XSVietLott Thứ bảy, Kết quả xổ số VietLott Thứ bảy

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001308 Thứ bảy, Ngày: 14/02/2026
02 13 26 32 36 42 48
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
62.316.078.150
Giá Trị Jackpot 2
3.672.856.350
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 62.316.078.150 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.672.856.350 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.135 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 22.484 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00689 Thứ bảy, Ngày: 14/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
555 461 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
101 240 634 963 |
12 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
250 444 050 152 156 702 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
005 963 898 369 600 012 207 318 |
8 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
80 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
497 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.666 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00462 Thứ bảy, Ngày: 14/02/2026 21:00
04 06 08 14 25 07
Giá trị giải Độc Đắc
23.664.402.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 23.664.402.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 1.602.579.500 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 91 | 48.340.000 |
| Giải Ba | 4 số | 896 | 4.900.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 3.115 | 1.365.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 26.722 | 175.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 212.788 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00461 Thứ bảy, Ngày: 14/02/2026 13:00
13 20 22 32 34 12
Giá trị giải Độc Đắc
15.922.947.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 15.922.947.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 10 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 122 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 375 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 4.348 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 33.550 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001305 Thứ bảy, Ngày: 07/02/2026
03 05 13 15 29 46 01
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
52.944.733.200
Giá Trị Jackpot 2
3.995.554.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 52.944.733.200 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.995.554.500 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19.331 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00686 Thứ bảy, Ngày: 07/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
161 855 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
435 764 214 039 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
907 746 060 697 297 784 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
863 842 139 552 458 655 441 699 |
16 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
56 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
529 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.513 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00448 Thứ bảy, Ngày: 07/02/2026 21:00
03 14 17 19 35 03
Giá trị giải Độc Đắc
7.683.222.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.683.222.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 65 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 184 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.179 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.674 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00447 Thứ bảy, Ngày: 07/02/2026 13:00
02 03 09 10 31 12
Giá trị giải Độc Đắc
7.469.520.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.469.520.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 45 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 134 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.768 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.872 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001302 Thứ bảy, Ngày: 31/01/2026
10 11 14 17 49 53 04
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
43.984.742.700
Giá Trị Jackpot 2
20.094.162.200
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 43.984.742.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 20.094.162.200 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 643 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15.643 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00683 Thứ bảy, Ngày: 31/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
901 590 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
926 213 838 219 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
937 744 062 375 718 651 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
281 743 993 724 063 896 111 065 |
8 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
61 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
367 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.000 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00434 Thứ bảy, Ngày: 31/01/2026 21:00
11 12 16 27 29 06
Giá trị giải Độc Đắc
6.382.230.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.382.230.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 11 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 62 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 187 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.831 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.617 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00433 Thứ bảy, Ngày: 31/01/2026 13:00
07 14 15 26 27 09
Giá trị giải Độc Đắc
6.303.522.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.303.522.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 64 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 176 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.507 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.426 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001299 Thứ bảy, Ngày: 24/01/2026
14 24 25 30 35 53 18
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
35.167.297.350
Giá Trị Jackpot 2
19.114.446.050
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35.167.297.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 19.114.446.050 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 687 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14.610 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00680 Thứ bảy, Ngày: 24/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
746 888 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
209 104 313 142 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
440 551 347 726 220 289 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
699 033 191 564 233 005 643 751 |
2 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
30 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
549 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.656 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00420 Thứ bảy, Ngày: 24/01/2026 21:00
02 25 26 28 34 06
Giá trị giải Độc Đắc
8.091.877.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.091.877.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 68 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 265 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.108 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 16.666 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00419 Thứ bảy, Ngày: 24/01/2026 13:00
13 15 22 27 31 10
Giá trị giải Độc Đắc
7.991.125.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.991.125.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 12 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 49 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 135 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.419 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.841 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001296 Thứ bảy, Ngày: 17/01/2026
14 21 23 25 46 48 54
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
241.138.005.600
Giá Trị Jackpot 2
16.762.948.250
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 241.138.005.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 16.762.948.250 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.911 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 40.478 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00677 Thứ bảy, Ngày: 17/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
235 479 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
761 467 138 079 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
762 734 446 404 234 192 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
300 897 032 279 115 871 981 769 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
26 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
794 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.915 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00406 Thứ bảy, Ngày: 17/01/2026 21:00
01 02 13 27 31 10
Giá trị giải Độc Đắc
6.496.720.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.496.720.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 30 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 102 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.319 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.397 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00405 Thứ bảy, Ngày: 17/01/2026 13:00
13 18 24 29 32 01
Giá trị giải Độc Đắc
6.378.245.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.378.245.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 42 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 72 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.155 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 5.922 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001293 Thứ bảy, Ngày: 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
199.827.244.650
Giá Trị Jackpot 2
12.172.863.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 199.827.244.650 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2.445 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46.356 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00674 Thứ bảy, Ngày: 10/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
700 992 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
979 945 716 026 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
833 938 133 237 377 863 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
674 795 548 117 506 517 562 835 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
29 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
359 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.723 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00392 Thứ bảy, Ngày: 10/01/2026 21:00
02 08 17 23 28 04
Giá trị giải Độc Đắc
19.939.535.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 1 | 19.939.535.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 4 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 116 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 812 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 2.479 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 23.065 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 148.267 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00391 Thứ bảy, Ngày: 10/01/2026 13:00
13 14 21 26 31 10
Giá trị giải Độc Đắc
13.652.467.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 13.652.467.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 15 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 101 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 328 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 3.229 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 23.543 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001290 Thứ bảy, Ngày: 03/01/2026
10 16 17 23 33 36 42
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
164.499.610.350
Giá Trị Jackpot 2
8.247.571.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 164.499.610.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 8.247.571.000 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.649 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36.419 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00671 Thứ bảy, Ngày: 03/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
271 150 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
194 564 023 654 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
807 240 873 075 824 517 |
3 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
186 647 726 579 198 594 874 045 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
33 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
515 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.322 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00378 Thứ bảy, Ngày: 03/01/2026 21:00
02 06 24 28 34 01
Giá trị giải Độc Đắc
7.472.605.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.472.605.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 66 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 104 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.888 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.820 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00377 Thứ bảy, Ngày: 03/01/2026 13:00
07 11 12 22 30 05
Giá trị giải Độc Đắc
7.302.845.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.302.845.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 53 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 155 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.436 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.892 | 10.000 |

