XSVietLott Thứ năm, Kết quả xổ số VietLott Thứ năm

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001327 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026
09 21 32 34 52 53 22
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
63.078.034.350
Giá Trị Jackpot 2
5.085.578.850
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 63.078.034.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 5.085.578.850 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 734 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15.550 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00708 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
594 747 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
969 085 412 919 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
463 885 115 200 115 217 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
146 936 532 340 937 430 308 114 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
30 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
489 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.089 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00556 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026 21:00
15 19 20 26 29 07
Giá trị giải Độc Đắc
6.920.822.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.920.822.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 10 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 91 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 197 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.526 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.681 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00555 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026 13:00
04 06 21 25 30 05
Giá trị giải Độc Đắc
6.846.195.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.846.195.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 43 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 116 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.001 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 7.364 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001324 Thứ năm, Ngày: 26/03/2026
03 09 10 34 38 44 51
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
54.630.878.700
Giá Trị Jackpot 2
4.147.006.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 54.630.878.700 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4.147.006.000 |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 874 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19.645 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00705 Thứ năm, Ngày: 26/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
466 417 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
578 290 267 169 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
178 215 559 960 533 619 |
11 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
399 867 197 546 054 305 621 008 |
1 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
54 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
796 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.252 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00542 Thứ năm, Ngày: 26/03/2026 21:00
15 16 26 29 30 11
Giá trị giải Độc Đắc
11.043.280.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 11.043.280.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 9 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 90 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 220 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.523 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 18.368 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00541 Thứ năm, Ngày: 26/03/2026 13:00
15 23 28 30 33 08
Giá trị giải Độc Đắc
10.257.387.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.257.387.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 71 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 218 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.701 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.074 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001321 Thứ năm, Ngày: 19/03/2026
07 09 17 31 34 36 55
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
46.605.747.450
Giá Trị Jackpot 2
3.255.324.750
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 46.605.747.450 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.255.324.750 |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 939 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 19.049 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00702 Thứ năm, Ngày: 19/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
474 877 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
542 357 726 992 |
11 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
704 334 598 993 431 347 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
958 011 686 793 916 290 045 911 |
6 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
66 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
563 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.959 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00528 Thứ năm, Ngày: 19/03/2026 21:00
03 15 26 34 35 03
Giá trị giải Độc Đắc
6.588.552.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.588.552.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 49 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 168 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.818 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.061 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00527 Thứ năm, Ngày: 19/03/2026 13:00
03 07 14 21 22 08
Giá trị giải Độc Đắc
6.451.412.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.451.412.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 48 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 129 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.448 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.758 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001318 Thứ năm, Ngày: 12/03/2026
12 28 36 40 53 55 54
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
38.227.516.950
Giá Trị Jackpot 2
10.403.252.800
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 38.227.516.950 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10.403.252.800 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 674 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15.483 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00699 Thứ năm, Ngày: 12/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
367 138 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
207 468 135 215 |
14 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
855 549 253 440 374 448 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
307 436 726 223 087 513 666 517 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
112 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
880 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
6.259 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00514 Thứ năm, Ngày: 12/03/2026 21:00
05 09 20 29 30 11
Giá trị giải Độc Đắc
8.293.162.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.293.162.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 13 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 91 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 276 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.690 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 18.745 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00513 Thứ năm, Ngày: 12/03/2026 13:00
06 08 17 20 24 10
Giá trị giải Độc Đắc
8.150.712.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.150.712.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 9 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 72 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 226 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.066 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.943 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001315 Thứ năm, Ngày: 05/03/2026
14 16 35 38 43 51 37
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
114.662.129.250
Giá Trị Jackpot 2
9.489.084.250
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 114.662.129.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 9.489.084.250 |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.401 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 28.653 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00696 Thứ năm, Ngày: 05/03/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
945 123 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
458 644 743 636 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
648 296 006 709 677 553 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
464 824 062 750 282 385 212 249 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
45 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
613 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.920 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00500 Thứ năm, Ngày: 05/03/2026 21:00
04 12 15 17 32 07
Giá trị giải Độc Đắc
6.574.807.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.574.807.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 7 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 65 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 245 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.992 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.846 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00499 Thứ năm, Ngày: 05/03/2026 13:00
14 15 16 17 30 02
Giá trị giải Độc Đắc
6.464.725.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.464.725.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 43 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 105 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.284 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 7.695 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001312 Thứ năm, Ngày: 26/02/2026
01 07 10 21 44 51 46
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
88.926.650.850
Giá Trị Jackpot 2
6.629.586.650
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 88.926.650.850 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 6.629.586.650 |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.401 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 28.904 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00693 Thứ năm, Ngày: 26/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
535 693 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
874 365 316 851 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
924 428 285 238 780 955 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
146 603 222 307 295 328 599 741 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
58 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
739 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.417 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00486 Thứ năm, Ngày: 26/02/2026 21:00
08 15 23 24 26 11
Giá trị giải Độc Đắc
10.225.251.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.225.251.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 17 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 144 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 314 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 3.614 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 20.590 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00485 Thứ năm, Ngày: 26/02/2026 13:00
03 14 19 27 33 10
Giá trị giải Độc Đắc
9.228.794.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 9.228.794.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 86 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 203 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.397 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.787 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001309 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026
01 27 30 43 45 46 48
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
66.543.126.150
Giá Trị Jackpot 2
4.142.528.350
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 66.543.126.150 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4.142.528.350 |
| Giải nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 967 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 21.010 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00690 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
909 185 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
186 315 766 180 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
541 634 125 266 970 187 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
418 659 840 462 630 507 829 808 |
8 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
50 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
834 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.561 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00472 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026 21:00
09 21 23 25 29 03
Giá trị giải Độc Đắc
6.569.592.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.569.592.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 78 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 203 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.117 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 14.887 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00471 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026 13:00
01 13 14 19 30 01
Giá trị giải Độc Đắc
6.438.642.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.438.642.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 32 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 95 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.413 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 7.278 | 10.000 |

