XSVietLott Thứ bảy, Kết quả xổ số VietLott Thứ bảy

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001337 Thứ bảy, Ngày: 25/04/2026
04 07 10 29 41 46 43
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
37.612.305.750
Giá Trị Jackpot 2
3.242.566.150
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37.612.305.750 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.242.566.150 |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 628 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14.397 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00718 Thứ bảy, Ngày: 25/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
691 259 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
605 227 895 757 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
838 192 740 486 742 542 |
3 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
215 335 152 977 425 474 340 049 |
9 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
52 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
658 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.292 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00602 Thứ bảy, Ngày: 25/04/2026 21:00
04 05 06 20 33 12
Giá trị giải Độc Đắc
11.035.120.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 11.035.120.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 79 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 213 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.471 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 16.581 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00601 Thứ bảy, Ngày: 25/04/2026 13:00
04 17 22 24 29 01
Giá trị giải Độc Đắc
10.094.183.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.094.183.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 64 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 94 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.889 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.870 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001334 Thứ bảy, Ngày: 18/04/2026
09 19 20 28 37 39 24
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
31.171.403.100
Giá Trị Jackpot 2
3.584.969.750
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31.171.403.100 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 880 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16.580 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00715 Thứ bảy, Ngày: 18/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
844 103 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
325 016 058 518 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
903 709 335 132 181 038 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
322 428 069 749 561 407 551 643 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
43 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
423 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.240 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00588 Thứ bảy, Ngày: 18/04/2026 21:00
03 17 20 24 35 11
Giá trị giải Độc Đắc
6.440.855.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.440.855.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 53 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 124 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.921 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.060 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00587 Thứ bảy, Ngày: 18/04/2026 13:00
17 19 30 32 34 02
Giá trị giải Độc Đắc
6.290.412.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.290.412.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 38 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 107 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.257 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.370 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001331 Thứ bảy, Ngày: 11/04/2026
13 26 29 38 49 53 07
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
81.069.972.600
Giá Trị Jackpot 2
3.407.823.450
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 81.069.972.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | 5 số | 5 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.004 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19.337 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00712 Thứ bảy, Ngày: 11/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
047 771 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
751 067 010 001 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
457 673 181 971 540 900 |
10 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
366 923 867 045 605 246 405 170 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
43 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
500 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.907 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00574 Thứ bảy, Ngày: 11/04/2026 21:00
03 06 08 20 35 06
Giá trị giải Độc Đắc
7.542.970.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.542.970.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 11 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 82 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 175 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.845 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.312 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00573 Thứ bảy, Ngày: 11/04/2026 13:00
07 13 15 19 32 09
Giá trị giải Độc Đắc
7.423.970.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.423.970.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 53 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 177 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.570 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 14.122 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001328 Thứ bảy, Ngày: 04/04/2026
05 07 10 23 30 54 40
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
65.696.235.150
Giá Trị Jackpot 2
3.290.911.200
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 65.696.235.150 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.290.911.200 |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 956 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 20.180 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00709 Thứ bảy, Ngày: 04/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
847 801 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
492 452 923 070 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
754 794 100 909 727 696 |
7 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
094 579 062 053 769 493 566 038 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
34 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
423 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.651 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00560 Thứ bảy, Ngày: 04/04/2026 21:00
03 18 19 24 27 06
Giá trị giải Độc Đắc
6.083.257.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.083.257.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 7 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 49 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 177 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.712 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 11.171 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00559 Thứ bảy, Ngày: 04/04/2026 13:00
03 09 15 19 31 01
Giá trị giải Độc Đắc
7.277.287.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 1 | 7.277.287.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 59 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 84 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.701 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 6.221 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001325 Thứ bảy, Ngày: 28/03/2026
07 13 21 30 33 42 39
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
56.950.796.550
Giá Trị Jackpot 2
4.404.774.650
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56.950.796.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4.404.774.650 |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 981 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19.351 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00706 Thứ bảy, Ngày: 28/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
096 219 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
407 019 592 090 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
598 810 667 628 817 002 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
625 166 173 461 902 915 423 093 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
34 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
414 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.214 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00546 Thứ bảy, Ngày: 28/03/2026 21:00
01 08 14 16 28 10
Giá trị giải Độc Đắc
21.464.939.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 21.464.939.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 5 | 1.459.307.900 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 59 | 65.635.000 |
| Giải Ba | 4 số | 817 | 4.875.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 2.013 | 1.875.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 24.093 | 175.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 171.626 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00545 Thứ bảy, Ngày: 28/03/2026 13:00
06 07 10 12 26 03
Giá trị giải Độc Đắc
13.815.185.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 13.815.185.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 11 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 156 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 296 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 4.239 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 19.948 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001322 Thứ bảy, Ngày: 21/03/2026
01 06 40 43 47 53 03
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
49.486.876.500
Giá Trị Jackpot 2
3.575.450.200
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 49.486.876.500 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.575.450.200 |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 614 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 12.732 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00703 Thứ bảy, Ngày: 21/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
178 794 | 5 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
535 246 483 954 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
994 667 209 797 743 759 |
8 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
725 711 860 026 609 925 561 909 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
41 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
584 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.348 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00532 Thứ bảy, Ngày: 21/03/2026 21:00
07 15 19 27 32 10
Giá trị giải Độc Đắc
7.006.115.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.006.115.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 102 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 225 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.338 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.692 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00531 Thứ bảy, Ngày: 21/03/2026 13:00
03 06 11 13 17 03
Giá trị giải Độc Đắc
6.891.237.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.891.237.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 46 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 137 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.479 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.581 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001319 Thứ bảy, Ngày: 14/03/2026
07 16 27 29 47 52 26
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
41.134.772.100
Giá Trị Jackpot 2
10.726.281.150
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 41.134.772.100 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10.726.281.150 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 807 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17.551 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00700 Thứ bảy, Ngày: 14/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
325 356 | 1 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
746 795 535 512 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
851 807 346 884 828 502 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
630 136 084 694 682 823 895 099 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
63 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
784 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.852 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
2 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00518 Thứ bảy, Ngày: 14/03/2026 21:00
06 13 19 27 31 08
Giá trị giải Độc Đắc
9.583.681.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 9.583.681.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 15 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 102 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 302 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.811 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 18.852 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00517 Thứ bảy, Ngày: 14/03/2026 13:00
04 05 06 24 26 08
Giá trị giải Độc Đắc
8.869.183.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.869.183.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 54 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 199 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.692 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 20.245 | 10.000 |

