XSVietLott Thứ năm, Kết quả xổ số VietLott Thứ năm

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001309 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026
01 27 30 43 45 46 48
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
66.543.126.150
Giá Trị Jackpot 2
4.142.528.350
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 66.543.126.150 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4.142.528.350 |
| Giải nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 967 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 21.010 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00690 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
909 185 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
186 315 766 180 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
541 634 125 266 970 187 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
418 659 840 462 630 507 829 808 |
8 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
50 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
834 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.561 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00472 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026 21:00
09 21 23 25 29 03
Giá trị giải Độc Đắc
6.569.592.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.569.592.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 78 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 203 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.117 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 14.887 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00471 Thứ năm, Ngày: 19/02/2026 13:00
01 13 14 19 30 01
Giá trị giải Độc Đắc
6.438.642.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.438.642.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 32 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 95 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.413 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 7.278 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001307 Thứ năm, Ngày: 12/02/2026
08 17 19 31 32 46 26
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
59.534.608.350
Giá Trị Jackpot 2
3.363.804.150
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59.534.608.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.363.804.150 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 893 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 20.071 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00688 Thứ năm, Ngày: 12/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
335 852 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
022 154 789 597 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
230 326 786 337 352 056 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
670 558 833 939 460 334 116 725 |
8 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
80 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
729 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
6.033 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00458 Thứ năm, Ngày: 12/02/2026 21:00
02 11 15 17 29 05
Giá trị giải Độc Đắc
11.661.751.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 11.661.751.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 7 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 74 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 390 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.983 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 26.579 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00457 Thứ năm, Ngày: 12/02/2026 13:00
06 10 11 26 29 03
Giá trị giải Độc Đắc
10.660.209.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.660.209.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 5 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 122 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 215 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.560 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.647 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001304 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026
07 13 16 25 26 55 09
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
50.209.887.000
Giá Trị Jackpot 2
3.691.682.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50.209.887.000 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.691.682.700 |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 782 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 18.822 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00685 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
157 958 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
096 739 316 868 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
788 962 623 113 712 201 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
162 637 206 260 431 653 474 969 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
55 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
502 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.949 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00444 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026 21:00
04 05 15 18 32 11
Giá trị giải Độc Đắc
6.979.625.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.979.625.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 12 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 77 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 258 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.343 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 16.201 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00443 Thứ năm, Ngày: 05/02/2026 13:00
07 10 13 16 20 09
Giá trị giải Độc Đắc
6.855.447.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.855.447.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 41 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 158 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.681 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.606 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001301 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026
11 15 22 32 34 54 28
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
40.895.356.350
Giá Trị Jackpot 2
19.750.897.050
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 40.895.356.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 19.750.897.050 |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 754 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16.231 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00682 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
720 469 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
083 799 700 498 |
6 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
787 849 122 458 211 328 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
450 489 321 125 423 568 124 804 |
11 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
54 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
443 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.511 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00430 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026 21:00
01 08 09 19 22 12
Giá trị giải Độc Đắc
20.823.951.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 20.823.951.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 3.507.183.250 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 69 | 55.295.000 |
| Giải Ba | 4 số | 737 | 5.205.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 2.083 | 1.765.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 22.823 | 180.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 135.664 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00429 Thứ năm, Ngày: 29/01/2026 13:00
04 11 17 26 31 11
Giá trị giải Độc Đắc
13.849.507.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 13.849.507.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 11 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 124 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 319 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 3.740 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 21.970 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001298 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026
02 20 21 29 36 50 05
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
32.706.781.950
Giá Trị Jackpot 2
18.841.055.450
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 32.706.781.950 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 18.841.055.450 |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 645 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15.087 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00679 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
973 168 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
533 763 839 577 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
339 010 755 382 502 413 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
868 060 011 385 174 275 865 302 |
11 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
58 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
653 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.498 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00416 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026 21:00
07 10 12 22 23 03
Giá trị giải Độc Đắc
7.628.490.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.628.490.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 96 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 202 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.393 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 13.515 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00415 Thứ năm, Ngày: 22/01/2026 13:00
08 17 20 27 31 12
Giá trị giải Độc Đắc
7.492.597.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.492.597.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 49 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 93 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.542 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.149 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001295 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
226.463.116.350
Giá Trị Jackpot 2
15.132.405.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 226.463.116.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 5 số | 61 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 2.583 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 46.278 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00676 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
388 370 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
052 992 685 586 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
045 570 855 618 181 236 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
500 021 667 849 813 382 775 846 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
46 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
588 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.614 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00402 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026 21:00
03 06 15 17 23 02
Giá trị giải Độc Đắc
6.125.722.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.125.722.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 8 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 43 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 146 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.502 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.773 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00401 Thứ năm, Ngày: 15/01/2026 13:00
06 09 23 24 25 07
Giá trị giải Độc Đắc
6.030.912.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.030.912.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 1 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 38 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 126 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.092 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.821 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001292 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
188.047.526.250
Giá Trị Jackpot 2
10.864.006.100
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 188.047.526.250 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10.864.006.100 |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 1.783 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 36.089 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00673 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
770 703 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
262 546 240 781 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
638 115 515 173 468 449 |
7 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
401 776 689 713 405 245 370 111 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
45 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
489 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.553 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00388 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026 21:00
06 07 10 28 35 06
Giá trị giải Độc Đắc
10.907.201.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.907.201.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 100 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 224 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.566 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 16.004 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00387 Thứ năm, Ngày: 08/01/2026 13:00
04 09 13 25 30 06
Giá trị giải Độc Đắc
10.066.743.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 10.066.743.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 71 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 181 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.671 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 12.053 | 10.000 |

