Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 29/01/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 29/01/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 29/01/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT29/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 29/01/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 28 | 82 | 28 |
| G.Bảy 200N | 840 | 426 | 483 |
| G.Sáu 400N | 714804496694 | 122038675280 | 078813126676 |
| G.Năm 1Tr | 2713 | 3157 | 0212 |
| G.Tư 3Tr | 12512982205335571508546398918118981 | 82863080660576687360914577970428109 | 23019248083640196728466519332418616 |
| G.Ba 10Tr | 2503306912 | 1533532245 | 3309628068 |
| G.Nhì 15Tr | 59500 | 05912 | 64707 |
| G.nhất 30Tr | 98094 | 06747 | 99408 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 219916 | 417634 | 277928 |
| Tắt âm |
| Bình Định | |
| 0 | 08 00 |
| 1 | 13 12 12 16 |
| 2 | 28 20 |
| 3 | 39 33 |
| 4 | 40 48 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81 81 |
| 9 | 94 94 |
| Quảng Trị | |
| 0 | 04 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 20 |
| 3 | 35 34 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 57 57 |
| 6 | 67 63 66 66 60 |
| 7 | |
| 8 | 82 80 |
| 9 | |
| Quảng Bình | |
| 0 | 08 01 07 08 |
| 1 | 12 12 19 16 |
| 2 | 28 28 24 28 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 96 |
Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 8220 9500 | 9181 8981 | 2512 6912 | 2713 5033 | 6694 8094 | 3355 | 9916 | 28 7148 1508 | 0449 4639 |
Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1220 5280 7360 | 82 5912 | 2863 | 9704 7634 | 5335 2245 | 426 8066 5766 | 3867 3157 1457 6747 | 8109 |
Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6401 6651 | 1312 0212 | 483 | 3324 | 6676 8616 3096 | 4707 | 28 0788 4808 6728 8068 9408 7928 | 3019 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 29/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
62 ( 14 ngày )
25 ( 11 ngày )
22 ( 9 ngày )
65 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
31 ( 6 ngày )
32 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
62 ( 14 ngày )
25 ( 11 ngày )
22 ( 9 ngày )
64 ( 8 ngày )
65 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
33
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 12 | ( 5 Lần ) | ||
| 28 | ( 4 Lần ) | ||
| 33 | ( 4 Lần ) | ||
| 57 | ( 4 Lần ) | ||
| 89 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 89 | ( 8 Lần ) | ||
| 57 | ( 7 Lần ) | ||
| 12 | ( 6 Lần ) | ||
| 33 | ( 6 Lần ) | ||
| 42 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 | 17 Lần | ||||
| 15 Lần | 1 | 11 Lần | ||||
| 15 Lần | 2 | 11 Lần | ||||
| 13 Lần | 3 | 15 Lần | ||||
| 14 Lần | 4 | 12 Lần | ||||
| 10 Lần | 5 | 7 Lần | ||||
| 11 Lần | 6 | 16 Lần | ||||
| 7 Lần | 7 | 13 Lần | ||||
| 18 Lần | 8 | 13 Lần | ||||
| 8 Lần | 9 | 11 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

