KẾT QUẢ XỔ SỐ VietLott - KQXS VietLott Ngày 07/01/2026
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45
Kỳ vé: #001455 - Thứ tư, ngày: 07/01/2026
01 05 07 28 31 43
Giá Trị Jackpot
Số lượng trúng giải kỳ này
16.618.860.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.618.860.500 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 17.366 | 30.000 |

Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ QSMT: #001026 Thứ tư, Ngày: 07/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải ĐB 1Tr (19) |
454 459 | Giải ĐB 1Tỷ (0) |
| Giải Nhất 350K (31) |
691 416 897 741 | Giải Nhất 40Tr (0) |
| Giải Nhì 210K (51) |
868 965 785 869 872 207 | Giải Nhì 10Tr (1) |
| Giải Ba 100K (103) |
269 945 606 403 071 958 476 171 | Giải Ba 5Tr (8) |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải Tư 1Tr (21) |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải Năm 150K (325) |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải Sáu 40K (2.646) |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00386 Thứ tư, Ngày: 07/01/2026 21:00
01 07 14 28 29 05
Giá trị giải Độc Đắc
9.548.274.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 9.548.274.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 9 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 86 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 213 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.386 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.306 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00385 Thứ tư, Ngày: 07/01/2026 13:00
22 27 29 33 34 03
Giá trị giải Độc Đắc
8.857.550.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.857.550.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 64 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 145 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.745 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.116 | 10.000 |

