Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 02/04/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 02/04/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 02/04/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT01/042026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ tư, ngày 01/04/2026 | ||
| Thứ tư | Đà Nẵng XSDNG | Khánh Hòa XSKH |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 46 | 97 |
| G.Bảy 200N | 412 | 969 |
| G.Sáu 400N | 198041856894 | 306111321822 |
| G.Năm 1Tr | 8098 | 0207 |
| G.Tư 3Tr | 60383439098922171300638918810526475 | 12713907058662793595709121910062731 |
| G.Ba 10Tr | 8986753495 | 1186479213 |
| G.Nhì 15Tr | 60276 | 52567 |
| G.nhất 30Tr | 20763 | 27697 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 941738 | 339568 |
| Tắt âm |
| Đà Nẵng | |
| 0 | 09 00 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | |
| 6 | 67 63 |
| 7 | 75 76 |
| 8 | 80 85 83 |
| 9 | 94 98 91 95 |
| Khánh Hòa | |
| 0 | 07 05 00 |
| 1 | 13 12 13 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | 32 31 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 69 61 64 67 68 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 97 95 97 |
Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1980 1300 | 9221 3891 | 412 | 0383 0763 | 6894 | 4185 8105 6475 3495 | 46 0276 | 9867 | 8098 1738 | 3909 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9100 | 3061 2731 | 1132 1822 0912 | 2713 9213 | 1864 | 0705 3595 | 97 0207 6627 2567 7697 | 9568 | 969 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 01/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
10 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
15 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
25 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
50 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
17 ( 15 ngày )
60 ( 13 ngày )
70 ( 11 ngày )
88 ( 11 ngày )
11 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
21
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
69
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 4 Lần ) | ||
| 12 | ( 3 Lần ) | ||
| 21 | ( 3 Lần ) | ||
| 38 | ( 3 Lần ) | ||
| 61 | ( 3 Lần ) | ||
| 64 | ( 3 Lần ) | ||
| 69 | ( 3 Lần ) | ||
| 85 | ( 3 Lần ) | ||
| 87 | ( 3 Lần ) | ||
| 92 | ( 3 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 06 | ( 7 Lần ) | ||
| 46 | ( 6 Lần ) | ||
| 51 | ( 6 Lần ) | ||
| 58 | ( 6 Lần ) | ||
| 87 | ( 6 Lần ) | ||
| 90 | ( 6 Lần ) | ||
| 98 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 0 | 6 Lần | ||||
| 7 Lần | 1 | 14 Lần | ||||
| 11 Lần | 2 | 10 Lần | ||||
| 15 Lần | 3 | 10 Lần | ||||
| 10 Lần | 4 | 13 Lần | ||||
| 6 Lần | 5 | 13 Lần | ||||
| 15 Lần | 6 | 11 Lần | ||||
| 5 Lần | 7 | 12 Lần | ||||
| 11 Lần | 8 | 9 Lần | ||||
| 13 Lần | 9 | 10 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

