì 15Tr | 73270 | 09173 | 98178 |
| G.nhất 30Tr | 20661 | 49854 | 96380 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 481381 | 459645 | 901057 |
| Tắt âm |
| Thừa T. Huế | |
| 0 | 03 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | |
| 3 | 38 32 |
| 4 | 45 49 |
| 5 | 56 59 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 70 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 90 90 |
| Khánh Hòa | |
| 0 | 03 04 00 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 39 34 |
| 4 | 48 44 45 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 68 65 |
| 7 | 76 75 74 70 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | |
| Kon Tum | |
| 0 | 06 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 59 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 85 81 84 84 80 |
| 9 | 92 95 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1390 1270 9750 3190 3270 | 2891 8911 0661 1381 | 3332 | 3073 2503 | 645 | 56 | 7407 | 0438 | 9949 5659 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5270 1400 | 03 7053 9173 | 3704 6044 6774 5634 9854 | 7075 1665 9645 | 276 | 0548 0168 | 1089 3239 |
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3240 6380 | 5701 0081 | 92 | 2673 | 1384 6484 | 6385 6195 0125 5545 | 006 6516 | 8367 1057 | 8178 | 5559 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 19/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
31 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
15 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
99 ( 16 ngày )
26 ( 13 ngày )
63 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
06
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
75
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 06 | ( 5 Lần ) | ||
| 07 | ( 4 Lần ) | ||
| 45 | ( 4 Lần ) | ||
| 73 | ( 4 Lần ) | ||
| 90 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 06 | ( 7 Lần ) | ||
| 73 | ( 7 Lần ) | ||
| 02 | ( 6 Lần ) | ||
| 29 | ( 6 Lần ) | ||
| 42 | ( 6 Lần ) | ||
| 49 | ( 6 Lần ) | ||
| 80 | ( 6 Lần ) | ||
| 84 | ( 6 Lần ) | ||
| 90 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 25 Lần | 0 | 15 Lần | ||||
| 9 Lần | 1 | 10 Lần | ||||
| 8 Lần | 2 | 15 Lần | ||||
| 12 Lần | 3 | 16 Lần | ||||
| 17 Lần | 4 | 17 Lần | ||||
| 17 Lần | 5 | 18 Lần | ||||
| 11 Lần | 6 | 12 Lần | ||||
| 17 Lần | 7 | 14 Lần | ||||
| 14 Lần | 8 | 13 Lần | ||||
| 14 Lần | 9 | 14 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

