XSVietLott Thứ ba, Kết quả xổ số VietLott Thứ ba

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001311 Thứ ba, Ngày: 24/02/2026
05 08 18 30 39 54 51
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
80.578.203.600
Giá Trị Jackpot 2
5.701.981.400
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80.578.203.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5.701.981.400 |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.427 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 30.752 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00692 Thứ ba, Ngày: 24/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
577 323 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
086 187 212 031 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
550 491 888 845 109 725 |
3 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
738 037 681 131 157 102 743 724 |
9 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
50 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
657 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.870 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00482 Thứ ba, Ngày: 24/02/2026 21:00
08 14 18 20 26 07
Giá trị giải Độc Đắc
7.968.140.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.968.140.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 108 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 335 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.984 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 19.638 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00481 Thứ ba, Ngày: 24/02/2026 13:00
12 14 22 23 30 09
Giá trị giải Độc Đắc
7.856.897.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.856.897.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 67 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 218 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.815 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.747 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00468 Thứ ba, Ngày: 17/02/2026 21:00
13 21 28 32 35 11
Giá trị giải Độc Đắc
7.010.542.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 1 | 7.010.542.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 117 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 241 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.704 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 19.037 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00467 Thứ ba, Ngày: 17/02/2026 13:00
19 21 22 23 31 04
Giá trị giải Độc Đắc
6.803.692.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.803.692.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 76 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 185 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.951 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.801 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001306 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026
13 21 22 26 32 55 20
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
56.260.371.000
Giá Trị Jackpot 2
4.363.958.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.260.371.000 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4.363.958.700 |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.030 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 21.076 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00687 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
813 247 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
742 592 400 687 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
041 601 132 734 796 571 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
035 495 119 107 886 796 751 371 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
44 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
746 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.867 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00454 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026 21:00
07 09 12 13 22 06
Giá trị giải Độc Đắc
8.499.320.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.499.320.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 102 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 319 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.984 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 22.132 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00453 Thứ ba, Ngày: 10/02/2026 13:00
03 18 29 30 31 09
Giá trị giải Độc Đắc
8.334.885.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.334.885.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 52 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 181 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.690 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 14.210 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001303 Thứ ba, Ngày: 03/02/2026
12 15 18 22 48 53 45
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
47.302.210.650
Giá Trị Jackpot 2
3.368.607.550
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 47.302.210.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.368.607.550 |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 824 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17.503 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00684 Thứ ba, Ngày: 03/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
735 401 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
581 776 314 534 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
242 161 597 716 292 826 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
747 363 435 435 768 658 869 211 |
10 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
52 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
497 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
6.083 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00440 Thứ ba, Ngày: 03/02/2026 21:00
05 10 11 28 29 05
Giá trị giải Độc Đắc
6.530.512.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.530.512.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 77 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 207 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.273 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.891 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00439 Thứ ba, Ngày: 03/02/2026 13:00
19 23 24 32 33 10
Giá trị giải Độc Đắc
6.364.770.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.364.770.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 60 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 187 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.712 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.052 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001300 Thứ ba, Ngày: 27/01/2026
13 22 32 42 53 54 29
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
38.390.740.500
Giá Trị Jackpot 2
19.472.606.400
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 38.390.740.500 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 19.472.606.400 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 730 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16.035 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00681 Thứ ba, Ngày: 27/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
476 095 | 1 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
381 140 583 403 |
8 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
142 016 246 072 223 370 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
057 217 454 146 315 187 037 826 |
1 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
37 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
446 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.591 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
1 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00426 Thứ ba, Ngày: 27/01/2026 21:00
04 11 25 31 34 01
Giá trị giải Độc Đắc
11.043.846.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 11.043.846.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 101 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 186 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.779 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.217 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00425 Thứ ba, Ngày: 27/01/2026 13:00
05 08 09 14 28 02
Giá trị giải Độc Đắc
10.145.565.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.145.565.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 75 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 153 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.949 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.951 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001297 Thứ ba, Ngày: 20/01/2026
04 20 26 28 37 41 32
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
257.134.188.450
Giá Trị Jackpot 2
18.540.301.900
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 257.134.188.450 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 18.540.301.900 |
| Giải nhất | 5 số | 32 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2.622 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 56.672 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00678 Thứ ba, Ngày: 20/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
488 601 | 15 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
740 289 503 913 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
273 426 194 253 040 725 |
3 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
369 327 671 081 084 828 523 704 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
60 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
422 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.574 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
15 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00412 Thứ ba, Ngày: 20/01/2026 21:00
14 15 18 19 33 04
Giá trị giải Độc Đắc
7.224.857.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.224.857.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 59 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 136 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.839 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.149 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00411 Thứ ba, Ngày: 20/01/2026 13:00
01 15 19 21 26 02
Giá trị giải Độc Đắc
7.066.667.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.066.667.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 37 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 102 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.300 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.088 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001294 Thứ ba, Ngày: 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
213.555.593.550
Giá Trị Jackpot 2
13.698.235.800
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 213.555.593.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 13.698.235.800 |
| Giải nhất | 5 số | 44 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2.570 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 50.180 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00675 Thứ ba, Ngày: 13/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
269 976 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
212 045 166 886 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
175 251 054 167 511 656 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
550 617 031 990 417 434 216 314 |
6 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
48 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
645 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.757 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00398 Thứ ba, Ngày: 13/01/2026 21:00
03 04 06 10 27 04
Giá trị giải Độc Đắc
6.536.245.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.536.245.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 37 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 151 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.595 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.067 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00397 Thứ ba, Ngày: 13/01/2026 13:00
10 15 16 18 26 09
Giá trị giải Độc Đắc
6.392.632.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.392.632.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 45 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 127 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.398 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.383 | 10.000 |

