XSVietLott Thứ năm, Kết quả xổ số VietLott Thứ năm

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001345 Thứ năm, Ngày: 14/05/2026
26 28 39 41 48 55 50
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
59.800.668.600
Giá Trị Jackpot 2
3.344.197.050
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59.800.668.600 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.344.197.050 |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 778 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 16.012 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00726 Thứ năm, Ngày: 14/05/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
670 304 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
522 502 863 261 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
626 082 284 927 522 926 |
1 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
079 520 161 870 813 536 813 040 |
5 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
35 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
550 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.961 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00640 Thứ năm, Ngày: 14/05/2026 21:00
02 22 23 27 29 06
Giá trị giải Độc Đắc
6.162.490.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.162.490.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 81 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 193 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.131 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 17.720 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00639 Thứ năm, Ngày: 14/05/2026 13:00
02 19 25 26 34 05
Giá trị giải Độc Đắc
15.180.541.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 1 | 15.180.541.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 25 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 170 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 572 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 4.832 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 34.569 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001342 Thứ năm, Ngày: 07/05/2026
13 14 33 44 46 50 47
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
51.369.960.900
Giá Trị Jackpot 2
4.771.194.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 51.369.960.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4.771.194.500 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 596 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 13.945 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00723 Thứ năm, Ngày: 07/05/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
277 594 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
079 038 799 174 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
121 482 593 379 764 670 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
128 965 829 763 082 340 523 537 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
66 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
600 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.184 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00626 Thứ năm, Ngày: 07/05/2026 21:00
03 10 21 24 26 01
Giá trị giải Độc Đắc
7.952.337.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.952.337.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 3 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 93 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 137 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.240 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.472 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00625 Thứ năm, Ngày: 07/05/2026 13:00
01 08 09 21 27 01
Giá trị giải Độc Đắc
7.776.732.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.776.732.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 46 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 124 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.611 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.635 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001339 Thứ năm, Ngày: 30/04/2026
09 15 21 25 29 50 16
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
42.838.500.900
Giá Trị Jackpot 2
3.823.254.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 42.838.500.900 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.823.254.500 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 608 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14.137 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00720 Thứ năm, Ngày: 30/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
937 896 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
518 832 996 437 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
461 808 050 344 660 071 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
472 291 951 024 956 522 356 188 |
11 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
84 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
470 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.129 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
5 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00612 Thứ năm, Ngày: 30/04/2026 21:00
09 13 20 23 31 01
Giá trị giải Độc Đắc
6.478.110.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.478.110.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 62 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 106 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.861 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 8.458 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00611 Thứ năm, Ngày: 30/04/2026 13:00
04 05 06 17 20 06
Giá trị giải Độc Đắc
6.306.837.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.306.837.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 71 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 143 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.541 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 9.842 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001336 Thứ năm, Ngày: 23/04/2026
05 16 17 22 33 53 55
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
35.429.210.400
Giá Trị Jackpot 2
4.058.059.450
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35.429.210.400 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4.058.059.450 |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 669 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 14.037 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00717 Thứ năm, Ngày: 23/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
237 056 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
454 703 844 424 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
193 889 810 715 184 050 |
0 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
674 077 935 066 243 579 031 427 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
59 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
671 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.325 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00598 Thứ năm, Ngày: 23/04/2026 21:00
01 08 16 21 34 11
Giá trị giải Độc Đắc
8.150.227.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 8.150.227.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 9 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 54 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 173 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.889 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.179 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00597 Thứ năm, Ngày: 23/04/2026 13:00
06 07 26 30 33 05
Giá trị giải Độc Đắc
7.623.157.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.623.157.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 44 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 138 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.530 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.776 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001333 Thứ năm, Ngày: 16/04/2026
02 07 15 22 47 52 55
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
91.889.389.200
Giá Trị Jackpot 2
3.454.813.850
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 91.889.389.200 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3.454.813.850 |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 979 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 22.169 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00714 Thứ năm, Ngày: 16/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
780 807 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
798 282 562 488 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
229 972 669 895 938 340 |
2 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
276 067 515 357 919 632 564 464 |
9 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
38 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
461 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.995 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00584 Thứ năm, Ngày: 16/04/2026 21:00
01 10 15 25 27 11
Giá trị giải Độc Đắc
22.370.500.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 22.370.500.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 2 | 3.785.255.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 63 | 64.180.000 |
| Giải Ba | 4 số | 783 | 5.260.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 1.832 | 2.135.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 24.243 | 180.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 157.245 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00583 Thứ năm, Ngày: 16/04/2026 13:00
12 14 25 30 31 06
Giá trị giải Độc Đắc
13.927.145.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 13.927.145.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 17 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 141 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 392 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 4.007 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 26.431 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001330 Thứ năm, Ngày: 09/04/2026
16 18 22 29 41 53 38
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
77.399.561.550
Giá Trị Jackpot 2
4.591.280.800
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 77.399.561.550 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4.591.280.800 |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 825 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 17.710 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00711 Thứ năm, Ngày: 09/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
277 865 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
805 004 383 562 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
758 343 379 040 821 842 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
526 143 841 851 154 316 201 490 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
39 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
520 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.078 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00570 Thứ năm, Ngày: 09/04/2026 21:00
08 10 11 22 30 02
Giá trị giải Độc Đắc
7.185.322.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.185.322.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 4 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 77 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 151 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.107 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 10.792 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00569 Thứ năm, Ngày: 09/04/2026 13:00
01 07 18 33 34 01
Giá trị giải Độc Đắc
7.045.377.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 7.045.377.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 2 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 35 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 80 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.293 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 6.558 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001327 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026
09 21 32 34 52 53 22
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
63.078.034.350
Giá Trị Jackpot 2
5.085.578.850
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 63.078.034.350 |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 5.085.578.850 |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 734 | 500.000 |
| Giải ba | 3 số | 15.550 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00708 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
594 747 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
969 085 412 919 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
463 885 115 200 115 217 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
146 936 532 340 937 430 308 114 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
30 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
489 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.089 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00556 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026 21:00
15 19 20 26 29 07
Giá trị giải Độc Đắc
6.920.822.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.920.822.500 |
| Giải Nhất | 5 số | 1 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 10 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 91 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 197 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 2.526 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 15.681 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00555 Thứ năm, Ngày: 02/04/2026 13:00
04 06 21 25 30 05
Giá trị giải Độc Đắc
6.846.195.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 5 số & ĐB | 0 | 6.846.195.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 4 số & ĐB | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 4 số | 43 | 500.000 |
| Giải Tư | 3 Số & ĐB | 116 | 100.000 |
| Giải Năm | 3 Số | 1.001 | 30.000 |
| Giải Khuyến Khích | ĐB | 7.364 | 10.000 |

