Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 26/01/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 26/01/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 26/01/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT26/012026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 26/01/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 53 | 68 |
| G.Bảy 200N | 346 | 300 |
| G.Sáu 400N | 503399957830 | 141983594938 |
| G.Năm 1Tr | 7005 | 0893 |
| G.Tư 3Tr | 06985204495571076987034638728993072 | 98012877345319702196655851775183436 |
| G.Ba 10Tr | 6265632835 | 7882060202 |
| G.Nhì 15Tr | 82817 | 98669 |
| G.nhất 30Tr | 97191 | 76669 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 282082 | 243372 |
| Tắt âm |
| Thừa T. Huế | |
| 0 | 05 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | |
| 3 | 33 30 35 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 53 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 87 89 82 |
| 9 | 95 91 |
| Phú Yên | |
| 0 | 00 02 |
| 1 | 19 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 34 36 |
| 4 | |
| 5 | 59 51 |
| 6 | 68 69 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93 97 96 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7830 5710 | 7191 | 3072 2082 | 53 5033 3463 | 9995 7005 6985 2835 | 346 2656 | 6987 2817 | 0449 7289 |
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
300 8820 | 7751 | 8012 0202 3372 | 0893 | 7734 | 5585 | 2196 3436 | 3197 | 68 4938 | 1419 8359 8669 6669 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 26/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
28 ( 13 ngày )
62 ( 11 ngày )
25 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
14 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
28 ( 13 ngày )
62 ( 11 ngày )
23 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
20
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 42 | ( 4 Lần ) | ||
| 46 | ( 4 Lần ) | ||
| 59 | ( 4 Lần ) | ||
| 87 | ( 4 Lần ) | ||
| 89 | ( 4 Lần ) | ||
| 99 | ( 4 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 7 Lần ) | ||
| 89 | ( 7 Lần ) | ||
| 42 | ( 6 Lần ) | ||
| 85 | ( 6 Lần ) | ||
| 90 | ( 6 Lần ) | ||
| 99 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0 | 15 Lần | ||||
| 13 Lần | 1 | 9 Lần | ||||
| 11 Lần | 2 | 15 Lần | ||||
| 17 Lần | 3 | 13 Lần | ||||
| 16 Lần | 4 | 12 Lần | ||||
| 15 Lần | 5 | 13 Lần | ||||
| 11 Lần | 6 | 15 Lần | ||||
| 15 Lần | 7 | 17 Lần | ||||
| 20 Lần | 8 | 8 Lần | ||||
| 16 Lần | 9 | 27 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

