XSVietLott Thứ năm, Kết quả xổ số VietLott Thứ năm

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001304 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026
07 13 16 25 26 55 09
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
50.209.887.000
Giá Trị Jackpot 2
3.691.682.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50.209.887.000 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.691.682.700 |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 782 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 18.822 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00685 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
157 958 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
096 739 316 868 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
788 962 623 113 712 201 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
162 637 206 260 431 653 474 969 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
55 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
502 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.949 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00444 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026 21:00
04 05 15 18 32 11
Giá trị giải Độc Đắc
6.979.625.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.979.625.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 12 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 77 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 258 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.343 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 16.201 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00443 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026 13:00
07 10 13 16 20 09
Giá trị giải Độc Đắc
6.855.447.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.855.447.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 41 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 158 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.681 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.606 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001301 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026
11 15 22 32 34 54 28
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
40.895.356.350
Giá Trị Jackpot 2
19.750.897.050
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40.895.356.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 19.750.897.050 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 754 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16.231 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00682 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
720 469 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
083 799 700 498 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
787 849 122 458 211 328 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
450 489 321 125 423 568 124 804 |
11 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
54 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
443 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.511 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00430 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026 21:00
01 08 09 19 22 12
Giá trị giải Độc Đắc
20.823.951.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 20.823.951.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 3.507.183.250 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 69 | 55.295.000 |
| Giải Ba | 4 số | 737 | 5.205.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 2.083 | 1.765.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 22.823 | 180.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 135.664 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00429 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026 13:00
04 11 17 26 31 11
Giá trị giải Độc Đắc
13.849.507.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 13.849.507.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 11 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 124 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 319 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 3.740 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 21.970 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001298 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026
02 20 21 29 36 50 05
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
32.706.781.950
Giá Trị Jackpot 2
18.841.055.450
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 32.706.781.950 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 18.841.055.450 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 645 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15.087 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00679 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
973 168 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
533 763 839 577 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
339 010 755 382 502 413 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
868 060 011 385 174 275 865 302 |
11 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
58 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
653 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.498 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00416 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026 21:00
07 10 12 22 23 03
Giá trị giải Độc Đắc
7.628.490.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.628.490.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 96 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 202 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.393 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.515 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00415 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026 13:00
08 17 20 27 31 12
Giá trị giải Độc Đắc
7.492.597.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.492.597.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 49 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 93 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.542 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.149 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001295 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
226.463.116.350
Giá Trị Jackpot 2
15.132.405.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 226.463.116.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 5 số | 61 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2.583 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46.278 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00676 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
388 370 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
052 992 685 586 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
045 570 855 618 181 236 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
500 021 667 849 813 382 775 846 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
46 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
588 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.614 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00402 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026 21:00
03 06 15 17 23 02
Giá trị giải Độc Đắc
6.125.722.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.125.722.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 43 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 146 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.502 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.773 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00401 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026 13:00
06 09 23 24 25 07
Giá trị giải Độc Đắc
6.030.912.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.030.912.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 38 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 126 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.092 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.821 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001292 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
188.047.526.250
Giá Trị Jackpot 2
10.864.006.100
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 188.047.526.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10.864.006.100 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.783 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36.089 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00673 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
770 703 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
262 546 240 781 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
638 115 515 173 468 449 |
7 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
401 776 689 713 405 245 370 111 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
45 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
489 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.553 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00388 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026 21:00
06 07 10 28 35 06
Giá trị giải Độc Đắc
10.907.201.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.907.201.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 100 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 224 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.566 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 16.004 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00387 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026 13:00
04 09 13 25 30 06
Giá trị giải Độc Đắc
10.066.743.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.066.743.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 71 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 181 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.671 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.053 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001289 Thứ năm, Ngày: 01/01/2026
05 16 29 33 39 42 54
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
153.894.010.350
Giá Trị Jackpot 2
7.069.171.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 153.894.010.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 7.069.171.000 |
| Giải nhất | 5 số | 27 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.775 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 35.015 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00670 Thứ năm, Ngày: 01/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
218 552 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
686 334 453 090 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
704 874 436 499 086 766 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
411 385 766 407 076 420 206 639 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
42 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
782 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.158 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00374 Thứ năm, Ngày: 01/01/2026 21:00
02 03 20 25 30 03
Giá trị giải Độc Đắc
7.106.852.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.106.852.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 80 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 174 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.975 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.859 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00373 Thứ năm, Ngày: 01/01/2026 13:00
11 17 23 26 34 12
Giá trị giải Độc Đắc
6.977.665.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.977.665.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 52 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 86 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.501 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 6.917 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001286 Thứ năm, Ngày: 25/12/2025
04 06 32 37 40 48 38
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
123.854.457.900
Giá Trị Jackpot 2
3.731.442.950
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 123.854.457.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.731.442.950 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.046 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 25.921 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00667 Thứ năm, Ngày: 25/12/2025
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
860 573 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
776 536 968 156 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
852 281 079 355 916 332 |
7 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
108 517 504 674 041 240 273 599 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
53 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
494 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.694 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00360 Thứ năm, Ngày: 25/12/2025 21:00
02 04 14 24 34 10
Giá trị giải Độc Đắc
6.835.512.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.835.512.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 96 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 162 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.748 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.015 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00359 Thứ năm, Ngày: 25/12/2025 13:00
05 12 25 28 33 08
Giá trị giải Độc Đắc
6.731.325.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.731.325.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 10 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 78 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 185 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.708 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.786 | 10.000 |

