Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 09/02/2026, XSTT MT, XSMT, XSMT Minh Ngọc
XSMT, Trực tiếp xổ số Miền Trung Ngày 09/02/2026, XSMT, XSTT Miền Trung, kết quả xổ số cập nhập trực tiếp, Kết quả xổ số Miền Trung cập nhập Ngày 09/02/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT09/022026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ hai, ngày 09/02/2026 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế XSTTH | Phú Yên XSPY |
|---|---|---|
| G.Tám 100N | 90 | 53 |
| G.Bảy 200N | 257 | 215 |
| G.Sáu 400N | 300902304236 | 954107562048 |
| G.Năm 1Tr | 7611 | 6681 |
| G.Tư 3Tr | 56019971291978298885266690356592596 | 75624702907253703343259854092356215 |
| G.Ba 10Tr | 6623760231 | 4229846162 |
| G.Nhì 15Tr | 21122 | 17310 |
| G.nhất 30Tr | 88269 | 11117 |
| G.ĐB 2 Tỷ | 519579 | 256954 |
| Tắt âm |
| Thừa T. Huế | |
| 0 | 09 |
| 1 | 11 19 |
| 2 | 29 22 |
| 3 | 30 36 37 31 |
| 4 | |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 65 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 90 96 |
| Phú Yên | |
| 0 | |
| 1 | 15 15 10 17 |
| 2 | 24 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41 48 43 |
| 5 | 53 56 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 90 98 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0230 | 7611 0231 | 9782 1122 | 8885 3565 | 4236 2596 | 257 6237 | 3009 6019 7129 6669 8269 9579 |
Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0290 7310 | 9541 6681 | 6162 | 53 3343 0923 | 5624 6954 | 215 5985 6215 | 0756 | 2537 1117 | 2048 2298 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
16 ( 9 ngày )
68 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
14 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
38 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
05 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
58 ( 13 ngày )
88 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
67 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
43
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 81 | ( 5 Lần ) | ||
| 09 | ( 4 Lần ) | ||
| 37 | ( 4 Lần ) | ||
| 90 | ( 4 Lần ) | ||
| 07 | ( 3 Lần ) | ||
| 11 | ( 3 Lần ) | ||
| 15 | ( 3 Lần ) | ||
| 43 | ( 3 Lần ) | ||
| 49 | ( 3 Lần ) | ||
| 57 | ( 3 Lần ) | ||
| 61 | ( 3 Lần ) | ||
| 62 | ( 3 Lần ) | ||
| 65 | ( 3 Lần ) | ||
| 69 | ( 3 Lần ) | ||
| 71 | ( 3 Lần ) | ||
| 74 | ( 3 Lần ) | ||
| 79 | ( 3 Lần ) | ||
| 89 | ( 3 Lần ) |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 7 Lần ) | ||
| 69 | ( 7 Lần ) | ||
| 81 | ( 7 Lần ) | ||
| 10 | ( 6 Lần ) | ||
| 12 | ( 6 Lần ) | ||
| 37 | ( 6 Lần ) | ||
| 57 | ( 6 Lần ) | ||
| 59 | ( 6 Lần ) | ||
| 74 | ( 6 Lần ) | ||
| 89 | ( 6 Lần ) | ||
| 95 | ( 6 Lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 | 12 Lần | ||||
| 16 Lần | 1 | 20 Lần | ||||
| 13 Lần | 2 | 14 Lần | ||||
| 14 Lần | 3 | 10 Lần | ||||
| 13 Lần | 4 | 13 Lần | ||||
| 12 Lần | 5 | 16 Lần | ||||
| 17 Lần | 6 | 9 Lần | ||||
| 16 Lần | 7 | 17 Lần | ||||
| 17 Lần | 8 | 8 Lần | ||||
| 14 Lần | 9 | 25 Lần | ||||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên
Lịch mở thưởng XSKT Miền trung
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

